P2.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà
Module màn hình led P2 trong nhà dùng chip SMD1515, mật độ điểm ảnh 250.000 pixel/m² - cao gấp đôi dòng P3, phù hợp cho các không gian nhỏ và trung bình cần độ sắc nét cao khi xem ở khoảng cách gần như phòng họp, phòng hội nghị, backdrop sân khấu. Độ tương phản lên đến 5.000:1 giúp hình ảnh có chiều sâu, chi tiết rõ ràng ngay cả ở cự ly gần.
✔️ Độ phân giải module: 160 x 80 điểm ảnh (320 x 160mm), mật độ 250.000 pixel/m²
✔️ Độ sáng điều chỉnh 0 - 1.000 cd/m², độ tương phản ≥ 5.000:1
✔️ Chuẩn bảo vệ IP40/20 (mặt trước/sau), phù hợp không gian trong nhà
✔️ Cabinet kích thước 640 x 640mm, driver IC ICND1065AP ổn định tín hiệu
✔️ Bảo trì toàn phần từ mặt trước (full front maintenance), tiết kiệm thời gian sửa chữa
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
P2.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà
P2 indoor là gì?
Màn hình led P2 trong nhà là dòng màn hình LED có khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 2mm giữa hai tâm điểm ảnh liền kề trên module - nhỏ hơn đáng kể so với dòng P3, P4 phổ thông. Với mật độ điểm ảnh lên đến 250.000 pixel/m², màn hình led P2 indoor cho hình ảnh sắc nét ngay cả khi người xem đứng ở khoảng cách gần, khoảng từ 2m trở lên - phù hợp cho những không gian nhỏ và hẹp yêu cầu độ chi tiết cao mà các dòng pixel pitch lớn hơn không đáp ứng được.
Đây là dòng sản phẩm được xem như "màn hình hiện đại" trong phân khúc trình chiếu trong nhà, có thể so sánh về độ sắc nét với các màn hình TV LED thông thường khi xem ở khoảng cách trên 3m, nhưng có ưu thế về kích thước không giới hạn và khả năng ghép nối linh hoạt.
Vì sao P2 indoor được ưa chuộng cho không gian trong nhà cần độ nét cao
Màn hình led P2 trong nhà hiện được lắp đặt phổ biến tại phòng họp, hội nghị, showroom, backdrop sân khấu sự kiện - nhờ những đặc điểm sau:
- Độ tương phản cao: ≥ 5.000:1, giúp vùng sáng - tối tách bạch rõ ràng, chi tiết hình ảnh và văn bản (text) sắc nét, quan trọng với nội dung trình chiếu dữ liệu, thuyết trình.
- Ghép nối liền mạch: cabinet gia công CNC chính xác cao, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, kết hợp điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt màn hình phẳng, không lộ đường ghép khi nhìn gần.
- Bảo trì mặt trước: module, HUB, card nhận tín hiệu và nguồn đều thao tác được từ mặt trước, phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường không có lối vào phía sau.
- Driver IC ổn định: dùng chip điều khiển ICND1065AP giúp tín hiệu hình ảnh ổn định, hạn chế lỗi điểm ảnh khi vận hành lâu dài.
- Công nghệ đã chuẩn hóa: dòng pixel pitch P2 đã được sản xuất và tối ưu qua nhiều năm, mang lại sự ổn định linh kiện và chi phí bảo trì thấp hơn so với các công nghệ mới hơn như P1.25 COB.
Chất lượng hiển thị
Module dùng driving mode 1/40 scan, grayscale từ 8 đến 22 bit - cho khả năng tái tạo màu sắc mượt, chi tiết cao, phù hợp trình chiếu video, đồ họa động và cả nội dung 2K, 4K thông qua bộ xử lý hình ảnh scale tín hiệu. Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz (tùy chọn khi đặt hàng) giúp hạn chế hiện tượng nhấp nháy khi quay chụp - quan trọng với các buổi họp trực tuyến, sự kiện thường xuyên ghi hình.
Độ sáng điều chỉnh trong khoảng 0-1.000 cd/m² là mức phù hợp cho không gian phòng họp, phòng hội nghị có ánh sáng kiểm soát tốt - đủ sáng để nhìn rõ nhưng không gây chói hay mỏi mắt khi làm việc lâu dài.
Hiệu quả năng lượng và vận hành
Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 190 W/m², thấp hơn nhiều so với công suất tối đa 360 W/m² - mức tiêu thụ điện khá tối ưu cho phân khúc pixel pitch nhỏ. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn của màn hình led P2 trong nhà là một điểm cộng lớn nhờ chi phí bảo trì, thay thế linh kiện thấp hơn các dòng công nghệ mới.
So sánh nhanh P2 indoor với P3 indoor
| Tiêu chí | P2 indoor | P3 indoor (tham khảo) |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 2.0mm | 3.0mm |
| Mật độ điểm ảnh | 250.000 pixel/m² | 111.111 pixel/m² |
| Độ tương phản | ≥ 5.000:1 | ≥ 3.000:1 |
| Khoảng cách xem tối thiểu | ~2m | ~3m |
| Trọng lượng cabinet | 8,7kg | 5,7kg |
| Chi phí đầu tư trên m² | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Nếu không gian lắp đặt nhỏ, hẹp và người xem thường đứng gần màn hình (phòng họp nhỏ, lớp học, quầy lễ tân), màn hình led P2 trong nhà là lựa chọn phù hợp nhờ độ sắc nét vượt trội. Nếu không gian rộng hơn và khoảng cách xem xa hơn, dòng P3 hoặc P4 sẽ tối ưu chi phí đầu tư hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị.
Ứng dụng phù hợp
Màn hình led P2 trong nhà phù hợp với các không gian:
- Phòng họp, phòng hội nghị, hội thảo quy mô vừa và nhỏ
- Backdrop sân khấu biểu diễn, sự kiện, tiệc cưới
- Showroom, cửa hàng, khu vực trưng bày sản phẩm
- Sân bay, trung tâm mua sắm, khu vực công cộng cần hình ảnh chi tiết
Nếu công trình cần lắp ngoài trời, chịu mưa nắng trực tiếp, nên chọn dòng module led outdoor có chuẩn chống nước IP65 và độ sáng cao hơn thay vì bản indoor này.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương - phù hợp không gian trong nhà có kiểm soát nhiệt độ cơ bản.
- Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; hội trường hoặc trung tâm sự kiện lớn nên cân nhắc cáp quang nếu khoảng cách từ phòng điều khiển đến màn hình xa hơn mức này.
- Bảo trì: nhờ thiết kế full front maintenance, kỹ thuật viên xử lý sự cố nhanh mà không cần tháo cả cụm màn hình - phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường.
- Cabinet tùy chọn: kích thước 640x640mm là chuẩn tham khảo khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi lên bản vẽ thi công.
Câu hỏi thường gặp
P2 indoor khác gì P3 indoor? P2 có pixel pitch nhỏ hơn (2mm so với 3mm), mật độ điểm ảnh dày hơn, cho hình ảnh sắc nét hơn ở khoảng cách xem gần - nhưng thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² cao hơn P3.
Màn hình led P2 trong nhà có hiển thị được nội dung 2K, 4K không? Có, thông qua bộ xử lý hình ảnh (image processor) để scale tín hiệu đầu vào cho phù hợp với độ phân giải vật lý của màn hình.
Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.
Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 190 W/m², công suất tối đa 360 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.
Khoảng cách xem tối ưu là bao xa? Với pixel pitch 2mm, khoảng cách xem khuyến nghị thường từ 2m trở lên để có trải nghiệm hình ảnh mượt mà nhất.
Thông số kỹ thuật màn hình LED P2.0 Indoor LED3S
| Nhóm thông số | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | Tên sản phẩm | Màn hình LED |
| Pixel pitch | P2.0 | |
| Loại màn hình | Trong nhà (Indoor) | |
| Thương hiệu | LED3S | |
| Phiên bản tài liệu | V2.5.0.0 | |
| Ngày phát hành | 05/01/2025 | |
| LED Chip | Package | SMD 1515 |
| Màu đỏ | IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh lá | IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh dương | IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120° | |
| LED Module | Độ phân giải module | 160 × 80 pixel |
| Kích thước module | 320 × 160mm | |
| Độ dày module | Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau | |
| Độ lệch pixel | ≤0.3mm | |
| Độ lệch module | ≤0.5mm | |
| Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn | Hỗ trợ | |
| Tương thích điện từ (EMC) | Hỗ trợ | |
| LED Cabinet | Độ phân giải cabinet | 320 × 320 pixel |
| Bố trí module | 2 × 4 module | |
| Kích thước cabinet | 640 × 640mm | |
| Độ dày cabinet | 55–75mm, tùy model và PCB mặt sau | |
| Độ phẳng cabinet | ≤1mm | |
| Tỷ lệ cabinet | 1:1 | |
| Khối lượng cabinet | 8,7kg ±0,8kg (chưa bao gồm phụ kiện) | |
| Giao diện tín hiệu & nguồn | RJ45 & OHM adapter | |
| Hệ thống dự phòng | Dự phòng nguồn và tín hiệu | |
| Phương thức lắp đặt | Tiếp cận mặt trước và mặt sau | |
| Bảo trì | Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước | |
| LED Display | Mật độ điểm ảnh | 250.000 pixel/m² |
| Độ sáng | 0–1.000cd/m², điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K | |
| Góc nhìn H/V | 140°/140° | |
| Độ phẳng màn hình | ≥95% | |
| Độ đồng đều màu | ±0.003 | |
| Độ tương phản | ≥5.000:1 | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP40 mặt trước / IP20 mặt sau | |
| Hệ thống điều khiển | Grayscale | 8–22 bit* |
| Chế độ quét | 1/40 Scan | |
| Frame rate | 60fps | |
| Driver IC | ICND1065AP | |
| Refresh rate | ≥3.840Hz hoặc ≥7.680Hz, tùy cấu hình đặt hàng | |
| Nhiệt độ màu | 2.000–15.500K, điều chỉnh được | |
| Điều chỉnh độ sáng | Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa | |
| Mức điều chỉnh độ sáng | 255 mức cho mỗi màu R, G, B | |
| Hiệu chỉnh pixel | Điều chỉnh độ sáng và màu sắc | |
| Phương thức điều khiển | Đồng bộ (Synchronous) | |
| Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 | <100m | |
| Truyền dẫn khoảng cách xa | Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km | |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10/11, Mac OS | |
| Tín hiệu đầu vào | HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh | |
| Vận hành | Điện áp đầu vào | AC 200–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa | ≤360W/m² | |
| Công suất trung bình | ≤190W/m² | |
| Thời gian hoạt động liên tục | ≥7×24 giờ | |
| MTBF | ≥10.000 giờ | |
| Tuổi thọ LED | Tối đa 100.000 giờ | |
| Tỷ lệ LED lỗi rời rạc | ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Tỷ lệ LED lỗi liên tục | 0.001% | |
| Tỷ lệ lỗi LED tổng thể | ≤0.00001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Độ tăng nhiệt màn hình | ≤5°C | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +50°C (khuyến nghị) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +65°C (khuyến nghị) | |
| Độ ẩm vận hành | 15–90% RH, không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–95% RH, không ngưng tụ |
Ghi chú kỹ thuật
* Grayscale: Datasheet ghi dải 8–22 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.
- Module P2.0 có kích thước 320 × 160mm, độ phân giải 160 × 80 pixel.
- Cabinet tiêu chuẩn có kích thước 640 × 640mm, sử dụng 8 module (2 × 4) và có độ phân giải 320 × 320 pixel.
- Cabinet có tỷ lệ 1:1, khối lượng khoảng 8,7kg ±0,8kg, chưa bao gồm phụ kiện.
- Refresh rate ≥3.840Hz hoặc ≥7.680Hz là cấu hình tùy chọn khi đặt hàng, do đó không nên mặc định tất cả sản phẩm P2.0 đều đạt 7.680Hz.
- Driver IC được nhà sản xuất chỉ định là ICND1065AP trong cấu hình của tài liệu này.
- Cabinet hỗ trợ bảo trì hoàn toàn từ mặt trước, đồng thời phương thức lắp đặt được ghi là tiếp cận từ cả mặt trước và mặt sau.
- Tiêu chuẩn bảo vệ được công bố là IP40 mặt trước / IP20 mặt sau, phù hợp với ứng dụng trong nhà.
- Module hỗ trợ lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và tương thích điện từ (EMC).
- Các thông số có thể thay đổi tùy cấu hình module, IC điều khiển, cabinet và yêu cầu của từng dự án. Cấu hình cuối cùng cần được xác nhận theo đơn hàng hoặc tài liệu hợp đồng.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!