VC2 NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng
VC2 NovaStar là bộ điều khiển màn hình LED all-in-one (tất cả trong một thiết bị duy nhất) tích hợp công nghệ điều khiển màn hình LED chuyên nghiệp và xử lý video trong một thiết bị nhỏ gọn, dễ lắp đặt và vận hành trực tiếp tại hiện trường.
✓ 5 loại ngõ vào: DVI, HDMI 1.3, VGA, USB, CVBS.
✓ Tải tối đa 1,3 triệu pixel qua 2 cổng Ethernet.
✓ Lưu tối đa 6 preset cấu hình người dùng.
✓ Điều khiển qua thiết bị trung tâm hoặc trực tiếp trên máy.
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
VC2 NovaStar | Bộ Điều Khiển Màn Hình LED All-in-One Chính Hãng
Giới thiệu bộ xử lý VC2 NovaStar
VC2 là bộ điều khiển all-in-one của NovaStar là bộ xử lý hình ảnh/video cho màn hình led, được tích hợp các tính năng trong một thiết bị. Khác với dòng VC16/VC24 (nhắm tới màn hình cỡ lớn cho chính phủ, quân sự), VC2 là thiết bị phổ thông, thân máy 1U mỏng nhẹ, hướng tới các ứng dụng thương mại như trung tâm thương mại, khách sạn, khu triển lãm và trường quay truyền hình. Đây là lựa chọn cho các hệ thống LED quy mô nhỏ hơn, không cần xử lý đa cửa sổ hay tải hàng triệu pixel như dòng VC cao cấp.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cổng Ethernet output | 2 |
| Tải tối đa | 1,3 triệu điểm ảnh |
| Số ngõ vào | 5 loại (DVI-D, HDMI 1.3, VGA, USB, CVBS) |
| Preset lưu trữ | Tối đa 6 preset người dùng |
| Công suất định mức | 12 W |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Kích thước | 482,6 × 250,0 × 50,0 mm (1U) |
| Trọng lượng tịnh | 2,8 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 6 kg |
| Độ ồn | 38 dB(A) (điển hình ở 25°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | –20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–90% RH, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu kho | 10–95% RH, không ngưng tụ |
| Chứng nhận | Không có (theo tài liệu) |
Cổng tín hiệu đầu vào
VC2 hỗ trợ tối đa 5 loại kết nối, ít hơn nhiều so với dòng VC16/VC24 và không có ngõ 4K:
- 1× DVI-D — chuẩn VESA, độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tương thích ngược, tuân thủ HDCP 1.4, hỗ trợ tín hiệu interlaced.
- 1× HDMI 1.3 — độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tương thích ngược, tuân thủ HDCP 1.4, hỗ trợ tín hiệu interlaced.
- 1× VGA — độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, tương thích ngược.
- 1× CVBS — chuẩn PAL/NTSC.
- 1× USB (Type A, USB 2.0) — đọc file media từ USB drive, hỗ trợ video 1080p@30fps. Hệ thống file hỗ trợ: NTFS, FAT32, FAT16 (không hỗ trợ exFAT/FAT64). Định dạng ảnh: jpg, jpeg, png, bmp. Codec video: MPEG1/2, MPEG4, Sorenson H.263, H.263, H.264 (AVC1), H.265 (HEVC), RV30/40, Divx, Xvid. Codec audio: MPEG1/2 Layer I/II/III, AAC-LC, VORBIS, PCM, FLAC.
Lưu ý: VC2 chỉ dừng ở độ phân giải Full HD (1920×1080@60Hz) trên tất cả các ngõ vào hình ảnh — không hỗ trợ 4K như VC16/VC24.
Tính năng xử lý và vận hành
- Điều chỉnh lớp hình (layer): thay đổi vị trí, kích thước lớp, hỗ trợ cắt ảnh đầu vào (input cropping).
- Chuyển nguồn nhanh: bấm nút vật lý để chuyển ngõ vào, không cần vào menu.
- Audio độc lập: ngõ audio in/out riêng biệt.
- EDID: hỗ trợ EDID chuẩn và EDID tùy chỉnh.
- Scaling ảnh: 3 chế độ — full screen, pixel-to-pixel, custom.
- Cấu hình nhanh (Quick configuration): hỗ trợ setup màn hình LED nhanh tại hiện trường.
- Preset: lưu tối đa 6 preset người dùng (ít hơn 10 preset của VC16/VC24).
- Hiệu chỉnh màu: brightness và Gamma — mức cơ bản, không có hiệu chỉnh màu từng điểm ảnh (pixel-level calibration) như dòng VC16/VC24.
- Điều khiển: qua thiết bị điều khiển trung tâm (central control device).
VC2 không có các tính năng nâng cao xuất hiện ở VC16/VC24 như: đa cửa sổ (multi-window), 3D, hot backup, output synchronization, free layout, hay hiệu chỉnh chroma/brightness theo từng điểm LED — đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi tư vấn khách hàng.
Cấu tạo mặt bộ xử lý VC2
Mặt trước (đánh số theo tài liệu):
- Nút nguồn — bật/tắt thiết bị.
- Màn hình LCD — hiển thị trạng thái và menu cài đặt.
- Núm xoay — chọn mục menu, xoay để điều chỉnh giá trị, nhấn để xác nhận.
- Nút ESC — thoát menu hoặc hủy thao tác.
- Nút SCALE — phím tắt full-screen cho lớp có độ ưu tiên thấp nhất.
- Các nút chọn nguồn vào: HDMI, DVI, VGA, USB (nút dự phòng), EXT (nút dự phòng), CVBS. Khi phát file từ USB, các nút HDMI/DVI/VGA đổi công năng thành pause-play / previous / next.
Đèn LED trạng thái nút nguồn: sáng = có tín hiệu vào và đang dùng; nhấp nháy = cổng đang dùng nhưng không có tín hiệu; tắt = tín hiệu không được sử dụng.
Mặt sau: 2 cổng Ethernet output (kết nối receiving card), cổng CTRL dạng ETHERNET (RS232) kết nối thiết bị điều khiển trung tâm, cổng USB Type B kết nối PC để cập nhật chương trình/debug, cổng audio in/out, các cổng input kể trên.
Phụ kiện đi kèm khi mua VC2
1 dây nguồn, 1 cáp USB, 1 cáp DVI, 1 cáp HDMI, 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Kích thước hộp đóng gói: 565 × 328 × 88 mm; thùng ngoài lớn: 585 × 353 × 113 mm.
So sánh nhanh VC2 với VC16/VC24
| VC2 | VC16 | VC24 | |
|---|---|---|---|
| Cổng Ethernet | 2 | 16 | 24 |
| Tải tối đa | 1,3 triệu pixel | 10,4 triệu pixel | 15,6 triệu pixel |
| Độ phân giải ngõ vào tối đa | 1920×1080@60Hz | 4K×2K@60Hz | 4K×2K@60Hz |
| Đa cửa sổ | Không | Có (6 cửa sổ) | Có (6 cửa sổ) |
| Hiệu chỉnh màu pixel-level | Không | Có | Có |
| Preset lưu trữ | 6 | 10 | 10 |
| Công suất | 12 W | 50 W | 50 W |
| Kích thước | 1U | 2U | 2U |
| Đối tượng ứng dụng | Trung tâm thương mại, khách sạn, triển lãm, trường quay | Lắp đặt cố định quy mô lớn | Lắp đặt cố định quy mô lớn hơn VC16 |
VC2 phù hợp với ứng dụng nào?
VC2 được thiết kế cho môi trường vận hành phức tạp nhưng ở quy mô nhỏ đến trung bình — trung tâm thương mại, khách sạn, khu triển lãm, trường quay truyền hình. Đây không phải là thiết bị dành cho màn hình LED cỡ lớn cần xử lý 4K hay đa cửa sổ; nếu khách hàng cần tải trên 1,3 triệu pixel, cần ngõ vào 4K, hoặc cần hiệu chỉnh màu từng điểm ảnh, nên sử dụng sang dòng VC16 hoặc VC24 thay vì VC2.
Câu hỏi thường gặp
VC2 tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 1,3 triệu điểm ảnh, qua 2 cổng Ethernet.
VC2 có hỗ trợ 4K không? Không. Tất cả các ngõ vào hình ảnh của VC2 (DVI, HDMI, VGA) đều giới hạn ở Full HD 1920×1080@60Hz.
VC2 khác gì so với VC16/VC24? VC2 là thiết bị phổ thông quy mô nhỏ, không có đa cửa sổ, không hiệu chỉnh màu pixel-level, tải thấp hơn nhiều (1,3 triệu so với 10,4–15,6 triệu pixel), và chỉ hỗ trợ độ phân giải Full HD thay vì 4K.
VC2 có đọc được file trực tiếp từ USB không? Có, hỗ trợ phát video 1080p@30fps và ảnh jpg/jpeg/png/bmp từ USB drive định dạng NTFS, FAT32 hoặc FAT16.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!