P1.86 Indoor | Module màn hình led P1.86 trong nhà

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0912.883 123

P1.86 Indoor | Module màn hình led P1.86 trong nhà

P1.86 indoor là gì?

Màn hình led P1.86 trong nhà là dòng màn hình LED thuộc nhóm fine pixel pitch (bước điểm ảnh siêu nhỏ), với khoảng cách điểm ảnh chỉ 1,86mm - nhỏ hơn đáng kể so với các dòng P3, P4 phổ thông. Với mật độ điểm ảnh hơn 288.906 pixel/m², màn hình led P1.86 indoor cho hình ảnh siêu sắc nét, mịn màng ngay cả khi người xem đứng ở khoảng cách gần chỉ từ khoảng 1,8-2m - điều mà các dòng pixel pitch lớn hơn không thể đáp ứng.

Đây được xem là dòng sản phẩm cao cấp, chuyên dùng để thay thế cho màn chiếu truyền thống (máy chiếu, màn hình LCD ghép) tại các không gian yêu cầu chất lượng hiển thị vượt trội - nơi mà nội dung trình chiếu là văn bản, biểu đồ, dashboard cần độ chi tiết cao mà các dòng LED phổ thông không đảm bảo được.

Vì sao P1.86 được chọn cho phòng họp cao cấp và trung tâm giám sát

Với mật độ điểm ảnh dày và độ tương phản vượt trội, màn hình led P1.86 trong nhà thường được lựa chọn tại các cơ quan, tổ chức yêu cầu độ chính xác hiển thị cao:

  • Hiển thị chi tiết cực nét: độ tương phản ≥ 9.000:1 giúp phân định rõ ràng vùng sáng - tối, phù hợp trình chiếu văn bản, biểu đồ, dashboard số liệu - quan trọng với phòng họp điều hành, trung tâm giám sát.
  • Khoảng cách xem gần: khác với các dòng P3, P4 cần khoảng cách xem 3-4m trở lên, màn hình led P1.86 indoor cho hình ảnh không rỗ, không thấy hạt ngay cả khi đứng gần chỉ 1,8-2m.
  • Ghép nối liền mạch: cabinet gia công CNC chính xác cao, sai số ghép nối kiểm soát trong khoảng ±0.1mm, kết hợp điều chỉnh 6 hướng theo trục XYZ giúp bề mặt màn hình phẳng, đồng đều khi ghép nhiều cabinet.
  • Bảo trì mặt trước: module, HUB, card nhận tín hiệu và nguồn đều thao tác được từ mặt trước, phù hợp với các vị trí lắp cố định như trung tâm giám sát, phòng điều hành không có lối vào phía sau.
  • Tương thích đa độ phân giải: hỗ trợ hiển thị từ HD, Full HD đến 2K, 4K, 8K - kích thước màn hình có thể tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu không gian thực tế.

Chất lượng hiển thị

Module dùng driving mode 1/43 scan, grayscale từ 8 đến 22 bit - cho khả năng tái tạo màu sắc mượt, chi tiết cao, phù hợp trình chiếu nội dung đòi hỏi độ chính xác như bản đồ, biểu đồ dữ liệu, video hội nghị trực tuyến. Tần số quét (refresh rate) từ 3.840Hz đến 7.680Hz (tùy chọn khi đặt hàng) giúp hình ảnh mượt mà, không nhòe giật khi quay chụp - quan trọng với các phòng họp thường xuyên tổ chức hội nghị truyền hình.

Độ sáng điều chỉnh trong khoảng 0-1.000 cd/m² là mức phù hợp cho không gian trong nhà có ánh sáng kiểm soát tốt như phòng họp, phòng giám sát - đủ sáng để nhìn rõ chi tiết nhưng không gây chói hay mỏi mắt khi làm việc, theo dõi màn hình trong thời gian dài.

Hiệu quả năng lượng và vận hành

Công suất tiêu thụ trung bình ở mức ≤ 190 W/m², thấp hơn nhiều so với công suất tối đa 360 W/m² - mức tiêu thụ điện khá tối ưu so với nhiều dòng fine pixel pitch khác trên thị trường. Với khả năng hoạt động liên tục ≥ 7x24 giờ, MTBF từ 10.000 giờ trở lên và tuổi thọ LED tối đa 100.000 giờ, sản phẩm phù hợp cho các trung tâm giám sát, phòng điều hành cần vận hành liên tục không gián đoạn nhiều năm.

So sánh nhanh P1.86 với P2 indoor và P1.25 COB

Tiêu chí P1.86 indoor P2 indoor (tham khảo) P1.25 COB (tham khảo)
Pixel pitch 1.86mm 2.0mm 1.25mm
Mật độ điểm ảnh >288.906 pixel/m² 250.000 pixel/m² 1.920.000 chip/m²
Độ tương phản ≥ 9.000:1 ≥ 5.000:1 ≥ 9.000:1
Công nghệ SMD 1212/1515 SMD 1515 COB
Khoảng cách xem tối thiểu ~1,8-2m ~2m Rất gần

Nếu ngân sách cần tối ưu nhưng vẫn muốn độ tương phản cao và hình ảnh sắc nét ở cự ly gần, P1.86 indoor là lựa chọn cân bằng tốt giữa chi phí và chất lượng. Nếu yêu cầu độ bền, độ tương phản cao nhất và ngân sách cho phép, dòng COB như P1.25 sẽ vượt trội hơn nhưng chi phí đầu tư cũng cao hơn đáng kể.

Ứng dụng phù hợp

Màn hình led P1.86 trong nhà phù hợp với các không gian yêu cầu chất lượng hiển thị cao:

  • Phòng họp điều hành, trung tâm giám sát, phòng điều hành (control room)
  • Hội trường, rạp chiếu phim, sự kiện trong nhà quy mô lớn
  • Studio truyền hình, sân khấu nghệ thuật, trung tâm triển lãm
  • Cơ quan nhà nước, tòa án, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga

Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì

  • Môi trường lắp đặt: nhiệt độ hoạt động khuyến nghị từ -20°C đến +50°C, độ ẩm 15-90%RH không đọng sương - nên đảm bảo không gian có kiểm soát nhiệt độ ổn định để tối ưu tuổi thọ và độ chính xác hiển thị.
  • Khoảng cách truyền tín hiệu: cáp CAT5/CAT6 ổn định trong phạm vi dưới 100m; với trung tâm giám sát, phòng họp lớn nên dùng cáp quang để đảm bảo tín hiệu ổn định ở khoảng cách xa hơn.
  • Bảo trì: nhờ thiết kế full front maintenance, kỹ thuật viên xử lý sự cố nhanh mà không cần tháo cả cụm màn hình - phù hợp với các vị trí lắp cố định, không có lối vào phía sau.
  • Cabinet tùy chọn: kích thước 640x640mm là chuẩn tham khảo khi đặt hàng, có thể tùy biến theo yêu cầu dự án cụ thể - nên xác nhận với đơn vị cung cấp trước khi lên bản vẽ thi công.

Câu hỏi thường gặp

P1.86 khác gì P2 indoor? P1.86 có pixel pitch nhỏ hơn (1.86mm so với 2mm), mật độ điểm ảnh dày hơn và độ tương phản cao hơn (9.000:1 so với 5.000:1) - cho hình ảnh sắc nét hơn ở cự ly gần, phù hợp với phòng họp cao cấp, trung tâm giám sát.

Khoảng cách xem tối ưu của P1.86 là bao xa? Khoảng cách tối thiểu từ mắt tới màn hình khoảng 1,8-2m, phù hợp cho phòng họp, phòng giám sát - không cần đứng xa như các dòng P3, P4.

Màn hình LED P1.86 có thể thay thế màn chiếu, máy chiếu truyền thống không? Có. Với độ sắc nét cao và khả năng hiển thị đa dạng độ phân giải (HD đến 8K), P1.86 thường được dùng để thay thế máy chiếu và màn hình LCD ghép trong các không gian yêu cầu chất lượng hiển thị cao.

Module tiêu thụ bao nhiêu điện? Công suất trung bình khoảng 190 W/m², công suất tối đa 360 W/m² - nên tính theo tổng diện tích màn hình thực tế để dự trù nguồn điện.

Cabinet có kích thước cố định không? Cabinet chuẩn có kích thước 640x640mm, nhưng kích thước màn hình tổng thể có thể tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu không gian và dự án cụ thể.

Thông số kỹ thuật màn hình LED P1.86 Indoor

Thông số màn hình Cabinet & Module Điều khiển & Vận hành
Pixel Pitch: 1.86 mm Kích thước module: 320 × 160 mm Độ sáng: 0 – 1.000 cd/m²
Mật độ điểm ảnh: >288.906 pixel/m²* Độ phân giải module: 172 × 86 pixel Tần số quét: ≥3.840 Hz / ≥7.680 Hz
Góc nhìn: 140°/140° Kích thước cabinet: 640 × 640 mm Thang độ xám: 8 – 22 bit
Độ tương phản: ≥9.000:1 Độ phân giải cabinet: 344 × 344 pixel Công suất tối đa: ≤360 W/m²
Độ phẳng màn hình: ≥95% Số module: 2 × 4 Công suất trung bình: ≤190 W/m²
Cấp bảo vệ: IP40/20 Khối lượng cabinet: 6.7 ± 0.8 kg Tuổi thọ LED: tối đa 100.000 giờ
Độ đồng đều màu: ±0.003 Bảo trì: Toàn mặt trước Hoạt động liên tục: ≥7 × 24 giờ
LED: SMD 1212 / SMD1515 Dự phòng: Nguồn & tín hiệu Điện áp: AC 200 – 240V, 50 – 60Hz

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!