P4.0 Outdoor | Module màn hình LED ngoài trời
Module màn hình led P4.0 ngoài trời dùng chip SMD1921, độ sáng lên đến 5.000 cd/m² đủ để hiển thị rõ nét dưới ánh nắng trực tiếp, phù hợp cho các công trình quảng cáo, biển bảng thông tin ngoài trời. Sản phẩm đạt chuẩn chống nước IP65 mặt trước và có thể lắp đặt, bảo trì từ cả hai mặt, thuận tiện cho nhiều kiểu công trình khác nhau.
✔️ Độ phân giải module: 80 x 40 điểm ảnh (320 x 160mm), mật độ 62.500 pixel/m²
✔️ Độ sáng điều chỉnh 0 - 5.000 cd/m², góc nhìn rộng 140°/140°
✔️ Chuẩn chống nước IP65 mặt trước, chịu được mưa nắng trực tiếp
✔️ Cabinet đúc nhôm 960 x 960mm, lắp đặt và bảo trì được cả 2 mặt (front & rear access)
✔️ Hỗ trợ backup nguồn & tín hiệu, tương thích đa dạng cổng HDMI, DVI, SDI, VGA
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
P4.0 Outdoor | Module màn hình LED ngoài trời
P4.0 outdoor là gì?
Màn hình led P4 ngoài trời hay P4.0 - ký hiệu chỉ khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 4mm giữa hai tâm điểm ảnh liền kề trên module. So với dòng P3.076 outdoor mật độ điểm ảnh dày hơn, module led P4 outdoor có mật độ điểm ảnh thưa hơn (62.500 pixel/m² so với hơn 105.000 pixel/m² của P3.076), phù hợp cho khoảng cách xem xa hơn - thường từ 4-6m trở lên. Đây cũng là lý do dòng P4 thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² thấp hơn các dòng pixel pitch nhỏ, phù hợp với công trình diện tích lớn.
Biển led P4 hay màn hình LED P4 outdoor hiện là một trong những dòng pixel pitch được lắp đặt phổ biến nhất cho quảng cáo ngoài trời tại Việt Nam, nhờ cân bằng tốt giữa chi phí, độ sáng và độ bền khi vận hành liên tục ngoài trời.
Vì sao P4.0 outdoor được ưa chuộng cho công trình ngoài trời
- Độ sáng cao, nhìn rõ dưới nắng: độ sáng điều chỉnh 0-5.000 cd/m² đủ để cạnh tranh với ánh sáng mặt trời gay gắt, đảm bảo hình ảnh không bị mờ nhòe vào ban ngày.
- Chống nước đạt chuẩn IP65: mặt trước module đạt IP65, chịu được mưa trực tiếp mà không cần mái che - phù hợp lắp ở mặt tiền tòa nhà, biển quảng cáo trên cao.
- Lắp đặt & bảo trì linh hoạt cả 2 mặt: khác với nhiều dòng chỉ bảo trì được từ phía sau, màn hình led P4 outdoor này hỗ trợ front & rear access - phù hợp cả công trình có không gian thao tác phía sau lẫn công trình lắp sát tường chỉ thao tác được từ mặt trước.
- Ghép nối chính xác: cabinet gia công CNC, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt phẳng khi ghép nhiều cabinet thành màn hình lớn.
- Có dự phòng nguồn và tín hiệu: hệ thống backup giúp hạn chế gián đoạn hiển thị khi một điểm trong mạch gặp sự cố - quan trọng với biển quảng cáo hoạt động liên tục.
Chất lượng hiển thị
Module dùng driving mode 1/10 scan, grayscale 8-16 bit, hỗ trợ hiển thị hơn 28 nghìn tỷ màu - đủ để tái tạo dải màu mượt cho nội dung quảng cáo, video động. Độ tương phản ≥ 2.000:1 giúp hình ảnh có chiều sâu, chi tiết vùng tối vẫn rõ dù đang hiển thị ngoài trời có ánh sáng mạnh.
Tần số quét (refresh rate) từ 1.920Hz đến 3.840Hz hoặc 7.680Hz tùy tùy chọn khi đặt hàng - mức tần số cao hơn giúp hạn chế nhấp nháy khi quay phim, phù hợp với màn hình led quảng cáo thường được ghi hình, chụp ảnh làm tư liệu truyền thông.
Hiệu quả năng lượng và vận hành
Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 290 W/m², thấp hơn đáng kể so với công suất tối đa 560 W/m² - nhờ công nghệ chip LED hiệu suất cao và thiết kế tản nhiệt tối ưu. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, đây là yếu tố quan trọng cần tính đến khi dự trù chi phí vận hành cho biển quảng cáo hoặc màn hình chạy liên tục nhiều năm.
So sánh nhanh P4.0 với các dòng LED outdoor phổ biến khác
| Tiêu chí | P4.0 outdoor | P3.076 outdoor (tham khảo) |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 4.0mm | 3.076mm |
| Mật độ điểm ảnh | 62.500 pixel/m² | ~105.625 pixel/m² |
| Độ sáng tối đa | 5.000 cd/m² | 4.500 cd/m² |
| Khoảng cách xem tối thiểu | ~4-6m | ~3-5m |
| Trọng lượng cabinet | 20,7kg | ~21,7kg |
| Chi phí đầu tư trên m² | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
Nhìn chung, nếu công trình có diện tích lớn và khoảng cách xem xa (biển quảng cáo trên cao, mặt tiền tòa nhà cao tầng), module led P4 ngoài trời thường tối ưu chi phí hơn. Nếu cần khoảng cách xem gần hơn hoặc yêu cầu độ sắc nét cao hơn, nên cân nhắc dòng pixel pitch nhỏ hơn như P3.076.
Ứng dụng phù hợp
Màn hình led P4.0 ngoài trời phù hợp với các công trình:
- Biển quảng cáo ngoài trời, bảng LED mặt tiền tòa nhà
- Biển bảng thông tin, chỉ dẫn giao thông
- Sân khấu sự kiện ngoài trời quy mô lớn
- Màn hình LED cho quán cafe, khu vực ngoài trời của nhà hàng, khách sạn
Với khoảng cách xem tối thiểu đề xuất từ 4-6m, đây không phải lựa chọn tối ưu cho không gian cần xem gần - trường hợp đó nên chọn module pixel pitch nhỏ hơn.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương. Khu vực ẩm cao hoặc màn hình không sử dụng lâu ngày nên có phương án bảo vệ hoặc khởi động định kỳ để tránh ẩm mốc, tích điện.
- Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; công trình lớn nên dùng cáp quang (single-mode/multi-mode) để đảm bảo tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa hơn, tối đa 20km.
- Bảo trì: thiết kế hỗ trợ cả front & rear access, đội kỹ thuật có thể chọn phương án lắp đặt và bảo trì phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.
- Cabinet tùy chọn: cabinet 960x960mm là kích thước tiêu chuẩn tùy chọn khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên trao đổi trước với đơn vị cung cấp về kích thước, độ dày thực tế trước khi thi công.
Câu hỏi thường gặp
P4.0 khác gì P3.076? P4.0 có pixel pitch lớn hơn (4mm so với 3.076mm), mật độ điểm ảnh thưa hơn, phù hợp khoảng cách xem xa hơn và thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² thấp hơn.
Màn hình led P4 ngoài trời có chống nước không? Mặt trước đạt chuẩn IP65 (chống nước, chống bụi), mặt sau đạt IP20 - đúng chuẩn cho sản phẩm lắp ngoài trời có kết cấu che chắn phía sau.
Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 290 W/m², công suất tối đa 560 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.
Khoảng cách xem tối ưu là bao xa? Với pixel pitch 4mm, khoảng cách xem khuyến nghị thường từ 4m trở lên để không lộ hạt điểm ảnh.
Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.
Thông số kỹ thuật màn hình LED P4.0 Outdoor LED3S
| Nhóm thông số | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | Tên sản phẩm | Màn hình LED |
| Pixel pitch | P4.0 | |
| Loại màn hình | Ngoài trời (Outdoor) | |
| Thương hiệu | LED3S | |
| Phiên bản tài liệu | V2.5.0.0 | |
| Ngày phát hành | 05/01/2025 | |
| LED Chip | Package | SMD 1921 |
| Màu đỏ | IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh lá | IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh dương | IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120° | |
| LED Module | Độ phân giải module | 80 × 40 pixel |
| Kích thước module | 320 × 160mm | |
| Độ dày module | Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau | |
| Độ lệch pixel | ≤0.3mm | |
| Độ lệch module | ≤0.5mm | |
| Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn | Hỗ trợ | |
| Tương thích điện từ (EMC) | Hỗ trợ | |
| LED Cabinet | Độ phân giải cabinet | 240 × 240 pixel |
| Bố trí module | 3 × 6 module | |
| Kích thước cabinet | 960 × 960mm | |
| Độ dày cabinet | 55–75mm, tùy model và PCB mặt sau | |
| Độ phẳng cabinet | ≤1mm | |
| Tỷ lệ cabinet | 1:1 | |
| Khối lượng cabinet | 20,7kg ±0,9kg (chưa bao gồm phụ kiện) | |
| Giao diện tín hiệu & nguồn | RJ45 & OHM adapter | |
| Hệ thống dự phòng | Dự phòng nguồn và tín hiệu | |
| Phương thức lắp đặt | Tiếp cận mặt trước và mặt sau | |
| Bảo trì | Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước | |
| LED Display | Mật độ điểm ảnh | 62.500 pixel/m² |
| Độ sáng | 0–5.000 cd/m², điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K | |
| Góc nhìn H/V | 140°/140° | |
| Độ phẳng màn hình | ≥95% | |
| Độ đồng đều màu | ±0.003 | |
| Độ tương phản | ≥2.000:1 | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 mặt trước / IP20 mặt sau | |
| Hệ thống điều khiển | Grayscale | 8–16 bit* |
| Chế độ quét | 1/10 Scan | |
| Frame rate | 60fps | |
| Refresh rate | ≥3.840Hz hoặc 7.680Hz, tùy cấu hình | |
| Nhiệt độ màu | 2.000–15.500K, điều chỉnh được | |
| Điều chỉnh độ sáng | Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa | |
| Mức điều chỉnh độ sáng | 255 mức cho mỗi màu R, G, B | |
| Hiệu chỉnh pixel | Điều chỉnh độ sáng và màu sắc | |
| Phương thức điều khiển | Đồng bộ (Synchronous) | |
| Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 | <100m | |
| Truyền dẫn khoảng cách xa | Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km | |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10/11, Mac OS | |
| Tín hiệu đầu vào | HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh | |
| Vận hành | Điện áp đầu vào | AC 200–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa | ≤560W/m² | |
| Công suất trung bình | ≤290W/m² | |
| Thời gian hoạt động liên tục | ≥7×24 giờ | |
| MTBF | ≥10.000 giờ | |
| Tuổi thọ LED | Tối đa 100.000 giờ | |
| Tỷ lệ LED lỗi rời rạc | ≤0.001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Tỷ lệ LED lỗi liên tục | 0.01% | |
| Tỷ lệ lỗi LED tổng thể | ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Độ tăng nhiệt màn hình | ≤5°C | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +50°C (khuyến nghị) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +65°C (khuyến nghị) | |
| Độ ẩm vận hành | 15–90% RH, không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–95% RH, không ngưng tụ |
Ghi chú kỹ thuật
* Grayscale: Tài liệu sản phẩm ghi dải 8–16 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.
- Các thông số trên là thông số cơ bản và có thể thay đổi tùy cấu hình thực tế của sản phẩm.
- Module LED, IC điều khiển và các linh kiện liên quan có thể được lựa chọn theo yêu cầu dự án; khi cấu hình thay đổi, một số thông số kỹ thuật cũng có thể thay đổi.
- Cabinet là cấu hình tùy chọn khi đặt hàng. Kích thước và các thông số liên quan có thể thay đổi theo loại cabinet được lựa chọn.
- Các thông số về module, cabinet và LED trong tài liệu mang tính tham khảo cấu hình sản phẩm.
- Đối với dự án có yêu cầu đặc biệt về kích thước, độ sáng, khả năng bảo vệ hoặc phương án lắp đặt, cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!