P4.0 Outdoor | Module màn hình LED ngoài trời

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0912.883 123

P4.0 Outdoor | Module màn hình LED ngoài trời

P4.0 outdoor là gì?

Màn hình led P4 ngoài trời hay P4.0 - ký hiệu chỉ khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 4mm giữa hai tâm điểm ảnh liền kề trên module. So với dòng P3.076 outdoor mật độ điểm ảnh dày hơn, module led P4 outdoor có mật độ điểm ảnh thưa hơn (62.500 pixel/m² so với hơn 105.000 pixel/m² của P3.076), phù hợp cho khoảng cách xem xa hơn - thường từ 4-6m trở lên. Đây cũng là lý do dòng P4 thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² thấp hơn các dòng pixel pitch nhỏ, phù hợp với công trình diện tích lớn.

Biển led P4 hay màn hình LED P4 outdoor hiện là một trong những dòng pixel pitch được lắp đặt phổ biến nhất cho quảng cáo ngoài trời tại Việt Nam, nhờ cân bằng tốt giữa chi phí, độ sáng và độ bền khi vận hành liên tục ngoài trời.

Vì sao P4.0 outdoor được ưa chuộng cho công trình ngoài trời

  • Độ sáng cao, nhìn rõ dưới nắng: độ sáng điều chỉnh 0-5.000 cd/m² đủ để cạnh tranh với ánh sáng mặt trời gay gắt, đảm bảo hình ảnh không bị mờ nhòe vào ban ngày.
  • Chống nước đạt chuẩn IP65: mặt trước module đạt IP65, chịu được mưa trực tiếp mà không cần mái che - phù hợp lắp ở mặt tiền tòa nhà, biển quảng cáo trên cao.
  • Lắp đặt & bảo trì linh hoạt cả 2 mặt: khác với nhiều dòng chỉ bảo trì được từ phía sau, màn hình led P4 outdoor này hỗ trợ front & rear access - phù hợp cả công trình có không gian thao tác phía sau lẫn công trình lắp sát tường chỉ thao tác được từ mặt trước.
  • Ghép nối chính xác: cabinet gia công CNC, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt phẳng khi ghép nhiều cabinet thành màn hình lớn.
  • Có dự phòng nguồn và tín hiệu: hệ thống backup giúp hạn chế gián đoạn hiển thị khi một điểm trong mạch gặp sự cố - quan trọng với biển quảng cáo hoạt động liên tục.

Chất lượng hiển thị

Module dùng driving mode 1/10 scan, grayscale 8-16 bit, hỗ trợ hiển thị hơn 28 nghìn tỷ màu - đủ để tái tạo dải màu mượt cho nội dung quảng cáo, video động. Độ tương phản ≥ 2.000:1 giúp hình ảnh có chiều sâu, chi tiết vùng tối vẫn rõ dù đang hiển thị ngoài trời có ánh sáng mạnh.

Tần số quét (refresh rate) từ 1.920Hz đến 3.840Hz hoặc 7.680Hz tùy tùy chọn khi đặt hàng - mức tần số cao hơn giúp hạn chế nhấp nháy khi quay phim, phù hợp với màn hình led quảng cáo thường được ghi hình, chụp ảnh làm tư liệu truyền thông.

Hiệu quả năng lượng và vận hành

Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 290 W/m², thấp hơn đáng kể so với công suất tối đa 560 W/m² - nhờ công nghệ chip LED hiệu suất cao và thiết kế tản nhiệt tối ưu. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, đây là yếu tố quan trọng cần tính đến khi dự trù chi phí vận hành cho biển quảng cáo hoặc màn hình chạy liên tục nhiều năm.

So sánh nhanh P4.0 với các dòng LED outdoor phổ biến khác

Tiêu chí P4.0 outdoor P3.076 outdoor (tham khảo)
Pixel pitch 4.0mm 3.076mm
Mật độ điểm ảnh 62.500 pixel/m² ~105.625 pixel/m²
Độ sáng tối đa 5.000 cd/m² 4.500 cd/m²
Khoảng cách xem tối thiểu ~4-6m ~3-5m
Trọng lượng cabinet 20,7kg ~21,7kg
Chi phí đầu tư trên m² Thường thấp hơn Thường cao hơn

Nhìn chung, nếu công trình có diện tích lớn và khoảng cách xem xa (biển quảng cáo trên cao, mặt tiền tòa nhà cao tầng), module led P4 ngoài trời thường tối ưu chi phí hơn. Nếu cần khoảng cách xem gần hơn hoặc yêu cầu độ sắc nét cao hơn, nên cân nhắc dòng pixel pitch nhỏ hơn như P3.076.

Ứng dụng phù hợp

Màn hình led P4.0 ngoài trời phù hợp với các công trình:

  • Biển quảng cáo ngoài trời, bảng LED mặt tiền tòa nhà
  • Biển bảng thông tin, chỉ dẫn giao thông
  • Sân khấu sự kiện ngoài trời quy mô lớn
  • Màn hình LED cho quán cafe, khu vực ngoài trời của nhà hàng, khách sạn

Với khoảng cách xem tối thiểu đề xuất từ 4-6m, đây không phải lựa chọn tối ưu cho không gian cần xem gần - trường hợp đó nên chọn module pixel pitch nhỏ hơn.

Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì

  • Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương. Khu vực ẩm cao hoặc màn hình không sử dụng lâu ngày nên có phương án bảo vệ hoặc khởi động định kỳ để tránh ẩm mốc, tích điện.
  • Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; công trình lớn nên dùng cáp quang (single-mode/multi-mode) để đảm bảo tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa hơn, tối đa 20km.
  • Bảo trì: thiết kế hỗ trợ cả front & rear access, đội kỹ thuật có thể chọn phương án lắp đặt và bảo trì phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.
  • Cabinet tùy chọn: cabinet 960x960mm là kích thước tiêu chuẩn tùy chọn khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên trao đổi trước với đơn vị cung cấp về kích thước, độ dày thực tế trước khi thi công.

Câu hỏi thường gặp

P4.0 khác gì P3.076? P4.0 có pixel pitch lớn hơn (4mm so với 3.076mm), mật độ điểm ảnh thưa hơn, phù hợp khoảng cách xem xa hơn và thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² thấp hơn.

Màn hình led P4 ngoài trời có chống nước không? Mặt trước đạt chuẩn IP65 (chống nước, chống bụi), mặt sau đạt IP20 - đúng chuẩn cho sản phẩm lắp ngoài trời có kết cấu che chắn phía sau.

Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 290 W/m², công suất tối đa 560 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.

Khoảng cách xem tối ưu là bao xa? Với pixel pitch 4mm, khoảng cách xem khuyến nghị thường từ 4m trở lên để không lộ hạt điểm ảnh.

Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.

Thông số kỹ thuật màn hình LED P4.0 Outdoor LED3S

Nhóm thông số Hạng mục Chi tiết
Thông tin sản phẩm Tên sản phẩm Màn hình LED
  Pixel pitch P4.0
  Loại màn hình Ngoài trời (Outdoor)
  Thương hiệu LED3S
  Phiên bản tài liệu V2.5.0.0
  Ngày phát hành 05/01/2025
LED Chip Package SMD 1921
  Màu đỏ IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120°
  Màu xanh lá IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120°
  Màu xanh dương IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120°
LED Module Độ phân giải module 80 × 40 pixel
  Kích thước module 320 × 160mm
  Độ dày module Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau
  Độ lệch pixel ≤0.3mm
  Độ lệch module ≤0.5mm
  Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn Hỗ trợ
  Tương thích điện từ (EMC) Hỗ trợ
LED Cabinet Độ phân giải cabinet 240 × 240 pixel
  Bố trí module 3 × 6 module
  Kích thước cabinet 960 × 960mm
  Độ dày cabinet 55–75mm, tùy model và PCB mặt sau
  Độ phẳng cabinet ≤1mm
  Tỷ lệ cabinet 1:1
  Khối lượng cabinet 20,7kg ±0,9kg (chưa bao gồm phụ kiện)
  Giao diện tín hiệu & nguồn RJ45 & OHM adapter
  Hệ thống dự phòng Dự phòng nguồn và tín hiệu
  Phương thức lắp đặt Tiếp cận mặt trước và mặt sau
  Bảo trì Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước
LED Display Mật độ điểm ảnh 62.500 pixel/m²
  Độ sáng 0–5.000 cd/m², điều chỉnh được
  Nhiệt độ màu tham chiếu 6.500K
  Góc nhìn H/V 140°/140°
  Độ phẳng màn hình ≥95%
  Độ đồng đều màu ±0.003
  Độ tương phản ≥2.000:1
  Tiêu chuẩn bảo vệ IP65 mặt trước / IP20 mặt sau
Hệ thống điều khiển Grayscale 8–16 bit*
  Chế độ quét 1/10 Scan
  Frame rate 60fps
  Refresh rate ≥3.840Hz hoặc 7.680Hz, tùy cấu hình
  Nhiệt độ màu 2.000–15.500K, điều chỉnh được
  Điều chỉnh độ sáng Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa
  Mức điều chỉnh độ sáng 255 mức cho mỗi màu R, G, B
  Hiệu chỉnh pixel Điều chỉnh độ sáng và màu sắc
  Phương thức điều khiển Đồng bộ (Synchronous)
  Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 <100m
  Truyền dẫn khoảng cách xa Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km
  Hệ điều hành Windows 7/8/10/11, Mac OS
  Tín hiệu đầu vào HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh
Vận hành Điện áp đầu vào AC 200–240V, 50–60Hz
  Công suất tối đa ≤560W/m²
  Công suất trung bình ≤290W/m²
  Thời gian hoạt động liên tục ≥7×24 giờ
  MTBF ≥10.000 giờ
  Tuổi thọ LED Tối đa 100.000 giờ
  Tỷ lệ LED lỗi rời rạc ≤0.001 (cài đặt xuất xưởng: 0)
  Tỷ lệ LED lỗi liên tục 0.01%
  Tỷ lệ lỗi LED tổng thể ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0)
  Độ tăng nhiệt màn hình ≤5°C
Môi trường hoạt động Nhiệt độ vận hành -20°C đến +50°C (khuyến nghị)
  Nhiệt độ lưu trữ -30°C đến +65°C (khuyến nghị)
  Độ ẩm vận hành 15–90% RH, không ngưng tụ
  Độ ẩm lưu trữ 10–95% RH, không ngưng tụ

Ghi chú kỹ thuật

* Grayscale: Tài liệu sản phẩm ghi dải 8–16 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.

  • Các thông số trên là thông số cơ bản và có thể thay đổi tùy cấu hình thực tế của sản phẩm.
  • Module LED, IC điều khiển và các linh kiện liên quan có thể được lựa chọn theo yêu cầu dự án; khi cấu hình thay đổi, một số thông số kỹ thuật cũng có thể thay đổi.
  • Cabinet là cấu hình tùy chọn khi đặt hàng. Kích thước và các thông số liên quan có thể thay đổi theo loại cabinet được lựa chọn.
  • Các thông số về module, cabinet và LED trong tài liệu mang tính tham khảo cấu hình sản phẩm.
  • Đối với dự án có yêu cầu đặc biệt về kích thước, độ sáng, khả năng bảo vệ hoặc phương án lắp đặt, cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!