VC16 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0968.086.529 

VC16 Pro NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One

Giới thiệu bộ xử lý VC16 Pro NovaStar

VC16 Pro là bộ điều khiển màn hình led all-in-one của NovaStar. Đây là phiên bản có tải và số cổng Ethernet lớn, cùng chia sẻ bộ tính năng layer linh hoạt, 256 preset, phần mềm Unico, USB playback và 3D, nhưng mở rộng quy mô lên tới 16 cổng Ethernet và 10,4 triệu pixel. Thiết bị được NovaStar định vị cho rental tầm trung đến cao cấp, hệ thống điều khiển sân khấu và màn hình LED fine-pitch quy mô lớn.

Thông số kỹ thuật cốt lõi

Hạng mục Thông số
Số cổng Ethernet output 16 cổng Gigabit
Tải tối đa 10,4 triệu điểm ảnh
Chiều rộng output tối đa 16.384 pixel
Chiều cao output tối đa 8.192 pixel
Tải trên mỗi cổng (8bit) 650.000 điểm ảnh
Số layer 12 × tài nguyên 2K×1K, tạo được layer 4K×2K/4K×1K/2K×1K
Preset lưu trữ Tối đa 256
Công suất định mức 67 W
Nguồn điện AC 100–240V, 50/60Hz
Kích thước 482,6 × 425,7 × 94,6 mm (2U)
Trọng lượng tịnh 6,4 kg
Trọng lượng đóng gói 10,1 kg
Độ ồn 45 dB(A) (điển hình ở 25°C)
Nhiệt độ hoạt động 0°C – 50°C
Độ ẩm hoạt động 5–85% RH, không ngưng tụ
Chứng nhận Không có (theo tài liệu)

Cổng tín hiệu đầu vào

  • 1× HDMI 2.0 — độ phân giải tối đa 4096×2160@60Hz, tùy chỉnh tối đa chiều rộng 8192 pixel (8192×1080@60Hz) hoặc chiều cao 8188 pixel (1080×8188@60Hz), hỗ trợ video 8/10/12-bit, tương thích ngược HDMI 1.3/1.4, HDCP 1.4/2.2. 
  • 1× DP 1.2 — độ phân giải tối đa 4096×2160@60Hz, tùy chỉnh tối đa 8192×8188 pixel, video 8/10/12-bit, HDCP 1.3.
  • 4× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tùy chỉnh tối đa 2048×2048 pixel, video 8-bit, HDCP 1.4.
  • 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN & LOOP) — chuẩn ST-424/ST-292/ST-259, protocol SMPTE 259M/274M/296M/425M-A/425M-B, độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, video 10-bit, có deinterlacing và loop output.
  • 1× USB 3.0 — phát trực tiếp ảnh/video từ USB drive.

Tất cả các ngõ HDMI/DP đều không hỗ trợ tín hiệu interlaced (3G-SDI có deinterlacing).

Giới hạn dung lượng theo connector capacity (SL/DL/4K):

Capacity Độ phân giải chuẩn Chiều rộng tùy chỉnh tối đa Chiều cao tùy chỉnh tối đa
SL 1920×1080@60Hz 2048 (2048×1080@60Hz) 2048 (1080×2048@60Hz)
DL 3840×1080@60Hz / 3840×2160@30Hz 4096 (4096×1080@60Hz) 3840 (1080×3840@60Hz)
4K 4096×2160@60Hz / 8192×2160@30Hz 8192 (8192×1080@60Hz) 8188 (1080×8188@60Hz)

Xử lý hình ảnh và layer

  • 12 layer dựa trên tài nguyên 2K×1K — gấp đôi VC10 Pro (6 layer) và gấp 4 lần VC6 Pro tính theo số tài nguyên: layer 4K×2K dùng 4 tài nguyên, layer 4K×1K dùng 2, layer 2K×1K dùng 1.
  • Layer điều chỉnh được kích thước, vị trí, độ ưu tiên, tỷ lệ khung hình.
  • Free topology: cấu hình màn hình linh hoạt không giới hạn hình chữ nhật trên từng cổng Ethernet — hình chữ nhật ngoại tiếp lớn nhất của toàn màn hình phải nằm trong tải cho phép. Cần loại receiving card riêng.
  • Output synchronization: dùng một nguồn input làm sync source để đồng bộ output giữa các thiết bị ghép nối.
  • Scaling ảnh: full screen, pixel-to-pixel, custom; công nghệ SuperView III.
  • One-click full screen, cắt ảnh đầu vào tự do (free input cropping).
  • Hiệu chỉnh màu output: brightness, saturation, contrast, hue.
  • Hiệu chỉnh pixel-level: phối hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh NovaStar, có hiển thị ảnh test lên màn hình.

OSD (On-Screen Display)

Hỗ trợ OSD dạng ảnh và text với 4 loại thành phần: static text, dynamic text, weather, time. Tùy chỉnh nội dung, font, màu chữ, kích thước, độ trong suốt, màu nền; dynamic text còn cấu hình hướng cuộn, vị trí ban đầu, tốc độ.

Giới hạn: static text tối đa 10, dynamic text tối đa 1, weather tối đa 2, time tối đa 2. OSD text và ảnh không dùng chung được; dynamic text OSD không dùng chung được với các thành phần text OSD khác.

Chức năng 3D

Kết nối bộ phát EMT200 Pro 3D qua cổng Ethernet, dùng kính 3D tương thích. Bật 3D với định dạng Side-by-Side/Top-and-Bottom, tải output giảm còn một nửa; với Frame Sequential, cần tự set frame rate output bằng đúng input. 3D và input crop loại trừ lẫn nhau.

USB playback

Cổng USB 3.0 (U-DISK) phát trực tiếp từ USB drive một phân vùng, định dạng NTFS/FAT32/exFAT:

  • Kích thước media tối đa: rộng 3840, cao 2160 pixel.
  • Định dạng ảnh: jpg, jpeg, png, bmp. Video: mp4, mkv, mov, avi, flv, m4v, mpg, mpeg, ts. Codec: H.264, H.265, MPEG-2, MPEG-4.
  • Frame rate tối đa: H.264 3840×2160@30fps, H.265 3840×2160@60fps, MPEG-2/MPEG-4 1920×1080@60fps.
  • Bitrate tối đa: H.264/H.265 100Mbps, MPEG-2/MPEG-4 50Mbps.
  • Codec audio: AAC, AC3, DTS, MP3, DVD, DVD_LPCM, MP2, OPUS.
  • Hiệu ứng chuyển cảnh: Ripple, zoom in, cut out, flip, blinds, H wipe, V wipe, cube, dissolve, grid, swapping, scroll, fade in/out, twirl, heart trans, doorway, perspective triangle, disappear, bounce, pinwheel, random.
  • Lưu ý quan trọng: độ phân giải nguồn USB của VC16 Pro cố định ở 3840×2160@60Hz — cao hơn hẳn so với VC6 Pro và VC10 Pro (cả hai đều cố định ở 1920×1080@60Hz). Đây là điểm khác biệt đáng chú ý khi so sánh trong dòng Pro.

Chế độ vận hành và điều khiển

  • User mode: Standard (chỉ hiện một số mục menu LCD cơ bản) và Professional (hiện toàn bộ menu).
  • 3 phương thức điều khiển: núm xoay mặt máy, phần mềm Unico (client software và web page), và NovaLCT.
  • Preset: lưu, ghi đè, xóa, xem trước layout layer đã lưu; tối đa 256 preset.

Dự phòng và độ ổn định

  • End-to-end backup: dự phòng giữa thiết bị, giữa nguồn input, giữa cổng Ethernet, và dự phòng kép receiving card.
  • Test backup không cần rút cáp.
  • Lưu dữ liệu khi mất điện: tự khôi phục cài đặt khi cấp điện lại.
  • Kiểm tra độ ổn định 24/7 ở nhiệt độ cực cao và cực thấp.

Cấu tạo mặt trước và sau của VC16 Pro

Mặt trước :

  1. Công tắc nguồn.
  2. Nút chọn nguồn vào (HDMI 1–5/DP, U-DISK) — đèn LED màu cam: sáng = có tín hiệu, nhấp nháy = đang dùng nhưng không tín hiệu, tắt = không dùng. (Khác với VC6 Pro/VC10 Pro dùng đèn LED xanh dương.)
  3. Màn hình LCD.
  4. Núm xoay — chọn menu/điều chỉnh giá trị, nhấn xác nhận.
  5. Nút Back — thoát menu/hủy thao tác.
  6. Nút Layer (LAYER 1–5, SCALE) — mở/đóng layer, đèn LED cam: sáng = đang mở, nhấp nháy = đang chỉnh sửa, tắt = đóng. Khi phát USB: LAYER-2 = play/pause, LAYER-3 = stop, LAYER-5 = previous, SCALE = next.
  7. Nút chức năng: PRESET (vào menu preset), FN (nút tùy chỉnh).
  8. Cổng USB kết nối PC cài NovaLCT.
  9. Cổng U-DISK (USB 3.0) cho phát media.

Giữ đồng thời núm xoay và nút Back trong 3 giây để khóa/mở khóa nút bấm mặt trước.

Mặt sau: 16 cổng Ethernet output (mỗi cổng tối đa 650.000 pixel ở 8-bit), 1 cổng HDMI 1.3 output cho màn hình giám sát (độ phân giải cố định 1920×1080@60Hz), 2 cổng ETHERNET điều khiển (kết nối PC, cập nhật firmware qua Unico), 1 cổng USB 2.0 (ghép nối tối đa 5 thiết bị qua USB + Ethernet, cập nhật firmware, import/export log và EDID), 1 cổng RS232 3 chân (RX/TX/G), cổng audio 3.5mm in/out, các cổng input kể trên.

Audio

Nhận audio đi kèm nguồn HDMI và DP, có cổng audio 3.5mm độc lập cho input/output, âm lượng output điều chỉnh được, tần số lấy mẫu tối đa 48kHz.

Phụ kiện đi kèm khi mua VC16 Pro

1 dây nguồn, 1 cáp Ethernet, 1 cáp HDMI, 1 cáp USB, 1 đầu nối Phoenix, 1 hướng dẫn nhanh (Quick Start Guide), 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Đóng gói dạng carrying case 625×560×195mm; thùng carton 645×580×215mm.

So sánh nhanh trong dòng Pro: VC6 Pro / VC10 Pro / VC16 Pro

  VC6 Pro VC10 Pro VC16 Pro
Cổng Ethernet 6 10 16
Tải tối đa 3,9 triệu pixel 6,5 triệu pixel 10,4 triệu pixel
Số layer 6 6 12
Ngõ HDMI 1.3 2 2 4
Ngõ DP 1.2 Không có Không có Có (1x)
Ngõ 3G-SDI Có (tùy chọn) Có (tùy chọn) Có (tùy chọn)
Độ phân giải USB source 1920×1080@60Hz (cố định) 1920×1080@60Hz (cố định) 3840×2160@60Hz (cố định)
Preset 256 256 256
Công suất 40 W 46 W 67 W
Kích thước 1U (482,6×279,4×50,1mm) 1U (482,6×279,4×50,1mm) 2U (482,6×425,7×94,6mm)
Trọng lượng tịnh 3,6 kg 3,6 kg 6,4 kg

VC16 Pro phù hợp với ứng dụng nào?

Theo tài liệu, VC16 Pro là lựa chọn ở đầu cao nhất trong dòng Pro của NovaStar — nhắm tới rental tầm trung đến cao cấp, sân khấu quy mô lớn và màn hình LED fine-pitch cần tải trên 6,5 triệu pixel. Với 16 cổng Ethernet, 12 layer và ngõ vào đa dạng nhất (bao gồm cả DP 1.2 mà VC6 Pro/VC10 Pro không có), VC16 Pro phù hợp cho các show/sự kiện quy mô lớn cần nhiều nguồn tín hiệu đồng thời. Nếu quy mô màn hình nhỏ hơn, VC6 Pro hoặc VC10 Pro sẽ tiết kiệm chi phí và không gian lắp đặt hơn.

Câu hỏi thường gặp

VC16 Pro tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 10,4 triệu điểm ảnh, chiều rộng tối đa 16.384 pixel, chiều cao tối đa 8.192 pixel.

VC16 Pro có bao nhiêu layer? 12 layer, dựa trên tài nguyên tương đương 12×2K×1K — gấp đôi VC10 Pro và VC6 Pro.

VC16 Pro khác VC10 Pro ở điểm nào ngoài số cổng Ethernet? VC16 Pro có thêm ngõ DP 1.2 (VC10 Pro/VC6 Pro không có), có 4 ngõ HDMI 1.3 thay vì 2, số layer gấp đôi (12 so với 6), và độ phân giải nguồn USB cố định ở 3840×2160@60Hz thay vì 1920×1080@60Hz.

VC16 Pro có chứng nhận hợp chuẩn quốc tế không? Theo tài liệu, hiện không có; cần liên hệ NovaStar xác nhận trước khi bán vào thị trường yêu cầu chứng nhận bắt buộc.

Bật 3D và crop ảnh đầu vào cùng lúc có được không? Không. Hai chức năng này loại trừ lẫn nhau theo bảng giới hạn chức năng của nhà sản xuất.

Download thông số kỹ chi tiết của VC16 Pro tại đây !!

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!