VC10 NovaStar - Bộ điều khiển màn hình LED all-in-one chính hãng
VC10 NovaStar là bộ điều khiển màn hình LED thế hệ mới tích hợp xử lý video và điều khiển gửi tín hiệu trong cùng một thiết bị, phù hợp cho các ứng dụng màn hình LED lắp đặt cố định cần độ trễ thấp và chất lượng hình ảnh ổn định.
✓ 10 cổng Gigabit Ethernet.
✓ Tải tối đa 6,5 triệu pixel.
✓ Độ trễ thấp tới 1 frame khi bật đồng thời chế độ low latency và synchronization.
✓ Hiệu chỉnh độ sáng/màu ở cấp độ điểm ảnh qua NovaLCT.
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
VC10 NovaStar - Bộ điều khiển màn hình LED all-in-one chính hãng
Giới thiệu bộ xử lý VC10
VC10 là bộ điều khiển all-in-one của NovaStar, gộp xử lý hình ảnh (video processing) và điều khiển gửi tín hiệu (video control) trong một thân máy 1U. Thiết bị được thiết kế cho các ứng dụng màn hình LED lắp đặt cố định (fixed LED screen applications), xử lý hình ảnh độ phân giải cao tới 4K×1K@60Hz. Điểm nhấn riêng của VC10 so với các dòng VC khác trong cùng hệ sinh thái NovaStar là tính năng độ trễ thấp (low latency), giảm độ trễ từ input đến receiving card xuống còn 1 frame khi bật đồng thời chế độ low latency và output synchronization.
Thông số kỹ thuật cốt lõi
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số cổng Ethernet output | 10 cổng Gigabit |
| Tải tối đa | 6,5 triệu điểm ảnh |
| Chiều rộng output tối đa | 10.240 pixel |
| Chiều cao output tối đa | 8.192 pixel |
| Số layer | 3 (1 main layer + 2 PIP) |
| OSD | 1 ảnh OSD hiển thị cùng lúc, lưu tối đa 8 ảnh OSD |
| Preset lưu trữ | Tối đa 10 preset người dùng |
| Độ trễ thấp nhất | 1 frame (khi bật low latency + sync) |
| Công suất tiêu thụ | 28 W |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz, 1,6A |
| Kích thước | 482,6 × 250,0 × 50,1 mm (1U) |
| Trọng lượng tịnh | 3,5 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 5,6 kg |
| Độ ồn | 45 dB(A) (điển hình ở 25°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–90% RH, không ngưng tụ |
Cổng tín hiệu đầu vào
VC10 hỗ trợ độ phân giải tối đa 4K×1K@60Hz — thấp hơn 4K×2K@60Hz của dòng VC16/VC24/VC6 Pro:
- 2× HDMI 1.4 — độ phân giải tối đa 4K×1K@60Hz, tùy chỉnh tối đa chiều rộng 4092 pixel (4092×1136@60Hz) hoặc chiều cao 3981 pixel (1058×3981@60Hz), tuân thủ HDCP 1.4, không hỗ trợ tín hiệu interlaced.
- 1× DVI (HDMI 1.4) — thông số tương đương HDMI 1.4 ở trên.
- 1× 3G-SDI (tùy chọn, IN+LOOP) — hỗ trợ chuẩn ST-424 (3G), ST-292 (HD), ST-259 (SD), độ phân giải tối đa 1920×1080@60Hz, có deinterlacing và loop output; không hỗ trợ cài đặt độ phân giải hoặc bit depth.
Với ngõ HDMI 1.4/DVI, độ phân giải chuẩn là 3840×1080@60Hz, độ phân giải ép buộc (forced) tối đa 4096×1080@60Hz, ngoài mức tùy chỉnh 4092×1136@60Hz đã nêu.
Xử lý hình ảnh và layer
- 3 layer (1 main layer + 2 PIP layer): điều chỉnh kích thước, vị trí, độ ưu tiên.
- 1 OSD: mỗi preset chỉ hỗ trợ hiển thị 1 ảnh OSD tại một thời điểm, nhưng lưu trữ được tối đa 8 ảnh OSD, độ phân giải OSD tối đa bằng đúng tải tối đa của thiết bị (6,5 triệu pixel, 10.240×8192), độ ưu tiên OSD điều chỉnh được.
- Xử lý video mạnh mẽ: dựa trên công nghệ SuperView III, scaling không giật (stepless), one-click full screen, cắt ảnh đầu vào tự do (free input cropping).
- Hiệu chỉnh màu: quản lý màu đầu vào (input color management) gồm brightness, saturation, contrast, hue.
- Hiệu chỉnh pixel-level: phối hợp NovaLCT và phần mềm hiệu chỉnh NovaStar để đồng bộ độ sáng/màu từng LED, giảm lệch màu và tăng độ đồng nhất hiển thị.
- Output synchronization: dùng một nguồn input nội bộ làm sync source để đồng bộ output giữa các thiết bị.
Tính năng độ trễ thấp
Đây là điểm đặc trưng của VC10: khi bật đồng thời chức năng low latency và synchronization, độ trễ từ tín hiệu đầu vào tới receiving card giảm xuống còn 1 frame — phù hợp cho các ứng dụng cần phản hồi hình ảnh gần như tức thời (ví dụ điều khiển tương tác, giám sát trực tiếp).
Dự phòng và vận hành
- Hot backup: dự phòng giữa các thiết bị và giữa các cổng Ethernet.
- Preset: lưu tối đa 10 preset người dùng.
- Điều khiển: qua núm xoay mặt máy, hoặc kết nối PC qua cổng ETHERNET để cập nhật firmware và điều khiển bằng V-Can.
Cấu tạo mặt trước & sau của VC10
Mặt trước: công tắc nguồn, màn hình LCD, núm xoay (chọn menu/điều chỉnh giá trị, nhấn xác nhận), nút ESC, khu vực điều khiển layer (main layer và PIP layer — đèn LED xanh dương: sáng = đang mở, nhấp nháy = đang chỉnh sửa; trắng = đóng), nút SCALE (phím tắt full-screen cho layer ưu tiên thấp nhất), các nút chọn nguồn vào (đổi nguồn cho main layer, đèn LED xanh dương = có tín hiệu, nhấp nháy = đang dùng nhưng không tín hiệu, trắng = không dùng/tín hiệu bất thường), nút PRESET (vào menu preset) và nút FN (nút chức năng tùy chỉnh). Giữ đồng thời núm xoay và ESC trong 3 giây để khóa/mở khóa nút bấm mặt trước.
Mặt sau: 10 cổng Ethernet output (cổng 1 và 2 hỗ trợ audio output — cần cắm card đa chức năng vào 2 cổng này để giải mã audio), 1 cổng HDMI 1.3 output (hỗ trợ chế độ monitor và video output, độ phân giải điều chỉnh được), 1 cổng ETHERNET điều khiển (kết nối PC, cập nhật firmware V-Can), 2 cổng USB (USB 2.0 Type-B kết nối PC điều khiển, USB 2.0 Type-A dùng để cascade nhiều thiết bị), cổng audio input/output 3.5mm, các cổng input kể trên.
Audio
Nhận audio đi kèm nguồn HDMI, có cổng audio 3.5mm độc lập cho cả input và output; ngoài ra hỗ trợ xuất audio qua card đa chức năng (multifunction card) gắn ở Ethernet port 1 hoặc 2.
Phụ kiện đi kèm khi mua VC10
1 dây nguồn, 1 cáp USB, 1 cáp DVI, 1 cáp HDMI, 1 giấy chứng nhận hợp chuẩn. Kích thước hộp đóng gói: 550 × 175 × 400 mm.
So sánh nhanh VC10 với VC16/VC6 Pro
| VC10 | VC16 | VC6 Pro | |
|---|---|---|---|
| Cổng Ethernet | 10 | 16 | 6 |
| Tải tối đa | 6,5 triệu pixel | 10,4 triệu pixel | 3,9 triệu pixel |
| Độ phân giải ngõ vào tối đa | 4K×1K@60Hz | 4K×2K@60Hz | 4K×2K@60Hz |
| Đơn vị hiển thị | 3 layer (main + 2 PIP) | 6 window | 6 layer |
| Preset | 10 | 10 | 256 |
| Tính năng nổi bật | Độ trễ thấp 1-frame | Đa cửa sổ, dự phòng nguồn vào | Unico, USB playback, cascade 5 thiết bị |
| Đối tượng ứng dụng | Lắp đặt cố định | Lắp đặt cố định quy mô lớn | Rental, sân khấu, fine-pitch |
VC10 phù hợp với ứng dụng nào?
VC10 hướng tới các ứng dụng màn hình LED lắp đặt cố định, tải trung bình (6,5 triệu pixel), không cần độ phân giải 4K đầy đủ (4K×2K) mà chỉ cần 4K×1K. Với tính năng độ trễ thấp 1-frame, VC10 phù hợp cho các hệ thống cần đồng bộ hình ảnh chặt chẽ, ví dụ giám sát trực tiếp hoặc hiển thị dữ liệu thời gian thực. Nếu cần đa cửa sổ/đa layer phức tạp hơn 3 layer, hoặc cần ngõ vào 4K×2K đầy đủ, nên cân nhắc dòng VC16/VC24 hoặc VC6 Pro thay vì VC10.
Câu hỏi thường gặp
VC10 tải được tối đa bao nhiêu điểm ảnh? 6,5 triệu điểm ảnh, chiều rộng tối đa 10.240 pixel, chiều cao tối đa 8.192 pixel.
VC10 có mấy layer hiển thị? 3 layer: 1 main layer và 2 PIP layer.
Độ trễ thấp nhất của VC10 là bao nhiêu? 1 frame, khi bật đồng thời chức năng low latency và output synchronization.
VC10 có hỗ trợ 4K×2K không? Không. VC10 chỉ hỗ trợ tối đa 4K×1K@60Hz ở các ngõ HDMI 1.4/DVI — thấp hơn so với VC16/VC24/VC6 Pro (đều hỗ trợ 4K×2K@60Hz).
VC10 điều khiển bằng phần mềm gì? Qua núm xoay mặt máy hoặc phần mềm V-Can (kết nối qua cổng ETHERNET để cập nhật firmware và điều khiển).
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!