VC6 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One
VC6 Pro NovaStar là bộ điều khiển màn hình LED thế hệ mới tích hợp Video Processor và LED Sending Controller trong cùng một thiết bị, được thiết kế cho các hệ thống rental tầm trung đến cao cấp, sân khấu và màn hình fine-pitch.
✓ 6 cổng Gigabit Ethernet, tải tối đa 3,9 triệu pixel.
✓ 6 layer, hỗ trợ layout 4K×2K, 4K×1K, 2K×1K linh hoạt.
✓ Lưu tối đa 256 preset người dùng.
✓ Điều khiển qua núm xoay, phần mềm Unico (client + web) hoặc NovaLCT.
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
VC6 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One
Giới thiệu VC6 Pro NovaStar
VC6 Pro là bộ điều khiển all-in-one của NovaStar, phát hành lần đầu tháng 9/2025 (cập nhật với các tính năng: dự phòng kép receiving card, tương thích Mac, và phần mềm client Unico). Thiết bị gộp xử lý hình ảnh và gửi tín hiệu trong một thân máy 1U, được NovaStar định vị dành cho rental tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED fine-pitch — khác với dòng VC16/VC24 vốn nhắm tới lắp đặt cố định quy mô lớn cho chính phủ/doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cổng Ethernet output | 6 cổng Gigabit |
| Tải tối đa | 3,9 triệu điểm ảnh |
| Chiều rộng output tối đa | 10.240 pixel |
| Chiều cao output tối đa | 8.192 pixel |
| Tải trên mỗi cổng (8bit) | 650.000 điểm ảnh |
| Số layer | 6 × tài nguyên 2K×1K, tạo được layer 4K×2K/4K×1K/2K×1K |
| Preset lưu trữ | Tối đa 256 |
| Công suất định mức | 40 W |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Kích thước | 482,6 × 279,4 × 50,1 mm (1U) |
| Trọng lượng tịnh | 3,6 kg |
| Độ ồn | 45 dB(A) (điển hình ở 25°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5–85% RH, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | Không có (theo tài liệu) |
Cổng tín hiệu đầu vào
- 1× HDMI 2.0 (IN & LOOP) — độ phân giải tối đa 4096×2160@60Hz, tùy chỉnh tối đa chiều rộng 8192 pixel (8192×1080@60Hz) hoặc chiều cao 8188 pixel (1080×8188@60Hz), hỗ trợ video 8/10/12-bit, tương thích ngược HDMI 1.3/1.4, hỗ trợ HDCP 1.4/2.2, có loop out.
- 2× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tùy chỉnh tối đa 2048×2048 pixel, video 8-bit, HDCP 1.4.
- 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN & LOOP) — chuẩn ST-424/ST-292/ST-259, hỗ trợ protocol SMPTE 259M/274M/296M/425M-A/425M-B, độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, hỗ trợ video 10-bit, có deinterlacing và loop output.
- 1× USB 3.0 — phát trực tiếp ảnh/video từ USB drive (chi tiết ở phần USB playback bên dưới).
Cả HDMI 2.0 và HDMI 1.3 đều không hỗ trợ tín hiệu interlaced (3G-SDI thì có hỗ trợ deinterlacing).
Giới hạn dung lượng theo connector capacity (SL/DL/4K) — nếu độ phân giải nguồn vượt quá giới hạn chiều rộng của capacity đang chọn, cần chuyển sang mức capacity cao hơn để xử lý đúng:
| Capacity | Độ phân giải chuẩn | Chiều rộng tùy chỉnh tối đa | Chiều cao tùy chỉnh tối đa |
|---|---|---|---|
| SL | 1920×1080@60Hz | 2048 (2048×1080@60Hz) | 2048 (1080×2048@60Hz) |
| DL | 3840×1080@60Hz / 3840×2160@30Hz | 4096 (4096×1080@60Hz) | 3840 (1080×3840@60Hz) |
| 4K | 4096×2160@60Hz / 8192×2160@30Hz | 8192 (8192×1080@60Hz) | 8188 (1080×8188@60Hz) |
Xử lý hình ảnh và layer
- 6 layer dựa trên tài nguyên 2K×1K: một layer 4K×2K dùng 4 tài nguyên, layer 4K×1K dùng 2, layer 2K×1K dùng 1 — tùy theo băng thông cổng input mở layer.
- Layer điều chỉnh được kích thước, vị trí, độ ưu tiên, tỷ lệ khung hình.
- Free topology: cấu hình màn hình linh hoạt, không bị giới hạn hình chữ nhật trên từng cổng Ethernet — hình chữ nhật ngoại tiếp lớn nhất của toàn màn hình phải nằm trong tải cho phép của thiết bị. Cần loại receiving card riêng để dùng tính năng này.
- Output synchronization: dùng một nguồn input làm sync source để đồng bộ output giữa các thiết bị ghép nối.
- Scaling ảnh: full screen, pixel-to-pixel, custom; công nghệ SuperView III cho phép scaling không giật (stepless).
- One-click full screen, cắt ảnh đầu vào tự do (free input cropping).
- Hiệu chỉnh màu output: brightness, saturation, contrast, hue.
- Hiệu chỉnh pixel-level: phối hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh NovaStar để đồng bộ độ sáng/màu từng LED, có chức năng hiển thị ảnh test lên màn hình.
OSD (On-Screen Display)
Hỗ trợ cả OSD dạng ảnh và OSD dạng text với 4 loại thành phần: static text, dynamic text, weather, time. Có thể tùy chỉnh nội dung, font, màu chữ, kích thước, độ trong suốt, màu nền; với dynamic text còn cấu hình được hướng cuộn, vị trí ban đầu và tốc độ.
Giới hạn số lượng OSD: static text tối đa 10, dynamic text tối đa 1, weather tối đa 2, time tối đa 2. OSD dạng text và dạng ảnh không dùng chung được; dynamic text OSD không dùng chung được với các thành phần text OSD khác.
Chức năng 3D
Kết nối bộ phát EMT200 Pro 3D qua cổng Ethernet của thiết bị, dùng kính 3D tương thích để xem nội dung 3D. Khi bật 3D với định dạng nguồn Side-by-Side hoặc Top-and-Bottom, tải output giảm còn một nửa; với định dạng Frame Sequential, cần tự set frame rate output bằng đúng frame rate input. 3D và input crop là hai chức năng loại trừ lẫn nhau (mutually exclusive) — không dùng đồng thời được.
USB playback
Cổng USB 3.0 (U-DISK) hỗ trợ phát trực tiếp từ USB drive một phân vùng (single-partition), định dạng NTFS/FAT32/exFAT:
- Kích thước media tối đa: rộng 3840, cao 2160 pixel.
- Định dạng ảnh: jpg, jpeg, png, bmp (giải mã tối đa 3840×2160 hoặc thấp hơn).
- Định dạng video: mp4, mkv, mov, avi, flv, m4v, mpg, mpeg, ts. Codec: H.264, H.265, MPEG-2, MPEG-4.
- Frame rate tối đa: H.264 3840×2160@30fps, H.265 3840×2160@60fps, MPEG-2/MPEG-4 1920×1080@60fps.
- Bitrate tối đa: H.264/H.265 100Mbps, MPEG-2/MPEG-4 50Mbps.
- Codec audio: AAC, AC3, DTS, MP3, DVD, DVD_LPCM, MP2, OPUS. Sampling rate: opus 24/48kHz, các định dạng khác 22.05kHz–94kHz.
- Hiệu ứng chuyển cảnh: Ripple, zoom in, cut out, flip, blinds, H wipe, V wipe, cube, dissolve, grid, swapping, scroll, fade in/out, twirl, heart trans, doorway, perspective triangle, disappear, bounce, pinwheel, random.
- Lưu ý: độ phân giải nguồn USB cố định ở 1920×1080@60Hz, dù file gốc có độ phân giải cao hơn.
Chế độ vận hành và điều khiển
- User mode: Standard (chỉ hiện một số mục menu LCD: độ sáng màn hình, cài layer, preset, display control, USB playback, audio, user mode, about us) và Professional (hiện toàn bộ menu LCD).
- 3 phương thức điều khiển: núm xoay mặt máy, phần mềm Unico (hỗ trợ cả client software và điều khiển qua web page), và NovaLCT.
- Preset: lưu, ghi đè, xóa, xem trước layout layer đã lưu trong preset; tối đa 256 preset — nhiều gấp 25 lần so với dòng VC16/VC24 (10 preset).
Dự phòng và độ ổn định
- End-to-end backup: dự phòng giữa thiết bị, giữa nguồn input, giữa cổng Ethernet, và dự phòng kép receiving card (dual receiving card backup) — tính năng mới bổ sung ở bản V1.1.0.
- Test backup không cần rút cáp: kiểm tra ảnh lưu sẵn, cổng Ethernet dự phòng và thiết bị dự phòng có hoạt động không mà không cần thao tác vật lý.
- Lưu dữ liệu khi mất điện: tắt máy bình thường hoặc mất điện đột ngột, khi cấp điện lại thiết bị tự khôi phục cài đặt đã lưu trước đó.
- Kiểm tra độ ổn định 24/7 ở nhiệt độ cực cao và cực thấp, theo công bố của nhà sản xuất.
Cấu tạo mặt máy
Mặt trước (đánh số theo tài liệu):
- Công tắc nguồn.
- Màn hình LCD.
- Núm xoay — chọn menu/điều chỉnh giá trị, nhấn để xác nhận.
- Nút Back — thoát menu/hủy thao tác.
- Nút Layer (LAYER 1–3, SCALE) — mở/đóng layer, đèn LED xanh dương: sáng = đang mở, nhấp nháy = đang chỉnh sửa, tắt = đóng. Khi phát USB, các nút này đổi công năng: LAYER-1 = play/pause, LAYER-2 = stop, LAYER-3 = previous, SCALE = next.
- Nút nguồn vào (HDMI 1–3, U-DISK) — hiển thị trạng thái tín hiệu, giữ nút U-DISK để vào màn hình Input Settings.
- Nút chức năng: PRESET (vào menu preset), FN (nút chức năng tùy chỉnh).
- Cổng USB kết nối PC cài NovaLCT để điều khiển thiết bị.
- Cổng U-DISK (USB 3.0) cho phát media.
Giữ đồng thời núm xoay và nút Back trong 3 giây để khóa/mở khóa toàn bộ nút bấm mặt trước.
Mặt sau: 6 cổng Ethernet output, 1 cổng HDMI 1.3 output cho màn hình giám sát (monitoring, độ phân giải cố định 1920×1080@60Hz), 2 cổng ETHERNET điều khiển (kết nối PC điều khiển thiết bị và cập nhật firmware qua Unico), 1 cổng USB 2.0 (ghép nối tối đa 5 thiết bị qua cổng USB + Ethernet, cập nhật firmware, import/export log và EDID), 1 cổng RS232 3 chân (RX/TX/G), cổng audio 3.5mm in/out, các cổng input kể trên.
Audio
Nhận audio đi kèm nguồn HDMI, có cổng audio 3.5mm độc lập cho input/output, âm lượng output điều chỉnh được, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz.
Phụ kiện đi kèm khi mua máy
1 dây nguồn, 1 cáp Ethernet, 1 cáp HDMI, 1 cáp USB, 1 đầu nối Phoenix, 1 hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide), 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Đóng gói dạng carrying case 565×328×88mm; tối đa 5 thiết bị đóng chung 1 thùng carton 586×353×465mm
VC6 Pro phù hợp với ứng dụng nào?
Theo tài liệu, VC6 Pro nhắm tới hệ thống rental tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED fine-pitch — nơi cần layer linh hoạt, preset số lượng lớn (256) để đổi cấu hình nhanh giữa các show, và khả năng ghép nối nhiều thiết bị qua USB. Đây không phải là sản phẩm cho lắp đặt cố định quy mô cực lớn (loại đó phù hợp hơn với VC16/VC24 có tải 10–15 triệu pixel); tải tối đa của VC6 Pro chỉ 3,9 triệu pixel.
Câu hỏi thường gặp
VC6 Pro tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 3,9 triệu điểm ảnh, chiều rộng tối đa 10.240 pixel, chiều cao tối đa 8.192 pixel.
VC6 Pro có mấy layer? 6 layer, dùng chung tài nguyên tương đương 6×2K×1K; có thể tạo layer 4K×2K, 4K×1K hoặc 2K×1K tùy nhu cầu.
VC6 Pro điều khiển bằng phần mềm gì? Núm xoay trên máy, phần mềm Unico (bản client hoặc qua web), hoặc NovaLCT.
VC6 Pro có chứng nhận hợp chuẩn quốc tế không? Theo tài liệu, hiện không có chứng nhận; cần liên hệ NovaStar xác nhận trước khi bán vào thị trường yêu cầu chứng nhận bắt buộc.
Bật 3D và crop ảnh đầu vào cùng lúc có được không? Không. Hai chức năng này loại trừ lẫn nhau theo bảng giới hạn chức năng của nhà sản xuất.
Download thông số kỹ thuật tại đây
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!