P2.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0912.883 123

P2.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà

P2 indoor là gì?

Màn hình led P2 trong nhà là dòng màn hình LED có khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 2mm giữa hai tâm điểm ảnh liền kề trên module - nhỏ hơn đáng kể so với dòng P3, P4 phổ thông. Với mật độ điểm ảnh lên đến 250.000 pixel/m², màn hình led P2 indoor cho hình ảnh sắc nét ngay cả khi người xem đứng ở khoảng cách gần, khoảng từ 2m trở lên - phù hợp cho những không gian nhỏ và hẹp yêu cầu độ chi tiết cao mà các dòng pixel pitch lớn hơn không đáp ứng được.

Đây là dòng sản phẩm được xem như "màn hình hiện đại" trong phân khúc trình chiếu trong nhà, có thể so sánh về độ sắc nét với các màn hình TV LED thông thường khi xem ở khoảng cách trên 3m, nhưng có ưu thế về kích thước không giới hạn và khả năng ghép nối linh hoạt.

Vì sao P2 indoor được ưa chuộng cho không gian trong nhà cần độ nét cao

Màn hình led P2 trong nhà hiện được lắp đặt phổ biến tại phòng họp, hội nghị, showroom, backdrop sân khấu sự kiện - nhờ những đặc điểm sau:

  • Độ tương phản cao: ≥ 5.000:1, giúp vùng sáng - tối tách bạch rõ ràng, chi tiết hình ảnh và văn bản (text) sắc nét, quan trọng với nội dung trình chiếu dữ liệu, thuyết trình.
  • Ghép nối liền mạch: cabinet gia công CNC chính xác cao, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, kết hợp điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt màn hình phẳng, không lộ đường ghép khi nhìn gần.
  • Bảo trì mặt trước: module, HUB, card nhận tín hiệu và nguồn đều thao tác được từ mặt trước, phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường không có lối vào phía sau.
  • Driver IC ổn định: dùng chip điều khiển ICND1065AP giúp tín hiệu hình ảnh ổn định, hạn chế lỗi điểm ảnh khi vận hành lâu dài.
  • Công nghệ đã chuẩn hóa: dòng pixel pitch P2 đã được sản xuất và tối ưu qua nhiều năm, mang lại sự ổn định linh kiện và chi phí bảo trì thấp hơn so với các công nghệ mới hơn như P1.25 COB.

Chất lượng hiển thị

Module dùng driving mode 1/40 scan, grayscale từ 8 đến 22 bit - cho khả năng tái tạo màu sắc mượt, chi tiết cao, phù hợp trình chiếu video, đồ họa động và cả nội dung 2K, 4K thông qua bộ xử lý hình ảnh scale tín hiệu. Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz (tùy chọn khi đặt hàng) giúp hạn chế hiện tượng nhấp nháy khi quay chụp - quan trọng với các buổi họp trực tuyến, sự kiện thường xuyên ghi hình.

Độ sáng điều chỉnh trong khoảng 0-1.000 cd/m² là mức phù hợp cho không gian phòng họp, phòng hội nghị có ánh sáng kiểm soát tốt - đủ sáng để nhìn rõ nhưng không gây chói hay mỏi mắt khi làm việc lâu dài.

Hiệu quả năng lượng và vận hành

Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 190 W/m², thấp hơn nhiều so với công suất tối đa 360 W/m² - mức tiêu thụ điện khá tối ưu cho phân khúc pixel pitch nhỏ. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn của màn hình led P2 trong nhà là một điểm cộng lớn nhờ chi phí bảo trì, thay thế linh kiện thấp hơn các dòng công nghệ mới.

So sánh nhanh P2 indoor với P3 indoor

Tiêu chí P2 indoor P3 indoor (tham khảo)
Pixel pitch 2.0mm 3.0mm
Mật độ điểm ảnh 250.000 pixel/m² 111.111 pixel/m²
Độ tương phản ≥ 5.000:1 ≥ 3.000:1
Khoảng cách xem tối thiểu ~2m ~3m
Trọng lượng cabinet 8,7kg 5,7kg
Chi phí đầu tư trên m² Thường cao hơn Thường thấp hơn

Nếu không gian lắp đặt nhỏ, hẹp và người xem thường đứng gần màn hình (phòng họp nhỏ, lớp học, quầy lễ tân), màn hình led P2 trong nhà là lựa chọn phù hợp nhờ độ sắc nét vượt trội. Nếu không gian rộng hơn và khoảng cách xem xa hơn, dòng P3 hoặc P4 sẽ tối ưu chi phí đầu tư hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng hiển thị.

Ứng dụng phù hợp

Màn hình led P2 trong nhà phù hợp với các không gian:

  • Phòng họp, phòng hội nghị, hội thảo quy mô vừa và nhỏ
  • Backdrop sân khấu biểu diễn, sự kiện, tiệc cưới
  • Showroom, cửa hàng, khu vực trưng bày sản phẩm
  • Sân bay, trung tâm mua sắm, khu vực công cộng cần hình ảnh chi tiết

Nếu công trình cần lắp ngoài trời, chịu mưa nắng trực tiếp, nên chọn dòng module led outdoor có chuẩn chống nước IP65 và độ sáng cao hơn thay vì bản indoor này.

Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì

  • Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương - phù hợp không gian trong nhà có kiểm soát nhiệt độ cơ bản.
  • Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; hội trường hoặc trung tâm sự kiện lớn nên cân nhắc cáp quang nếu khoảng cách từ phòng điều khiển đến màn hình xa hơn mức này.
  • Bảo trì: nhờ thiết kế full front maintenance, kỹ thuật viên xử lý sự cố nhanh mà không cần tháo cả cụm màn hình - phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường.
  • Cabinet tùy chọn: kích thước 640x640mm là chuẩn tham khảo khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi lên bản vẽ thi công.

Câu hỏi thường gặp

P2 indoor khác gì P3 indoor? P2 có pixel pitch nhỏ hơn (2mm so với 3mm), mật độ điểm ảnh dày hơn, cho hình ảnh sắc nét hơn ở khoảng cách xem gần - nhưng thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² cao hơn P3.

Màn hình led P2 trong nhà có hiển thị được nội dung 2K, 4K không? Có, thông qua bộ xử lý hình ảnh (image processor) để scale tín hiệu đầu vào cho phù hợp với độ phân giải vật lý của màn hình.

Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.

Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 190 W/m², công suất tối đa 360 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.

Khoảng cách xem tối ưu là bao xa? Với pixel pitch 2mm, khoảng cách xem khuyến nghị thường từ 2m trở lên để có trải nghiệm hình ảnh mượt mà nhất.

Thông số kỹ thuật màn hình LED P2.0 Indoor LED3S

Nhóm thông số Hạng mục Chi tiết
Thông tin sản phẩm Tên sản phẩm Màn hình LED
  Pixel pitch P2.0
  Loại màn hình Trong nhà (Indoor)
  Thương hiệu LED3S
  Phiên bản tài liệu V2.5.0.0
  Ngày phát hành 05/01/2025
LED Chip Package SMD 1515
  Màu đỏ IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120°
  Màu xanh lá IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120°
  Màu xanh dương IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120°
LED Module Độ phân giải module 160 × 80 pixel
  Kích thước module 320 × 160mm
  Độ dày module Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau
  Độ lệch pixel ≤0.3mm
  Độ lệch module ≤0.5mm
  Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn Hỗ trợ
  Tương thích điện từ (EMC) Hỗ trợ
LED Cabinet Độ phân giải cabinet 320 × 320 pixel
  Bố trí module 2 × 4 module
  Kích thước cabinet 640 × 640mm
  Độ dày cabinet 55–75mm, tùy model và PCB mặt sau
  Độ phẳng cabinet ≤1mm
  Tỷ lệ cabinet 1:1
  Khối lượng cabinet 8,7kg ±0,8kg (chưa bao gồm phụ kiện)
  Giao diện tín hiệu & nguồn RJ45 & OHM adapter
  Hệ thống dự phòng Dự phòng nguồn và tín hiệu
  Phương thức lắp đặt Tiếp cận mặt trước và mặt sau
  Bảo trì Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước
LED Display Mật độ điểm ảnh 250.000 pixel/m²
  Độ sáng 0–1.000cd/m², điều chỉnh được
  Nhiệt độ màu tham chiếu 6.500K
  Góc nhìn H/V 140°/140°
  Độ phẳng màn hình ≥95%
  Độ đồng đều màu ±0.003
  Độ tương phản ≥5.000:1
  Tiêu chuẩn bảo vệ IP40 mặt trước / IP20 mặt sau
Hệ thống điều khiển Grayscale 8–22 bit*
  Chế độ quét 1/40 Scan
  Frame rate 60fps
  Driver IC ICND1065AP
  Refresh rate ≥3.840Hz hoặc ≥7.680Hz, tùy cấu hình đặt hàng
  Nhiệt độ màu 2.000–15.500K, điều chỉnh được
  Điều chỉnh độ sáng Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa
  Mức điều chỉnh độ sáng 255 mức cho mỗi màu R, G, B
  Hiệu chỉnh pixel Điều chỉnh độ sáng và màu sắc
  Phương thức điều khiển Đồng bộ (Synchronous)
  Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 <100m
  Truyền dẫn khoảng cách xa Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km
  Hệ điều hành Windows 7/8/10/11, Mac OS
  Tín hiệu đầu vào HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh
Vận hành Điện áp đầu vào AC 200–240V, 50–60Hz
  Công suất tối đa ≤360W/m²
  Công suất trung bình ≤190W/m²
  Thời gian hoạt động liên tục ≥7×24 giờ
  MTBF ≥10.000 giờ
  Tuổi thọ LED Tối đa 100.000 giờ
  Tỷ lệ LED lỗi rời rạc ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0)
  Tỷ lệ LED lỗi liên tục 0.001%
  Tỷ lệ lỗi LED tổng thể ≤0.00001 (cài đặt xuất xưởng: 0)
  Độ tăng nhiệt màn hình ≤5°C
Môi trường hoạt động Nhiệt độ vận hành -20°C đến +50°C (khuyến nghị)
  Nhiệt độ lưu trữ -30°C đến +65°C (khuyến nghị)
  Độ ẩm vận hành 15–90% RH, không ngưng tụ
  Độ ẩm lưu trữ 10–95% RH, không ngưng tụ

Ghi chú kỹ thuật

* Grayscale: Datasheet ghi dải 8–22 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.

  • Module P2.0 có kích thước 320 × 160mm, độ phân giải 160 × 80 pixel.
  • Cabinet tiêu chuẩn có kích thước 640 × 640mm, sử dụng 8 module (2 × 4) và có độ phân giải 320 × 320 pixel.
  • Cabinet có tỷ lệ 1:1, khối lượng khoảng 8,7kg ±0,8kg, chưa bao gồm phụ kiện.
  • Refresh rate ≥3.840Hz hoặc ≥7.680Hz là cấu hình tùy chọn khi đặt hàng, do đó không nên mặc định tất cả sản phẩm P2.0 đều đạt 7.680Hz.
  • Driver IC được nhà sản xuất chỉ định là ICND1065AP trong cấu hình của tài liệu này.
  • Cabinet hỗ trợ bảo trì hoàn toàn từ mặt trước, đồng thời phương thức lắp đặt được ghi là tiếp cận từ cả mặt trước và mặt sau.
  • Tiêu chuẩn bảo vệ được công bố là IP40 mặt trước / IP20 mặt sau, phù hợp với ứng dụng trong nhà.
  • Module hỗ trợ lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn và tương thích điện từ (EMC).
  • Các thông số có thể thay đổi tùy cấu hình module, IC điều khiển, cabinet và yêu cầu của từng dự án. Cấu hình cuối cùng cần được xác nhận theo đơn hàng hoặc tài liệu hợp đồng.

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!