VC10 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Cho Sân Khấu & Rental

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0968.086.529 

VC10 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Cho Sân Khấu & Rental

Giới thiệu bộ xử lý VC10 Pro

VC10 Pro là bộ điều khiển all-in-one của NovaStar, cập nhật với 3 tính năng mới: dự phòng kép receiving card, tương thích Mac, và phần mềm client Unico. Đây có thể xem là "phiên bản mở rộng cổng" của dòng VC6 Pro — cùng bộ tính năng, cùng hệ layer, cùng phần mềm điều khiển Unico, nhưng số cổng Ethernet và tải tối đa lớn hơn đáng kể. Thiết bị được NovaStar định vị cho rental tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED fine-pitch.

Thông số kỹ thuật cốt lõi

Hạng mục Thông số
Số cổng Ethernet output 10 cổng Gigabit
Tải tối đa 6,5 triệu điểm ảnh
Chiều rộng output tối đa 10.240 pixel
Chiều cao output tối đa 8.192 pixel
Tải trên mỗi cổng (8bit) 650.000 điểm ảnh
Số layer 6 × tài nguyên 2K×1K, tạo được layer 4K×2K/4K×1K/2K×1K
Preset lưu trữ Tối đa 256
Công suất định mức 46 W
Nguồn điện AC 100–240V, 50/60Hz
Kích thước 482,6 × 279,4 × 50,1 mm (1U)
Trọng lượng tịnh 3,6 kg
Độ ồn 45 dB(A) (điển hình ở 25°C)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C
Độ ẩm hoạt động 5–85% RH, không ngưng tụ

Cổng tín hiệu đầu vào

  • 1× HDMI 2.0 (IN & LOOP) — độ phân giải tối đa 4096×2160@60Hz, tùy chỉnh tối đa chiều rộng 8192 pixel (8192×1080@60Hz) hoặc chiều cao 8188 pixel (1080×8188@60Hz), hỗ trợ video 8/10/12-bit, tương thích ngược HDMI 1.3/1.4, hỗ trợ HDCP 1.4/2.2, có loop out.
  • 2× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tùy chỉnh tối đa 2048×2048 pixel, video 8-bit, HDCP 1.4.
  • 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN & LOOP) — chuẩn ST-424/ST-292/ST-259, hỗ trợ protocol SMPTE 259M/274M/296M/425M-A/425M-B, độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, video 10-bit, có deinterlacing và loop output.
  • 1× USB 3.0 — phát trực tiếp ảnh/video từ USB drive (chi tiết ở phần USB playback bên dưới).

Cả HDMI 2.0 và HDMI 1.3 đều không hỗ trợ tín hiệu interlaced (3G-SDI có deinterlacing).

Giới hạn dung lượng theo connector capacity (SL/DL/4K) — nếu độ phân giải nguồn vượt quá giới hạn chiều rộng của capacity đang chọn, cần chuyển sang mức cao hơn:

Capacity Độ phân giải chuẩn Chiều rộng tùy chỉnh tối đa Chiều cao tùy chỉnh tối đa
SL 1920×1080@60Hz 2048 (2048×1080@60Hz) 2048 (1080×2048@60Hz)
DL 3840×1080@60Hz / 3840×2160@30Hz 4096 (4096×1080@60Hz) 3840 (1080×3840@60Hz)
4K 4096×2160@60Hz / 8192×2160@30Hz 8192 (8192×1080@60Hz) 8188 (1080×8188@60Hz)

Xử lý hình ảnh và layer

  • 6 layer dựa trên tài nguyên 2K×1K: layer 4K×2K dùng 4 tài nguyên, layer 4K×1K dùng 2, layer 2K×1K dùng 1 — tùy băng thông cổng input mở layer.
  • Layer điều chỉnh được kích thước, vị trí, độ ưu tiên, tỷ lệ khung hình.
  • Free topology: cấu hình màn hình linh hoạt, không giới hạn hình chữ nhật trên từng cổng Ethernet — hình chữ nhật ngoại tiếp lớn nhất của toàn màn hình phải nằm trong tải cho phép. Cần loại receiving card riêng để dùng tính năng này.
  • Output synchronization: dùng một nguồn input làm sync source để đồng bộ output giữa các thiết bị ghép nối.
  • Scaling ảnh: full screen, pixel-to-pixel, custom; công nghệ SuperView III cho scaling không giật.
  • One-click full screen, cắt ảnh đầu vào tự do (free input cropping).
  • Hiệu chỉnh màu output: brightness, saturation, contrast, hue.
  • Hiệu chỉnh pixel-level: phối hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh NovaStar để đồng bộ độ sáng/màu từng LED, có chức năng hiển thị ảnh test lên màn hình.

OSD (On-Screen Display)

Hỗ trợ cả OSD dạng ảnh và OSD dạng text với 4 loại thành phần: static text, dynamic text, weather, time. Tùy chỉnh nội dung, font, màu chữ, kích thước, độ trong suốt, màu nền; dynamic text còn cấu hình được hướng cuộn, vị trí ban đầu, tốc độ.

Giới hạn số lượng OSD: static text tối đa 10, dynamic text tối đa 1, weather tối đa 2, time tối đa 2. OSD dạng text và ảnh không dùng chung được; dynamic text OSD không dùng chung được với các thành phần text OSD khác.

Chức năng 3D

Kết nối bộ phát EMT200 Pro 3D qua cổng Ethernet, dùng kính 3D tương thích. Khi bật 3D với định dạng Side-by-Side hoặc Top-and-Bottom, tải output giảm còn một nửa; với Frame Sequential, cần tự set frame rate output bằng đúng frame rate input. 3D và input crop loại trừ lẫn nhau (mutually exclusive) — không dùng đồng thời được.

USB playback

Cổng USB 3.0 (U-DISK) phát trực tiếp từ USB drive một phân vùng (single-partition), định dạng NTFS/FAT32/exFAT:

  • Kích thước media tối đa: rộng 3840, cao 2160 pixel.
  • Định dạng ảnh: jpg, jpeg, png, bmp (giải mã tối đa 3840×2160 hoặc thấp hơn).
  • Định dạng video: mp4, mkv, mov, avi, flv, m4v, mpg, mpeg, ts. Codec: H.264, H.265, MPEG-2, MPEG-4.
  • Frame rate tối đa: H.264 3840×2160@30fps, H.265 3840×2160@60fps, MPEG-2/MPEG-4 1920×1080@60fps.
  • Bitrate tối đa: H.264/H.265 100Mbps, MPEG-2/MPEG-4 50Mbps.
  • Codec audio: AAC, AC3, DTS, MP3, DVD, DVD_LPCM, MP2, OPUS. Sampling rate: opus 24/48kHz, các định dạng khác 22.05kHz–94kHz.
  • Hiệu ứng chuyển cảnh: Ripple, zoom in, cut out, flip, blinds, H wipe, V wipe, cube, dissolve, grid, swapping, scroll, fade in/out, twirl, heart trans, doorway, perspective triangle, disappear, bounce, pinwheel, random.
  • Lưu ý: độ phân giải nguồn USB cố định ở 1920×1080@60Hz, dù file gốc có độ phân giải cao hơn.

Chế độ vận hành và điều khiển

  • User mode: Standard (chỉ hiện một số mục menu LCD: độ sáng màn hình, cài layer, preset, display control, USB playback, audio, user mode, about us) và Professional (hiện toàn bộ menu LCD).
  • 3 phương thức điều khiển: núm xoay mặt máy, phần mềm Unico (client software và web page), và NovaLCT.
  • Preset: lưu, ghi đè, xóa, xem trước layout layer đã lưu; tối đa 256 preset.

Dự phòng và độ ổn định

  • End-to-end backup: dự phòng giữa thiết bị, giữa nguồn input, giữa cổng Ethernet, và dự phòng kép receiving card — tính năng mới bổ sung ở bản V1.1.0.
  • Test backup không cần rút cáp: kiểm tra ảnh lưu sẵn, cổng Ethernet dự phòng và thiết bị dự phòng có hoạt động không mà không cần thao tác vật lý.
  • Lưu dữ liệu khi mất điện: khi cấp điện lại, thiết bị tự khôi phục cài đặt đã lưu trước đó.
  • Kiểm tra độ ổn định 24/7 ở nhiệt độ cực cao và cực thấp, theo công bố của nhà sản xuất.

Cấu tạo mặt trước & sau VC10 Pro

Mặt trước (đánh số theo tài liệu):

  1. Công tắc nguồn.
  2. Màn hình LCD.
  3. Núm xoay — chọn menu/điều chỉnh giá trị, nhấn xác nhận.
  4. Nút Back — thoát menu/hủy thao tác.
  5. Nút Layer (LAYER 1–3, SCALE) — mở/đóng layer, đèn LED xanh dương: sáng = đang mở, nhấp nháy = đang chỉnh sửa, tắt = đóng. Khi phát USB, đổi công năng: LAYER-1 = play/pause, LAYER-2 = stop, LAYER-3 = previous, SCALE = next.
  6. Nút nguồn vào (HDMI 1–3, U-DISK) — hiển thị trạng thái tín hiệu, giữ nút U-DISK để vào màn hình Input Settings.
  7. Nút chức năng: PRESET (vào menu preset), FN (nút chức năng tùy chỉnh).
  8. Cổng USB kết nối PC cài NovaLCT để điều khiển thiết bị.
  9. Cổng U-DISK (USB 3.0) cho phát media.

Giữ đồng thời núm xoay và nút Back trong 3 giây để khóa/mở khóa toàn bộ nút bấm mặt trước.

Mặt sau: 10 cổng Ethernet output (cổng đủ tải 6,5 triệu pixel, mỗi cổng tối đa 650.000 pixel ở 8-bit), 1 cổng HDMI 1.3 output cho màn hình giám sát (monitoring, độ phân giải cố định 1920×1080@60Hz), 2 cổng ETHERNET điều khiển (kết nối PC điều khiển thiết bị và cập nhật firmware qua Unico), 1 cổng USB 2.0 (ghép nối tối đa 5 thiết bị qua cổng USB + Ethernet, cập nhật firmware, import/export log và EDID), 1 cổng RS232 3 chân (RX/TX/G), cổng audio 3.5mm in/out, các cổng input kể trên.

Audio

Nhận audio đi kèm nguồn HDMI, có cổng audio 3.5mm độc lập cho input/output, âm lượng output điều chỉnh được, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz.

Phụ kiện đi kèm khi mua VC10 Pro

1 dây nguồn, 1 cáp Ethernet, 1 cáp HDMI, 1 cáp USB, 1 đầu nối Phoenix, 1 hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide), 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Đóng gói dạng carrying case 565×328×88mm; tối đa 5 thiết bị đóng chung 1 thùng carton 586×353×465mm (tổng trọng lượng khi đóng 5 máy: 25kg).

So sánh nhanh VC10 Pro với VC6 Pro và VC10 (bản thường)

  VC10 Pro VC6 Pro VC10 (thường)
Cổng Ethernet 10 6 10
Tải tối đa 6,5 triệu pixel 3,9 triệu pixel 6,5 triệu pixel
Độ phân giải HDMI chính 4K×2K@60Hz (HDMI 2.0) 4K×2K@60Hz (HDMI 2.0) 4K×1K@60Hz (HDMI 1.4)
Đơn vị hiển thị 6 layer 6 layer 3 layer (main + 2 PIP)
Preset 256 256 10
OSD Text (4 loại) + ảnh Text (4 loại) + ảnh 1 ảnh OSD đơn giản
Phần mềm điều khiển Unico (client+web), NovaLCT Unico (client+web), NovaLCT V-Can, NovaLCT
3D -
USB playback Có (USB 3.0, đầy đủ codec) Có (USB 3.0, đầy đủ codec) Không có
Dự phòng nguồn input -
Công suất 46 W 40 W 28 W

Lưu ý quan trọng: VC10 Pro và VC10 (bản thường) có cùng tải tối đa (6,5 triệu pixel) và cùng kích thước output (10.240×8192), nhưng khác biệt lớn ở tính năng phần mềm và layer — VC10 Pro có hệ 6 layer linh hoạt, 256 preset, OSD nâng cao, 3D, USB playback đầy đủ và điều khiển qua Unico, còn VC10 bản thường chỉ có 3 layer cố định (main + 2 PIP), 10 preset và điều khiển qua V-Can.

VC10 Pro phù hợp với ứng dụng nào?

VC10 Pro nhắm tới rental tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED fine-pitch — quy mô lớn hơn VC6 Pro (tải gấp 1,67 lần) nhưng vẫn giữ nguyên bộ tính năng linh hoạt: layer, preset số lượng lớn, USB playback, 3D, và khả năng ghép nối nhiều thiết bị qua USB. Đây không phải sản phẩm cho lắp đặt cố định quy mô cực lớn (dòng đó phù hợp hơn với VC16/VC24); nếu chỉ cần tải nhỏ hơn và ngân sách thấp hơn, VC6 Pro là lựa chọn hợp lý hơn.

Câu hỏi thường gặp

VC10 Pro tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 6,5 triệu điểm ảnh, chiều rộng tối đa 10.240 pixel, chiều cao tối đa 8.192 pixel.

VC10 Pro khác VC6 Pro ở điểm nào? Chủ yếu ở số cổng Ethernet (10 so với 6) và tải tối đa (6,5 triệu so với 3,9 triệu pixel). Bộ tính năng phần mềm (layer, preset, OSD, 3D, USB playback, Unico) giống hệt nhau.

VC10 Pro khác VC10 (bản thường) ở điểm nào? Tải tối đa và số cổng Ethernet giống nhau, nhưng VC10 Pro có nhiều tính năng vượt trội hơn: 6 layer thay vì 3, 256 preset thay vì 10, hỗ trợ HDMI 2.0 4K×2K thay vì chỉ 4K×1K, có 3D, USB playback đầy đủ, và điều khiển qua Unico.

VC10 Pro có chứng nhận hợp chuẩn quốc tế không? Theo tài liệu, hiện không có; cần liên hệ NovaStar xác nhận trước khi bán vào thị trường yêu cầu chứng nhận bắt buộc.

Bật 3D và crop ảnh đầu vào cùng lúc có được không? Không. Hai chức năng này loại trừ lẫn nhau theo bảng giới hạn chức năng của nhà sản xuất.

Nội dung thông số kỹ thuật đang cập nhật...

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!