VC24 NovaStar - Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0968.086.529 

VC24 NovaStar - Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng

Giới thiệu VC24 NovaStar

VC24 là bộ điều khiển tích hợp (all-in-one controller) của NovaStar, gộp chung xử lý hình ảnh (video processing) và điều khiển gửi tín hiệu (sending/video control) trong một thân máy 2U. Đây là phiên bản mở rộng số cổng Ethernet so với dòng VC16 cùng hãng, nhắm đến các màn hình LED cố định có diện tích tải lớn hơn — phòng điều hành, hội trường chính phủ, trung tâm chỉ huy quân sự — cần một khung hình đầu vào lớn, độ phân giải cao và vận hành ổn định lâu dài.

Thông số kỹ thuật cốt lõi

Hạng mục Thông số
Số cổng Ethernet output 24 cổng Gigabit
Tải tối đa 15,6 triệu điểm ảnh
Chiều rộng output tối đa 16.384 pixel
Chiều cao output tối đa 8.192 pixel
Tải trên mỗi cổng (8bit, 60Hz) 650.000 điểm ảnh
Số cửa sổ hiển thị (window) 6, hỗ trợ tổ hợp 2× 4K×2K + 4× 2K×1K
Xử lý màu 10-bit
Công suất tiêu thụ 50 W
Nguồn điện AC 100–240V, 50/60Hz
Kích thước 482,6 × 315,0 × 94,6 mm (2U)
Trọng lượng tịnh 6,4 kg
Độ ồn 41 dB(A)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C
Độ ẩm hoạt động 0–80% RH, không ngưng tụ

Cổng tín hiệu đầu vào

VC24 hỗ trợ tổng cộng 6+1 ngõ vào video độ phân giải 4K×2K@60Hz — giống hệ input của VC16:

  • 1× HDMI 2.0 — độ phân giải tối đa 4K×2K@60Hz hoặc 8K×1K@60Hz, hỗ trợ HDCP 1.4/2.2, chiều rộng/cao tối đa 8192 pixel.
  • 1× DisplayPort 1.2 — thông số tương đương HDMI 2.0, tuân thủ HDCP 1.3, hỗ trợ quản lý EDID.
  • 4× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 2K×1K@60Hz, chiều rộng/cao tối đa 2048 pixel, tuân thủ HDCP 1.4.
  • 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN+LOOP) — hỗ trợ chuẩn ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD), độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, có xử lý khử xen kẽ (deinterlacing).

Cả HDMI 2.0 và DP 1.2 đều không hỗ trợ tín hiệu interlaced. Cửa sổ số 3, 4, 5, 6 không thể chuyển sang nguồn HDMI 2.0 hoặc DP 1.2 — hai ngõ này chỉ dùng được cho cửa sổ 1 và 2.

Xử lý hình ảnh và hiển thị

  • Nhiều cửa sổ độc lập: tối đa 6 cửa sổ, kích thước và vị trí điều chỉnh được, có thể set thứ tự ưu tiên hiển thị.
  • Scaling ảnh: 3 chế độ — full screen, pixel-to-pixel (1:1), và custom.
  • Hiệu chỉnh độ sáng/màu ở cấp độ điểm ảnh: phối hợp với NovaLCT và công cụ hiệu chỉnh riêng của NovaStar để đồng bộ độ sáng, màu sắc giữa các LED.
  • BKG (background image): không chiếm tài nguyên cửa sổ, kích thước tối đa 8192 pixel một chiều. (Lưu ý: bản VC24 không nêu giới hạn số lượng ảnh BKG lưu trữ, khác với VC16 giới hạn 4 ảnh; VC24 cũng không có tính năng Capture ảnh nguồn vào để làm BKG như VC16.)
  • OSD: hiển thị 1 OSD tại một thời điểm, lưu trữ tối đa 6 OSD (ảnh hoặc text).
  • Đồng bộ output giữa nhiều thiết bị dùng chung một nguồn tín hiệu làm sync source.
  • 3D: tương thích bộ phát EMT200 và kính 3D tương ứng — khi bật 3D, tải output giảm còn một nửa.

Quản lý cấu hình và vận hành

  • Preset: lưu tối đa 10 preset người dùng, load bằng một nút bấm, hỗ trợ xóa/ghi đè/sao chép.
  • EDID: hỗ trợ EDID chuẩn và EDID tùy chỉnh.
  • Hot backup: dự phòng giữa các thiết bị và giữa các cổng Ethernet. (Khác với VC16, tài liệu VC24 không đề cập dự phòng nguồn tín hiệu đầu vào, cũng không có mục kiểm tra backup không cần rút cáp.)
  • Free layout: loại trừ các receiving card bỏ trống khỏi phép tính tải, tính tải theo cabinet thực tế đã lắp — cần liên hệ NovaStar để lấy danh sách receiving card hỗ trợ.
  • Điều khiển đa phương thức: qua phần mềm V-Can, NovaLCT, hoặc trực tiếp bằng núm xoay và nút bấm trên mặt máy.

Cấu tạo mặt máy

Mặt trước: công tắc nguồn, 6 nút cửa sổ (window 1–6, đèn LED trạng thái: sáng = đang mở, tắt = đóng, nhấp nháy = đang chỉnh sửa), màn hình TFT, núm xoay kiêm nút xác nhận, nút ESC, các nút chọn nguồn input, nút SCALE (phím tắt full-screen cho cửa sổ ưu tiên thấp nhất). Giữ đồng thời núm xoay và ESC trong 3 giây để khóa/mở khóa toàn bộ nút bấm mặt trước.

Mặt sau: 24 cổng Ethernet output (cổng 1 và 2 hỗ trợ audio output — cần cắm card đa chức năng vào 2 cổng này nếu muốn giải mã audio qua Ethernet), các cổng input kể trên, 1 cổng ETHERNET điều khiển, 1 cổng USB (cập nhật firmware), 1 cổng RS232 (kết nối thiết bị điều khiển trung tâm), cổng audio 3.5mm in/out.

Audio

Nhận audio đi kèm theo tín hiệu HDMI/DP, có cổng audio 3.5mm độc lập cho cả input và output, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz.

Phụ kiện đi kèm khi mua VC24

1 dây nguồn, 1 cáp DP, 1 cáp HDMI, 1 cáp Ethernet CAT5E, 1 tua vít, 1 đầu nối Phoenix, 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Kích thước thùng đóng gói: 550 × 215 × 440 mm.

So sánh nhanh VC24 với VC16

  VC16 VC24
Cổng Ethernet 16 24
Tải tối đa 10,4 triệu pixel 15,6 triệu pixel
Ngõ vào 6+1 (giống nhau) 6+1 (giống nhau)
Kích thước 482,6 × 312,5 × 94,6 mm 482,6 × 315,0 × 94,6 mm
Dự phòng nguồn đầu vào Không nêu trong tài liệu
Test backup không rút cáp Không nêu trong tài liệu

VC24 phù hợp với ứng dụng nào?

Với 24 cổng Ethernet và tải 15,6 triệu điểm ảnh, VC24 phù hợp cho các màn hình LED cố định có diện tích tải lớn hơn mức VC16 đáp ứng được, cần nhận nhiều nguồn tín hiệu 4K cùng lúc và hiển thị đồng thời qua nhiều cửa sổ. Thiết kế khung công nghiệp 2U, trọng lượng 6,4kg cho thấy sản phẩm hướng tới lắp đặt cố định (fixed installation), không phải giải pháp cho thuê (rental) hay sự kiện di động.

Câu hỏi thường gặp

VC24 hỗ trợ tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 15,6 triệu điểm ảnh, chiều rộng tối đa 16.384 pixel, chiều cao tối đa 8.192 pixel.

VC24 có mấy cổng Ethernet output? 24 cổng Gigabit Ethernet.

VC24 khác VC16 ở điểm nào? Chủ yếu ở số cổng Ethernet (24 so với 16) và tải tối đa (15,6 triệu so với 10,4 triệu pixel). Các cổng input, số cửa sổ hiển thị và nhiều tính năng xử lý ảnh khác giống nhau.

VC24 có hỗ trợ hiệu chỉnh màu từng điểm LED không? Có, phối hợp với NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh của NovaStar.

Download thông số kỹ thuật : Tại đây !

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!