P1.25 Indoor | Module màn hình LED trong nhà
Màn hình led P1.25 trong nhà dùng công nghệ COB (Chip On Board) thế hệ mới, mật độ điểm ảnh lên đến 1.920.000 chip/m² cho hình ảnh sắc nét ngay cả khi xem gần - phù hợp làm màn hình phòng họp cao cấp, trung tâm điều hành (command center) thay thế cho các dàn màn hình LCD ghép truyền thống. Cabinet tỷ lệ 16:9 trọng lượng chỉ 5,7kg giúp thi công và bảo trì nhanh, không cần đội ngũ kỹ thuật lớn.
✔️ Công nghệ COB, mật độ 1.920.000 chip/m², độ tương phản ≥ 9.000:1
✔️ Cabinet 16:9 golden ratio, kích thước 600 x 337,5mm, trọng lượng chỉ 5,7kg
✔️ Chuẩn bảo vệ IP65/20, độ sáng điều chỉnh 0 - 1.000 cd/m²
✔️ Bảo trì toàn phần từ mặt trước, module gắn bằng nam châm, tháo lắp nhanh
✔️ Hỗ trợ hiệu chỉnh từng điểm ảnh (dot-to-dot correction), tương thích 2K/4K/8K/16K
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
P1.25 Indoor | Module màn hình LED trong nhà
Màn hình LED P1.25 là gì?
Màn hình led P1.25 là dòng màn hình LED pixel pitch siêu nhỏ (1.25mm), thuộc phân khúc cao cấp trong dải sản phẩm LED trong nhà - cao cấp hơn hẳn so với các dòng P2, P2.5, P3 phổ biến. Với khoảng cách điểm ảnh chỉ 1,25mm, màn hình led P1.25 indoor cho hình ảnh mịn, sắc nét ngay cả khi người xem đứng gần - điều mà các dòng pixel pitch lớn như P3, P4 không đáp ứng được.
Điểm khác biệt lớn nhất của sản phẩm này là sử dụng công nghệ COB (Chip On Board) thay vì SMD truyền thống. Với COB, chip LED được gắn trực tiếp lên bo mạch và phủ lớp bảo vệ, giúp độ bền cao hơn, hạn chế điểm chết, chống va đập tốt hơn và cho độ tương phản vượt trội - lên đến 9.000:1 ở sản phẩm này, cao hơn đáng kể so với mức 2.000:1 - 4.000:1 thường thấy ở các dòng SMD indoor.
Vì sao chọn màn hình LED COB P1.25 cho phòng họp và trung tâm điều hành
Cabinet của sản phẩm được thiết kế theo tỷ lệ 16:9 chuẩn màn hình, chuyên dùng cho trung tâm điều hành (command center) - có thể thay thế hoàn toàn cho các dàn màn hình LCD ghép (video wall LCD) vốn có nhược điểm về đường viền (bezel) gây gián đoạn hình ảnh. Với màn hình led phòng họp dùng công nghệ COB, hình ảnh liền mạch, không có đường ghép nối như LCD, đồng thời hỗ trợ độ phân giải cao tương thích chuẩn FHD, 2K, 4K và 8K.
Các lý do khiến dòng màn hình led P1.25 trong nhà này được các đơn vị tích hợp hệ thống, phòng họp doanh nghiệp cao cấp lựa chọn:
- Độ tương phản vượt trội: ≥ 9.000:1 giúp vùng tối - sáng tách bạch rõ ràng, hình ảnh có chiều sâu, phù hợp trình chiếu dữ liệu, bản đồ, biểu đồ cần độ chi tiết cao.
- Trọng lượng siêu nhẹ: cabinet chỉ 5,7kg (±0.2kg), nhẹ hơn nhiều so với các dòng cabinet LED truyền thống cùng kích thước, giảm tải trọng khung treo và chi phí vận chuyển, lắp đặt.
- Bảo trì bằng nam châm, thao tác từ mặt trước: module được lắp bằng cơ chế nam châm (magnetic), có thể tháo thay từ mặt trước chỉ trong vài thao tác - tốc độ bảo trì nhanh hơn nhiều so với thiết kế vít truyền thống.
- Hiệu chỉnh điểm ảnh chính xác: hỗ trợ dot-to-dot correction, phát hiện nhiệt độ và điện áp từng module, giúp màn hình đồng đều màu sắc khi vận hành lâu dài.
- Chống nước đạt IP65: dù là dòng indoor, sản phẩm vẫn đạt chuẩn IP65/20 mặt trước - độ bền cao hơn so với nhiều dòng LED indoor phổ thông trên thị trường, phù hợp cả không gian có độ ẩm hoặc bụi.
Chất lượng hiển thị
Với driving mode 1/45S và grayscale từ 8 đến 22 bit, module cho khả năng tái tạo màu sắc chi tiết, mượt mà - phù hợp trình chiếu nội dung độ phân giải cao mà không bị vỡ hạt hay lộ dải màu (banding). Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz giúp hình ảnh ổn định, không nhấp nháy khi ghi hình - quan trọng với các buổi họp trực tuyến, hội nghị truyền hình cần quay chụp màn hình làm tư liệu.
Độ sáng điều chỉnh trong khoảng 0-1.000 cd/m² là mức phù hợp cho không gian phòng họp, trung tâm điều hành có ánh sáng kiểm soát tốt - đủ sáng để nhìn rõ nhưng không gây chói hay mỏi mắt khi làm việc trong thời gian dài.
Hiệu quả năng lượng và vận hành
Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 190 W/m², thấp hơn nhiều so với công suất tối đa 360 W/m² - mức tiêu thụ điện thấp hơn đáng kể so với các dòng LED SMD indoor cùng phân khúc, một phần nhờ hiệu suất phát sáng cao của công nghệ COB. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, đây là lựa chọn phù hợp cho các trung tâm điều hành, phòng giám sát cần vận hành liên tục không gián đoạn.
So sánh nhanh P1.25 COB với các dòng LED indoor phổ thông
| Tiêu chí | P1.25 (COB) | P3.076 / P4 (SMD, tham khảo) |
|---|---|---|
| Công nghệ | COB | SMD |
| Pixel pitch | 1.25mm | 3.076mm - 4.0mm |
| Độ tương phản | ≥ 9.000:1 | 2.000:1 - 3.000:1 |
| Khoảng cách xem tối thiểu | Gần, phù hợp phòng họp | 3-6m |
| Trọng lượng cabinet | 5,7kg | 6,5 - 6,7kg |
| Phân khúc | Cao cấp | Phổ thông - tầm trung |
Nếu ngân sách cho phép và yêu cầu chính là hình ảnh sắc nét ở cự ly gần cho phòng họp, trung tâm điều hành, màn hình led COB P1.25 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu công trình cần diện tích lớn, khoảng cách xem xa hơn và ngân sách hạn chế hơn, các dòng SMD như P3, P4 vẫn là phương án tối ưu chi phí.
Ứng dụng phù hợp
Màn hình led P1.25 indoor phù hợp với các không gian yêu cầu chất lượng hiển thị cao:
- Trung tâm điều hành, phòng giám sát, phòng vận hành (command center)
- Phòng họp doanh nghiệp cao cấp, phòng hội nghị trực tuyến
- Studio truyền hình, phòng livestream chuyên nghiệp
- Trung tâm thương mại, showroom cao cấp cần hình ảnh chi tiết ở cự ly gần
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương - nên đảm bảo không gian có kiểm soát nhiệt độ ổn định để tối ưu tuổi thọ sản phẩm.
- Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; với trung tâm điều hành lớn, nên dùng cáp quang để đảm bảo tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa hơn.
- Bảo trì: module lắp bằng nam châm, tháo thay nhanh từ mặt trước - phù hợp với các không gian cần bảo trì thường xuyên mà không muốn gián đoạn hoạt động của phòng họp hoặc trung tâm điều hành.
- Thi công: cabinet 600x337.5mm theo tỷ lệ 16:9 giúp việc lên bản vẽ, tính toán số lượng cabinet cho màn hình lớn (2K, 4K, 8K) thuận tiện hơn so với cabinet tỷ lệ 1:1 truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ COB khác gì SMD? COB gắn chip LED trực tiếp lên bo mạch và phủ bảo vệ, cho độ bền, độ tương phản cao hơn và ít điểm chết hơn so với SMD - nhưng thường có chi phí đầu tư cao hơn.
Màn hình LED P1.25 có thể thay thế màn hình LCD ghép không? Có. Với thiết kế cabinet liền mạch, không viền (bezel-less), màn hình LED P1.25 thường được dùng để thay thế các dàn LCD ghép trong trung tâm điều hành, phòng họp cao cấp.
Khoảng cách xem tối ưu của P1.25 là bao xa? Với pixel pitch 1.25mm, màn hình cho hình ảnh sắc nét ngay cả khi xem ở cự ly gần, phù hợp cho phòng họp, phòng làm việc - không cần khoảng cách xa như các dòng P3, P4.
Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 190 W/m², công suất tối đa 360 W/m² - thấp hơn nhiều dòng LED indoor SMD cùng phân khúc.
Cabinet có kích thước cố định không? Cabinet chuẩn có kích thước 600x337.5mm theo tỷ lệ 16:9, nhưng các thông số có thể thay đổi theo yêu cầu và hợp đồng dự án cụ thể.
Thông số kỹ thuật màn hình LED P1.25 Indoor LED3S
| Nhóm thông số | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | Tên sản phẩm | Màn hình LED |
| Pixel pitch | P1.25 | |
| Loại màn hình | Trong nhà (Indoor) | |
| Công nghệ LED | COB Technology | |
| Thương hiệu | LED3S | |
| Phiên bản tài liệu | V2.5.0.1 | |
| Ngày phát hành | 05/01/2025 | |
| LED Chip | Công nghệ đóng gói | COB |
| Màu đỏ | IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh lá | IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh dương | IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120° | |
| LED Module | Độ phân giải module | 240 × 135 pixel |
| Kích thước module | 300 × 168,75mm | |
| Độ dày module | Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau | |
| Độ lệch pixel | ≤0.3mm | |
| Độ lệch module | ≤0.5mm | |
| Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn | Hỗ trợ | |
| Tương thích điện từ (EMC) | Hỗ trợ | |
| LED Cabinet | Độ phân giải cabinet | 480 × 270 pixel |
| Bố trí module | 2 × 2 module | |
| Kích thước cabinet | 600 × 337,5mm | |
| Độ dày cabinet | 32–75mm, tùy model và PCB mặt sau | |
| Độ phẳng cabinet | ≤1mm | |
| Tỷ lệ cabinet | 16:9 | |
| Khối lượng cabinet | 5,7kg ±0,2kg (chưa bao gồm phụ kiện) | |
| Giao diện tín hiệu & nguồn | RJ45 & OHM adapter | |
| Hệ thống dự phòng | Dự phòng nguồn và tín hiệu | |
| Phương thức lắp đặt | Tiếp cận mặt trước và mặt sau | |
| Bảo trì | Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước | |
| LED Display | Mật độ điểm ảnh | 1.920.000 chip/m² |
| Độ sáng | 0–1.000cd/m², điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K | |
| Góc nhìn H/V | 140°/140° | |
| Độ phẳng màn hình | ≥95% | |
| Độ đồng đều màu | ±0.003 | |
| Độ tương phản | ≥9.000:1 | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 mặt trước / IP20 mặt sau | |
| Hệ thống điều khiển | Grayscale | 8–22 bit* |
| Chế độ quét | 1/45S | |
| Frame rate | 60fps | |
| Refresh rate | ≥3.840–7.680Hz, điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu | 2.000–15.500K, điều chỉnh được | |
| Điều chỉnh độ sáng | Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa | |
| Mức điều chỉnh độ sáng | 255 mức cho mỗi màu R, G, B | |
| Hiệu chỉnh pixel | Điều chỉnh độ sáng và màu sắc | |
| Phương thức điều khiển | Đồng bộ (Synchronous) | |
| Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 | <100m | |
| Truyền dẫn khoảng cách xa | Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km | |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10/11, Mac OS | |
| Tín hiệu đầu vào | HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh | |
| Vận hành | Điện áp đầu vào | AC 200–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa | ≤360W/m² | |
| Công suất trung bình | ≤190W/m² | |
| Thời gian hoạt động liên tục | ≥7×24 giờ | |
| MTBF | ≥10.000 giờ | |
| Tuổi thọ LED | Tối đa 100.000 giờ | |
| Tỷ lệ LED lỗi rời rạc | ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Tỷ lệ LED lỗi liên tục | 0.001% | |
| Tỷ lệ lỗi LED tổng thể | ≤0.00001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Độ tăng nhiệt màn hình | ≤5°C | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +50°C (khuyến nghị) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +65°C (khuyến nghị) | |
| Độ ẩm vận hành | 15–90% RH, không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–95% RH, không ngưng tụ |
Ghi chú kỹ thuật
* Grayscale: Datasheet ghi dải 8–22 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.
- Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo cấu hình thực tế và yêu cầu của từng dự án.
- Module hỗ trợ lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn, phát hiện nhiệt độ module, phát hiện điện áp và công nghệ hiệu chỉnh điểm ảnh theo tài liệu sản phẩm.
- Cabinet sử dụng thiết kế tỷ lệ 16:9, kích thước 600 × 337,5mm, phù hợp để ghép thành các hệ thống màn hình theo tỷ lệ 16:9.
- Thiết kế cabinet hỗ trợ bảo trì mặt trước, thuận tiện cho việc thay thế module LED, nguồn và card điều khiển từ phía trước.
- Module LED được thiết kế dạng từ tính, hỗ trợ tháo lắp và bảo trì thuận tiện.
- Tiêu chuẩn IP65/IP20 là thông số được nhà sản xuất công bố trong datasheet; khả năng bảo vệ thực tế của toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào cấu hình cabinet và phương án lắp đặt.
- Các thông số trong tài liệu có thể thay đổi theo tình hình thực tế; cấu hình cuối cùng cần được xác nhận theo tài liệu hợp đồng/dự án.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!