P3.076 Outdoor | Module màn hình led ngoài trời LED3S
Màn hình LED P3.076 Ngoài Trời LED3S là giải pháp hiển thị với khoảng cách điểm ảnh 3.076mm, phù hợp cho sân khấu, sự kiện, quảng cáo và nhiều không gian ngoài trời. Sản phẩm đáp ứng nhu cầu hiển thị hình ảnh rõ nét, độ sáng cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
✓ Độ sáng lên đến 4.500 cd/m² – hỗ trợ hiển thị rõ trong môi trường nhiều ánh sáng
✓ Tần số quét lên đến 7.680Hz – hình ảnh mượt, phù hợp cho nhu cầu quay chụp
✓ Góc nhìn rộng – nội dung dễ quan sát từ nhiều vị trí
✓ Hoạt động liên tục 7×24 giờ – đáp ứng nhu cầu vận hành dài thời gian
✓ Thiết kế thuận tiện bảo trì – hỗ trợ kiểm tra và thay thế linh kiện dễ dàng hơn
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
P3.076 Outdoor | Module màn hình led ngoài trời LED3S
P3.076 là gì?
P3.076 là ký hiệu khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 3.076mm - khoảng cách giữa tâm hai điểm ảnh liền kề trên module. Với thông số này, màn hình phù hợp lắp đặt ở những vị trí người xem đứng cách màn hình từ khoảng 3-5m trở lên, thường gặp ở mặt tiền tòa nhà, sân khấu ngoài trời, biển quảng cáo ngoài trời, sân vận động.
Đây là dòng module outdoor (ngoài trời), khác với module indoor ở khả năng chống nước, độ sáng cao hơn để bù ánh sáng mặt trời, và vật liệu cabinet chịu được thời tiết.
Đặc điểm nổi bật của thiết kế cabinet
- Trọng lượng nhẹ: cabinet tiêu chuẩn nặng khoảng 21,7kg, giúp giảm chi phí lắp đặt và vận chuyển so với các dòng cabinet nặng hơn.
- Ghép nối chính xác: cabinet được gia công CNC độ chính xác cao, sai số ghép nối được kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, hỗ trợ điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ để đạt độ phẳng cao khi lắp thành màn hình lớn.
- Bảo trì 2 mặt: module, HUB, card nhận tín hiệu và nguồn đều tháo lắp được từ mặt trước, rút ngắn đáng kể thời gian bảo trì so với thiết kế chỉ bảo trì được từ mặt sau.
- Chống nước IP65: mặt trước đạt chuẩn IP65, chịu được mưa và bụi trực tiếp - phù hợp lắp đặt ngoài trời không cần mái che.
- Backup nguồn và tín hiệu: hệ thống có dự phòng, hạn chế gián đoạn hiển thị khi một điểm trong mạch gặp sự cố.
Chất lượng hình ảnh
Module sử dụng driving mode 1/13 scan, grayscale từ 8-16 bit, cho khả năng hiển thị hơn 28 nghìn tỷ màu sắc - đủ để tái tạo dải màu mượt, hạn chế hiện tượng vệt loang (banding) trên các mảng màu chuyển sắc. Độ tương phản ≥ 3.000:1 kết hợp độ sáng điều chỉnh 0-4.500 cd/m² giúp hình ảnh vẫn rõ nét cả khi trời nắng gắt, đồng thời không bị chói khi dùng vào ban đêm nhờ khả năng giảm sáng.
Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz giúp hạn chế hiện tượng nhấp nháy khi quay phim, chụp ảnh màn hình - yếu tố quan trọng với các màn hình dùng cho sự kiện, livestream ngoài trời.
Hiệu quả năng lượng
Công suất tiêu thụ trung bình của module ở mức ≤ 340 W/m², thấp hơn đáng kể so với công suất tối đa 680 W/m² - nhờ công nghệ chip LED hiệu suất phát sáng cao và thiết kế tản nhiệt tối ưu. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ và MTBF từ 10.000 giờ trở lên, đây là yếu tố cần cân nhắc khi tính toán chi phí vận hành dài hạn cho các dự án màn hình lớn, chạy 24/7 như biển quảng cáo hoặc màn hình công cộng.
Outdoor P3.076 khác gì so với module indoor?
| Tiêu chí | Outdoor P3.076 | Indoor (tham khảo) |
|---|---|---|
| Chống nước | IP65 mặt trước | Thường IP30-IP40, không chống mưa trực tiếp |
| Độ sáng | Lên đến 4.500 cd/m² | Thường 800-1.500 cd/m² |
| Khoảng cách xem tối thiểu | ~3-5m | Có thể dưới 1-2m tùy pixel pitch |
| Vật liệu cabinet | Đúc nhôm, chịu thời tiết | Nhựa/kim loại nhẹ, không cần chống nước |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C | Thường trong khoảng phòng có điều hòa |
Nếu công trình cần lắp trong nhà, sảnh, trung tâm thương mại với khoảng cách xem gần, nên chọn dòng module indoor pixel pitch nhỏ hơn (P1.x - P2.x) để hình ảnh mịn hơn ở cự ly gần; P3.076 outdoor sẽ hiện rõ hạt điểm ảnh nếu đứng quá gần.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương. Với khu vực có độ ẩm cao hoặc màn hình không sử dụng trong thời gian dài, nên có phương án bảo vệ hoặc khởi động lại định kỳ để tránh ẩm mốc, tích điện.
- Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 truyền ổn định trong phạm vi dưới 100m; công trình lớn hơn nên dùng cáp quang (single-mode hoặc multi-mode) để đảm bảo tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa hơn.
- Bảo trì: nhờ thiết kế module, HUB, card nhận, nguồn đều tháo được từ mặt trước, đội kỹ thuật có thể xử lý sự cố nhanh mà không cần tháo cả cụm màn hình - phù hợp với các vị trí lắp sát tường, không có không gian thao tác phía sau.
- Cabinet tùy chọn: cabinet 960x960mm là kích thước tiêu chuẩn, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên trao đổi trước với đơn vị cung cấp về kích thước, độ dày thực tế trước khi thi công.
Ứng dụng phù hợp
Với pixel pitch 3.076mm và độ sáng lên đến 4.500 cd/m², module P3.076 phù hợp với:
- Màn hình quảng cáo ngoài trời (billboard, LED quảng cáo mặt tiền)
- Màn hình sân khấu sự kiện ngoài trời
- Màn hình sân vận động, khu vực công cộng
- Biển hiệu doanh nghiệp, trung tâm thương mại ngoài trời
Với khoảng cách xem tối thiểu đề xuất từ 3-5m, đây không phải lựa chọn cho không gian trong nhà cần xem cự ly gần - trường hợp đó nên dùng module indoor với pixel pitch nhỏ hơn.
Câu hỏi thường gặp
P3.076 nghĩa là gì? Là khoảng cách điểm ảnh 3.076mm giữa 2 tâm điểm ảnh liền kề trên module.
Màn hình P3.076 có chống nước không? Mặt trước đạt chuẩn IP65 (chống nước, chống bụi), mặt sau đạt IP20 (chống bụi cơ bản, không chống nước) - đúng tiêu chuẩn cho sản phẩm lắp ngoài trời có kết cấu che chắn phía sau.
Tuổi thọ của module là bao lâu? LED có tuổi thọ tối đa 100.000 giờ, MTBF (thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc) từ 10.000 giờ trở lên, trong điều kiện vận hành đúng khuyến nghị của nhà sản xuất.
Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Theo tài liệu kỹ thuật gốc, cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.
Màn hình P3.076 tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 340 W/m², công suất tối đa 680 W/m² - nên tính tổng theo diện tích thực tế của màn hình để dự trù nguồn điện và chi phí vận hành.
Tín hiệu truyền được xa bao nhiêu? Cáp mạng thông thường (CAT5/CAT6) truyền ổn định trong khoảng dưới 100m; nếu vị trí lắp xa phòng điều khiển hơn, cần dùng cáp quang để đảm bảo tín hiệu không suy hao.
| Nhóm | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin chung | Tên sản phẩm | Màn hình LED P3.076 |
| Loại | Ngoài trời | |
| Thương hiệu | LED3S | |
| LED Chip | Package | SMD 1415 / 1820 / 1921 |
| Màu sắc | Đỏ / Xanh lá / Xanh dương | |
| Góc nhìn | 120° | |
| LED Module | Độ phân giải | 104 × 52 pixel |
| Kích thước | 320 × 160mm | |
| Pixel tolerance | ≤0.3mm | |
| Module tolerance | ≤0.5mm | |
| LED Cabinet | Độ phân giải | 312 × 312 pixel |
| Kích thước | 960 × 960mm | |
| Bố trí module | 3 × 6 | |
| Khối lượng | 21,7kg ±2kg | |
| Bảo trì | Mặt sau | |
| Backup | Nguồn + tín hiệu | |
| Màn hình | Pixel pitch | 3.076mm |
| Độ sáng | 0–4.500 cd/m², điều chỉnh được | |
| Góc nhìn | 140°/140° | |
| Độ tương phản | ≥3.000:1 | |
| IP | IP65 mặt trước / IP20 mặt sau | |
| Điều khiển | Grayscale | 8–16 bit |
| Scan | 1/13 | |
| Frame rate | 60fps | |
| Refresh rate | 3.840–7.680Hz | |
| Color temperature | 2.000–15.500K | |
| Điều khiển | Synchronous | |
| Input | HDMI, DVI, SDI, VGA, CVBS... | |
| Vận hành | Điện áp | AC 200–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa | ≤680W/m² | |
| Công suất trung bình | ≤340W/m² | |
| Thời gian hoạt động | ≥7×24 giờ | |
| MTBF | ≥10.000 giờ | |
| Tuổi thọ LED | Tối đa 100.000 giờ | |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 15–90% RH, không ngưng tụ | |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +65°C | |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–95% RH, không ngưng tụ |
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!