P3.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà
Module màn hình led P3 trong nhà dùng chip SMD1515/2020/2121, mật độ điểm ảnh 111.111 pixel/m², phù hợp cho các không gian trong nhà cần độ phân giải cao ở khoảng cách vừa và gần như hội nghị, sân khấu, tiệc cưới. Với kích thước bóng LED nhỏ, màu đen mờ, sản phẩm cho hình ảnh mịn, có thể thay thế các dàn màn hình LCD ghép trong nhiều trường hợp.
✔️ Độ phân giải module: 64 x 64 điểm ảnh (192 x 192mm), mật độ 111.111 pixel/m²
✔️ Độ sáng điều chỉnh 0 - 1.500 cd/m², độ tương phản ≥ 3.000:1
✔️ Chuẩn bảo vệ IP40/20 (mặt trước/sau), phù hợp không gian trong nhà
✔️ Cabinet nhẹ 5,7kg, kích thước 576 x 576mm, dễ vận chuyển và thi công
✔️ Bảo trì toàn phần từ mặt trước (full front maintenance), tiết kiệm thời gian sửa chữa
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
P3.0 Indoor | Module màn hình led trong nhà
P3 indoor là gì?
Màn hình led P3 trong nhà là dòng màn hình LED có khoảng cách điểm ảnh (pixel pitch) 3mm giữa hai tâm điểm ảnh liền kề trên module. So với dòng P4 phổ thông, màn hình led P3 indoor có mật độ điểm ảnh dày hơn (111.111 pixel/m² so với 62.500 pixel/m² của P4), cho hình ảnh sắc nét hơn ở cùng khoảng cách xem - thường được xem là lựa chọn cao cấp hơn trong dải sản phẩm trình chiếu phổ biến P3-P4.
Với mật độ điểm ảnh cao và kích thước bóng LED nhỏ, module led P3 trong nhà thường chỉ cần màn hình kích thước vừa phải (khoảng 4m x 2,5m) đã có thể đạt độ phân giải Full HD - phù hợp cho phòng họp, hội trường không quá rộng nhưng vẫn cần chất lượng hình ảnh cao.
Vì sao P3 indoor được ưa chuộng cho không gian trong nhà
Màn hình led P3 trong nhà hiện là một trong những dòng được lắp đặt phổ biến nhất tại hội nghị, sân khấu sự kiện, tiệc cưới, quán bar, karaoke - nhờ những đặc điểm sau:
- Độ phân giải cao, hình ảnh mịn: kích thước bóng LED nhỏ, màu đen mờ giúp hình ảnh sắc nét, không có hiệu ứng nhiễu khi quay chụp từ điện thoại - phù hợp với các sự kiện thường xuyên livestream, ghi hình.
- Ghép nối liền mạch: cabinet gia công CNC chính xác cao, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, kết hợp điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt màn hình phẳng, không lộ đường ghép.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh: cabinet tiêu chuẩn chỉ 5,7kg (±0.2kg), giảm tải trọng khung treo, tiết kiệm chi phí giá đỡ và nhân công lắp đặt.
- Bảo trì mặt trước: module, HUB, card nhận tín hiệu và nguồn đều thao tác được từ mặt trước, phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường không có lối vào phía sau.
- Hiển thị màu sắc trung thực: hỗ trợ hiển thị hơn 28 nghìn tỷ màu, độ tương phản ≥ 3.000:1 giúp chi tiết hình ảnh rõ nét, không bị hiện tượng vệt loang màu.
Chất lượng hiển thị
Module dùng driving mode 1/32 scan, grayscale từ 8 đến 22 bit - cho khả năng tái tạo màu sắc mượt, chi tiết cao, phù hợp trình chiếu video, đồ họa động tại các sự kiện yêu cầu hình ảnh chuyên nghiệp. Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz giúp hạn chế hiện tượng nhấp nháy khi quay chụp - yếu tố quan trọng với màn hình led sân khấu thường xuyên được livestream hoặc ghi hình sự kiện.
Độ sáng điều chỉnh trong khoảng 0-1.500 cd/m² phù hợp với không gian trong nhà có ánh sáng nhân tạo hoặc ánh sáng tự nhiên qua cửa kính, không gây chói mắt như các dòng outdoor có độ sáng cao hơn nhiều.
Hiệu quả năng lượng và vận hành
Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 290 W/m², thấp hơn đáng kể so với công suất tối đa 560 W/m² - phù hợp cho không gian cần vận hành liên tục nhiều giờ như trung tâm hội nghị, nhà hàng tiệc cưới mà không phát sinh chi phí điện quá lớn. Sản phẩm có khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên, tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ - đủ để đầu tư dài hạn cho các địa điểm sử dụng thường xuyên, với độ bền thực tế thường được đánh giá trong khoảng 5-7 năm sử dụng.
So sánh nhanh P3 indoor với P4 indoor
| Tiêu chí | P3 indoor | P4 indoor (tham khảo) |
|---|---|---|
| Pixel pitch | 3.0mm | 4.0mm |
| Mật độ điểm ảnh | 111.111 pixel/m² | 62.500 pixel/m² |
| Khoảng cách xem tối thiểu | Gần hơn, phù hợp phòng họp vừa | ~4m |
| Trọng lượng cabinet | 5,7kg | 6,7kg |
| Kích thước cabinet | 576 x 576mm | 640 x 640mm |
| Chi phí đầu tư trên m² | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Nếu không gian lắp đặt không quá rộng nhưng cần độ phân giải cao, rõ nét ở khoảng cách gần (hội trường vừa và nhỏ, phòng họp), màn hình led P3 trong nhà là lựa chọn tối ưu. Nếu diện tích lắp đặt lớn hơn và khoảng cách xem xa hơn, dòng P4 sẽ tối ưu chi phí đầu tư hơn.
Ứng dụng phù hợp
Màn hình led P3 trong nhà phù hợp với các không gian:
- Hội trường, phòng họp vừa và nhỏ cần độ phân giải Full HD
- Sân khấu sự kiện, tiệc cưới, hội nghị trong nhà
- Quán bar, karaoke, quán cafe làm biển quảng cáo trong nhà
- Showroom, trung tâm thương mại cần hình ảnh sắc nét
Nếu công trình cần lắp ngoài trời, chịu mưa nắng trực tiếp, nên chọn dòng module led outdoor có chuẩn chống nước IP65 và độ sáng cao hơn thay vì bản indoor này.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương - phù hợp không gian trong nhà có kiểm soát nhiệt độ cơ bản.
- Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; hội trường hoặc trung tâm sự kiện lớn nên cân nhắc cáp quang nếu khoảng cách từ phòng điều khiển đến màn hình xa hơn mức này.
- Bảo trì: nhờ thiết kế full front maintenance, kỹ thuật viên xử lý sự cố nhanh mà không cần tháo cả cụm màn hình - phù hợp với backdrop sân khấu, màn hình gắn sát tường.
- Cabinet tùy chọn: kích thước 576x576mm là chuẩn tham khảo khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi lên bản vẽ thi công.
Câu hỏi thường gặp
P3 indoor khác gì P4 indoor? P3 có pixel pitch nhỏ hơn (3mm so với 4mm), mật độ điểm ảnh dày hơn, cho hình ảnh sắc nét hơn ở cùng khoảng cách xem - nhưng thường có chi phí đầu tư trên mỗi m² cao hơn P4.
Màn hình led P3 trong nhà phù hợp không gian nào? Phù hợp với hội trường, phòng họp vừa và nhỏ, sân khấu sự kiện - những nơi cần độ phân giải cao ở khoảng cách xem gần đến trung bình.
Cabinet có bắt buộc mua kèm module không? Không. Cabinet là sản phẩm tùy chọn khi đặt hàng, kích thước tiêu chuẩn có thể thay đổi theo yêu cầu dự án.
Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 290 W/m², công suất tối đa 560 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.
Tuổi thọ của module là bao lâu? LED có tuổi thọ tối đa 100.000 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên khi vận hành đúng khuyến nghị của nhà sản xuất, độ bền thực tế thường vào khoảng 5-7 năm sử dụng liên tục.
Thông số kỹ thuật màn hình LED P3.0 Indoor Standard LED3S
| Nhóm thông số | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|
| Thông tin sản phẩm | Tên sản phẩm | Màn hình LED |
| Pixel pitch | P3.0 | |
| Loại màn hình | Trong nhà (Indoor) | |
| Phiên bản | Standard | |
| Thương hiệu | LED3S | |
| Phiên bản tài liệu | V2.5.0.0 | |
| Ngày phát hành | 05/01/2025 | |
| LED Chip | Package | SMD 1515 / 2020 / 2121 |
| Màu đỏ | IF: 5mA; λd: 620nm; Iv: 18mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh lá | IF: 2mA; λd: 530nm; Iv: 25mcd; góc nhìn: 120° | |
| Màu xanh dương | IF: 2mA; λd: 470nm; Iv: 4.5mcd; góc nhìn: 120° | |
| LED Module | Độ phân giải module | 64 × 64 pixel |
| Kích thước module | 192 × 192mm | |
| Độ dày module | Có thể tùy chỉnh từ 12–20mm tùy model PCB mặt sau | |
| Độ lệch pixel | ≤0.3mm | |
| Độ lệch module | ≤0.5mm | |
| Lưu trữ dữ liệu hiệu chuẩn | Hỗ trợ | |
| Tương thích điện từ (EMC) | Hỗ trợ | |
| LED Cabinet | Độ phân giải cabinet | 192 × 192 pixel |
| Bố trí module | 3 × 3 module | |
| Kích thước cabinet | 576 × 576mm | |
| Độ dày cabinet | 55–75mm, tùy model và PCB mặt sau | |
| Độ phẳng cabinet | ≤1mm | |
| Tỷ lệ cabinet | 1:1 | |
| Khối lượng cabinet | 5,7kg ±0,2kg (chưa bao gồm phụ kiện) | |
| Giao diện tín hiệu & nguồn | RJ45 & OHM adapter | |
| Hệ thống dự phòng | Dự phòng nguồn và tín hiệu | |
| Phương thức lắp đặt | Tiếp cận mặt trước và mặt sau | |
| Bảo trì | Bảo trì hoàn toàn từ mặt trước | |
| LED Display | Mật độ điểm ảnh | 111.111 pixel/m² |
| Độ sáng | 0–1.500cd/m², điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K | |
| Góc nhìn H/V | 140°/140° ±10° | |
| Độ phẳng màn hình | ≥95% | |
| Độ đồng đều màu | ±0.003 | |
| Độ tương phản | ≥3.000:1 | |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP40 mặt trước / IP20 mặt sau | |
| Hệ thống điều khiển | Grayscale | 8–22 bit* |
| Chế độ quét | 1/32 Scan | |
| Frame rate | 60fps | |
| Refresh rate | ≥3.840–7.680Hz, điều chỉnh được | |
| Nhiệt độ màu | 2.000–15.500K, điều chỉnh được | |
| Điều chỉnh độ sáng | Thủ công / Tự động / Điều khiển từ xa | |
| Mức điều chỉnh độ sáng | 255 mức cho mỗi màu R, G, B | |
| Hiệu chỉnh pixel | Điều chỉnh độ sáng và màu sắc | |
| Phương thức điều khiển | Đồng bộ (Synchronous) | |
| Khoảng cách truyền CAT5/CAT6 | <100m | |
| Truyền dẫn khoảng cách xa | Hỗ trợ cáp quang single-mode/multi-mode, tối đa <20km | |
| Hệ điều hành | Windows 7/8/10/11, Mac OS | |
| Tín hiệu đầu vào | HDMI 1.3/1.4/2.0/2.1, DVI SL/DL, SDI 3G/12G, VGA, CVBS và các tín hiệu tương thích qua bộ xử lý hình ảnh | |
| Vận hành | Điện áp đầu vào | AC 200–240V, 50–60Hz |
| Công suất tối đa | ≤560W/m² | |
| Công suất trung bình | ≤290W/m² | |
| Thời gian hoạt động liên tục | ≥7×24 giờ | |
| MTBF | ≥10.000 giờ | |
| Tuổi thọ LED | Tối đa 100.000 giờ | |
| Tỷ lệ LED lỗi rời rạc | ≤0.0001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Tỷ lệ LED lỗi liên tục | 0.001% | |
| Tỷ lệ lỗi LED tổng thể | ≤0.00001 (cài đặt xuất xưởng: 0) | |
| Độ tăng nhiệt màn hình | ≤5°C | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ vận hành | -20°C đến +50°C (khuyến nghị) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +65°C (khuyến nghị) | |
| Độ ẩm vận hành | 15–90% RH, không ngưng tụ | |
| Độ ẩm lưu trữ | 10–95% RH, không ngưng tụ |
Ghi chú kỹ thuật
* Grayscale: Datasheet ghi dải 8–22 bit. Khi sử dụng grayscale trên 18 bit, cần có thiết bị truyền tín hiệu đáp ứng được mức grayscale tương ứng.
- Các thông số trên được lấy theo cấu hình P3.0 Indoor Standard trong tài liệu kỹ thuật phiên bản V2.5.0.0.
- Module có kích thước 192 × 192mm, độ phân giải 64 × 64 pixel.
- Cabinet tiêu chuẩn có kích thước 576 × 576mm, sử dụng 9 module (3 × 3) và có độ phân giải 192 × 192 pixel.
- Cabinet hỗ trợ bảo trì mặt trước, đồng thời datasheet ghi phương thức lắp đặt có thể tiếp cận từ cả mặt trước và mặt sau.
- Refresh rate có thể đạt ≥3.840Hz hoặc 7.680Hz tùy cấu hình, không nên mặc định mọi cấu hình đều là 7.680Hz.
- Tiêu chuẩn bảo vệ được nhà sản xuất công bố là IP40 mặt trước / IP20 mặt sau. Đây là cấu hình phù hợp cho môi trường trong nhà, không nên mô tả sản phẩm như màn hình chống nước.
- Một số thông số như package LED SMD 1515/2020/2121 có thể được lựa chọn tùy cấu hình đặt hàng; vì vậy cấu hình thực tế cần được xác nhận theo đơn hàng/dự án.
- Các thông số trong datasheet có thể thay đổi theo cấu hình sản phẩm và yêu cầu thực tế của dự án.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!