VC16 NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng
VC16 NovaStar là bộ điều khiển màn hình LED thế hệ mới tích hợp Video Processor và LED Sending Controller trong cùng một thiết bị, giúp tối ưu hệ thống điều khiển, giảm số lượng thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành.
✔ 16 cổng Gigabit Ethernet.
✔ Tải tối đa 10,4 triệu pixel.
✔ Hỗ trợ tín hiệu HDMI 2.0, DP 1.2, HDMI 1.3 và 3G-SDI.
✔ Quản lý bằng NovaLCT, V-Can hoặc trực tiếp trên thiết bị.
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
VC16 NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng
Giới thiệu chung về VC16 NovaStar
VC16 là bộ điều khiển tích hợp (all-in-one controller) của NovaStar, gộp chung hai khối chức năng vốn thường tách rời: xử lý hình ảnh (video processing) và điều khiển gửi tín hiệu (sending/video control) trong một thân máy 2U. Thiết bị nhắm đến các hệ thống màn hình LED cố định quy mô lớn — phòng điều hành, hội trường chính phủ, trung tâm chỉ huy quân sự — nơi cần một khung hình đầu vào lớn, độ phân giải cao và độ ổn định tín hiệu dài hạn.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cổng Ethernet output | 16 cổng Gigabit |
| Tải tối đa | 10,4 triệu điểm ảnh |
| Chiều rộng output tối đa | 16.384 pixel |
| Chiều cao output tối đa | 8.192 pixel |
| Tải trên mỗi cổng (8bit, 60Hz) | 650.000 điểm ảnh |
| Tải trên mỗi cổng (8bit, 120Hz) | 325.000 điểm ảnh |
| Số cửa sổ hiển thị (window) | 6, hỗ trợ tổ hợp 2× 4K×2K + 4× 2K×1K |
| Xử lý màu | 10-bit |
| Công suất tiêu thụ | 50 W |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 2–0,8A, 50/60Hz |
| Kích thước | 482,6 × 312,5 × 94,6 mm (2U) |
| Trọng lượng tịnh | 6,4 kg |
| Độ ồn | 41 dB(A) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–80% RH, không ngưng tụ |
Cổng tín hiệu đầu vào
VC16 hỗ trợ tổng cộng 6+1 ngõ vào video độ phân giải 4K×2K@60Hz:
- 1× HDMI 2.0 — độ phân giải tối đa 4K×2K@60Hz hoặc 8K×1K@60Hz, hỗ trợ HDCP 1.4/2.2, chiều rộng/cao tối đa 8192 pixel, tần số quét tối đa 120Hz.
- 1× DisplayPort 1.2 — thông số tương đương HDMI 2.0 về độ phân giải, tuân thủ HDCP 1.3, hỗ trợ quản lý EDID.
- 4× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 2K×1K@60Hz, chiều rộng/cao tối đa 2048 pixel, tuân thủ HDCP 1.4.
- 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN+LOOP) — hỗ trợ chuẩn ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD), độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, có xử lý khử xen kẽ (deinterlacing) cho tín hiệu interlaced.
Cả HDMI 2.0 và DP 1.2 đều không hỗ trợ tín hiệu interlaced. Lưu ý: cửa sổ số 3, 4, 5, 6 không thể chuyển sang nguồn HDMI 2.0 hoặc DP 1.2 — hai ngõ này chỉ dùng được cho cửa sổ 1 và 2.
Xử lý hình ảnh và hiển thị
- Nhiều cửa sổ độc lập: tối đa 6 cửa sổ, kích thước và vị trí điều chỉnh được, có thể set thứ tự ưu tiên hiển thị.
- Scaling ảnh: 3 chế độ — full screen, pixel-to-pixel (1:1), và custom.
- HDR output: có hỗ trợ.
- Hiệu chỉnh độ sáng/màu ở cấp độ điểm ảnh (pixel-level calibration): phối hợp với phần mềm NovaLCT và công cụ hiệu chỉnh riêng của NovaStar để đồng bộ độ sáng, màu sắc giữa các LED, giảm hiện tượng lệch màu giữa các cabinet.
- BKG (background image): lưu tối đa 4 ảnh nền, không chiếm tài nguyên cửa sổ, kích thước tối đa 8192 pixel một chiều.
- OSD: hiển thị 1 OSD tại một thời điểm, lưu trữ tối đa 6 OSD (ảnh hoặc text).
- Chụp ảnh nguồn vào (Capture): dùng làm ảnh nền BKG.
- Đồng bộ output giữa nhiều thiết bị dùng chung một nguồn tín hiệu làm sync source.
- 3D: tương thích bộ phát EMT200 và kính 3D tương ứng — khi bật 3D, tải output của máy giảm còn một nửa.
Quản lý cấu hình và vận hành
- Preset: lưu tối đa 10 preset người dùng, load bằng một nút bấm, hỗ trợ xóa/ghi đè/sao chép.
- EDID: hỗ trợ EDID chuẩn và EDID tùy chỉnh, import/export file EDID.
- Hot backup: dự phòng giữa các thiết bị, giữa các cổng Ethernet, và dự phòng nguồn tín hiệu đầu vào.
- Kiểm tra backup không cần rút cáp: test khả năng chuyển đổi dự phòng của cổng Ethernet/thiết bị mà không phải thao tác vật lý.
- Free layout: loại trừ các receiving card bỏ trống khỏi phép tính tải, tính tải theo cabinet thực tế đã lắp — cần liên hệ NovaStar để lấy danh sách receiving card hỗ trợ tính năng này.
- Điều khiển đa phương thức: qua phần mềm V-Can, NovaLCT, hoặc trực tiếp bằng núm xoay và nút bấm trên mặt máy.
- Màn hình LCD trên mặt máy: hiển thị địa chỉ MAC, trạng thái thiết bị, menu cài đặt.
Cấu tạo mặt máy
Mặt trước: công tắc nguồn, 6 nút cửa sổ (window 1–6, có đèn LED trạng thái: sáng = đang mở, tắt = đóng, nhấp nháy = đang chỉnh sửa), màn hình TFT, núm xoay kiêm nút xác nhận, nút ESC, các nút chọn nguồn input (bao gồm nút SCALE — phím tắt bật/tắt chế độ full-screen cho cửa sổ ưu tiên thấp nhất). Giữ đồng thời núm xoay và ESC trong 3 giây để khóa/mở khóa toàn bộ nút bấm mặt trước.
Mặt sau: 16 cổng Ethernet output (cổng 1 và 2 hỗ trợ audio output — cần cắm card đa chức năng vào 2 cổng này nếu muốn giải mã audio qua Ethernet), các cổng input kể trên, 1 cổng ETHERNET điều khiển (kết nối PC cập nhật firmware), 1 cổng USB (cập nhật firmware qua USB), 1 cổng RS232 (kết nối thiết bị điều khiển trung tâm), cổng audio 3.5mm in/out.
Audio
Thiết bị nhận audio đi kèm theo tín hiệu HDMI/DP, đồng thời có cổng audio 3.5mm độc lập cho cả input và output, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz.
Phụ kiện đi kèm khi mua máy
1 dây nguồn, 1 cáp DP, 1 cáp HDMI, 1 cáp Ethernet CAT5E, 1 tua vít, 1 đầu nối Phoenix, 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn (Certificate of Approval). Kích thước thùng đóng gói: 550 × 215 × 440 mm.
VC16 phù hợp với ứng dụng nào?
Với khả năng gộp 6+1 ngõ vào 4K, 16 cổng output Gigabit và tải 10,4 triệu điểm ảnh trong một thân máy duy nhất, VC16 phù hợp cho các màn hình LED cố định có diện tích lớn, cần nhận nhiều nguồn tín hiệu cùng lúc (máy tính, camera SDI, đầu phát) và hiển thị đồng thời qua nhiều cửa sổ — ví dụ phòng chỉ huy, trung tâm điều hành, phòng họp lớn của doanh nghiệp/cơ quan nhà nước. Đây không phải là bộ điều khiển hướng tới các ứng dụng quảng cáo ngoài trời quy mô nhỏ hoặc sân khấu sự kiện di động — kích thước 2U, trọng lượng 6,4kg và thiết kế khung công nghiệp cho thấy nó nhắm đến lắp đặt cố định (fixed installation), không phải rental.
Câu hỏi thường gặp
VC16 hỗ trợ tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 10,4 triệu điểm ảnh, với chiều rộng tối đa 16.384 pixel và chiều cao tối đa 8.192 pixel.
VC16 có mấy cổng Ethernet output? 16 cổng Gigabit Ethernet.
VC16 nhận được bao nhiêu nguồn tín hiệu 4K cùng lúc? Tối đa 6+1 ngõ vào 4K×2K@60Hz (1 HDMI 2.0, 1 DP 1.2, 4 HDMI 1.3, 1 3G-SDI tùy chọn — lưu ý HDMI 1.3 chỉ tối đa 2K×1K@60Hz, không phải 4K).
VC16 có hỗ trợ hiệu chỉnh màu từng điểm LED không? Có, phối hợp với NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh của NovaStar.
Bật chế độ 3D có ảnh hưởng đến tải output không? Có — tải output giảm còn một nửa khi bật 3D.
| Thông số | VC16 NovaStar |
|---|---|
| Model | VC16 |
| Thương hiệu | NovaStar |
| Loại thiết bị | All-in-One Controller |
| Chức năng | Video Processor + LED Sending Controller |
| Cổng Ethernet | 16 × Gigabit Ethernet |
| Khả năng tải | 10.400.000 Pixel |
| Chiều rộng tối đa | 16.384 Pixel |
| Chiều cao tối đa | 8.192 Pixel |
| HDMI 2.0 Input | 1 |
| DisplayPort 1.2 Input | 1 |
| HDMI 1.3 Input | 4 |
| 3G-SDI | 1 (Optional) |
| Audio Input | 3.5 mm |
| Audio Output | 3.5 mm |
| USB | USB 2.0 |
| Genlock | Có |
| HDR | Có |
| Hỗ trợ HLG | Có |
| Xử lý màu | 10-bit |
| Hiển thị nhiều cửa sổ | Tối đa 6 |
| Layer | 6 |
| OSD | Có |
| BKG | Có |
| Image Scaling | Có |
| Crop | Có |
| Full Screen | Có |
| Brightness Adjustment | Có |
| Contrast Adjustment | Có |
| Saturation Adjustment | Có |
| Hue Adjustment | Có |
| Gamma Adjustment | Có |
| Pixel Level Calibration | Có |
| NovaLCT | Hỗ trợ |
| V-Can | Hỗ trợ |
| EDID Management | Hỗ trợ |
| Hot Backup | Có |
| Redundant Ethernet | Có |
| Preset | 10 |
| Nguồn điện | AC100~240V 50/60Hz |
| Công suất | 50W |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0~90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước | 482.6 × 312.5 × 94.6 mm |
| Khối lượng | 6.4 kg |
| Kiểu lắp | Rack 2U |
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...