MODULE LED P4.0 OUTDOOR LAMPRO (LC4.0PO)
Module LED P4 Outdoor Lampro (LC4PO), độ sáng 5000-5500 cd/m², xử lý chống nước/ẩm mặt trước, dùng cho lắp đặt ngoài trời.
✓ Độ sáng 5000-5500 cd/m²
✓ Refresh 3840Hz
✓ Module 320x160mm, 0.49kg
✓ Chống nước, chống ẩm mặt trước
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
MODULE LED P4.0 OUTDOOR LAMPRO (LC4.0PO)
Module LED P4 Outdoor Lampro (LC4PO)
Giới thiệu module LED P4 Outdoor Lampro (LC4PO)
P4 Outdoor Lampro (mã kỹ thuật LC4PO) là màn hình led ngoài trời với pixel pitch 4mm, dùng đèn SMD1921, thuộc dòng LC Series. Đây là dòng module ngoài trời, được xử lý chống nước, chống ẩm ở mặt trước và dùng đèn LED có cấp bảo vệ cao hơn để chịu được điều kiện thời tiết bên ngoài.
Module có kích thước 320 x 160mm, dùng chuẩn kết nối HUB75. So với các module indoor cùng series, P4 Outdoor có độ sáng cao hơn nhiều lần (5000-5500 cd/m²) để đảm bảo hình ảnh rõ nét dưới ánh nắng trực tiếp.
✓ Độ sáng 5000-5500 cd/m²
✓ Độ đồng đều màu/sáng ≥98%
✓ Chống nước, chống ẩm mặt trước
✓ Trọng lượng 0.49kg
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Pixel Pitch | 4mm |
| Loại đèn LED | SMD1921 |
| Độ phân giải module | 80 x 40 = 3.200 điểm ảnh |
| Mật độ điểm ảnh | 62.500 dot/m² |
| Kích thước module | 320 x 160 x 18.4mm |
| Trọng lượng | 0.49 ± 0.02kg |
| Độ sáng | 5000 – 5500 cd/m² |
| Refresh rate | 3840Hz |
| Chuẩn kết nối | HUB75 |
| Công suất tiêu thụ (typ/max) | 293 / 879 W/m² |
| Tuổi thọ | 100.000 giờ |
| Chứng nhận | BIS/CE/CB/ROHS/EAC |
Module hỗ trợ hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh (single-dot calibration), giúp độ đồng đều màu/sáng giữa các module đạt từ 98% trở lên khi ghép thành màn hình lớn. Nhiệt độ màu mặc định 6500K, điều chỉnh được trong khoảng 1000K đến 9500K, góc nhìn ngang/dọc đều đạt 140°.
Mặt trước module được xử lý chống nước, chống ẩm bằng keo dán (gluing), kết hợp thiết kế tản nhiệt tốt để duy trì độ sáng ổn định khi vận hành ngoài trời liên tục. Với môi trường đặc thù như ven biển, nhiệt độ thấp hoặc độ ẩm cao, nhà sản xuất yêu cầu lựa chọn cấu hình tuỳ chỉnh riêng thay vì dùng sản phẩm tiêu chuẩn.
Khuyến nghị lắp đặt: một card nhận tín hiệu (receiving card) tải 512x384 điểm ảnh, tương ứng 16 module; một bộ nguồn 200W (4.5V) cấp cho 4 module; kích thước cabinet đề xuất 960x960mm.
Ứng dụng của module P4 Outdoor Lampro (LC4PO)
Với độ sáng cao và khả năng chống nước mặt trước, module P4 Outdoor Lampro thường được lắp đặt tại:
- Mặt tiền toà nhà, biển quảng cáo ngoài trời
- Sân khấu sự kiện, quảng trường
- Sân vận động, khu vực thể thao ngoài trời
- Trung tâm thương mại, khu vui chơi ngoài trời
Với pixel pitch 4mm, khoảng cách xem phù hợp thường từ khoảng 4m trở lên (mang tính tham khảo, thực tế phụ thuộc nội dung hiển thị và vị trí lắp đặt). Với khu vực ven biển hoặc môi trường có khí ăn mòn (muối, axit), cần trao đổi trước với đội ngũ kỹ thuật để chọn cấu hình tuỳ chỉnh phù hợp thay vì dùng bản tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
P4 Outdoor Lampro và LC4PO có phải cùng 1 sản phẩm không? Có. LC4PO là mã kỹ thuật trên tài liệu nhà sản xuất, còn P4 Outdoor (hoặc P4 Lampro ngoài trời) là cách gọi phổ biến trên thị trường theo pixel pitch.
Module có dùng được cho khu vực ven biển không? Bản tiêu chuẩn không khuyến nghị lắp gần biển hoặc khu vực nhiều muối/axit; những khu vực này cần cấu hình tuỳ chỉnh riêng theo tư vấn của nhà sản xuất.
Độ sáng của module có đủ dùng ban ngày ngoài trời không? Độ sáng 5000-5500 cd/m² đáp ứng yêu cầu hiển thị rõ nét dưới ánh nắng trực tiếp ban ngày.
Module có hỗ trợ hiệu chỉnh màu từng điểm ảnh không? Có, hỗ trợ single-dot brightness calibration, giúp độ đồng đều màu/sáng đạt ≥98% khi ghép nhiều module.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật là giá trị tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ tuỳ lô sản xuất, cấu hình và điều kiện sử dụng thực tế. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn cấu hình phù hợp với dự án cụ thể, đặc biệt với các môi trường lắp đặt đặc thù.
LED123 – Đại lý phân phối chính hãng hàng đầu của Lampro tại Việt Nam
- Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, đảm bảo giá tốt và nguồn gốc rõ ràng.
- Bảo hành 2 lớp từ đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm, xử lý nhanh khi phát sinh sự cố.
- Chuyên môn cao trong ngành màn hình LED, tư vấn đúng cấu hình theo từng loại công trình.
- Hỗ trợ khảo sát và thi công trọn gói tại nhiều tỉnh thành
- Hàng luôn sẵn kho số lượng lớn đáp ứng tiến độ dự án gấp
| Danh mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Module | Pixel Pitch | 4mm |
| Loại đèn LED | SMD1921 | |
| Độ phân giải module (W×H) | 80 × 40 = 3.200 điểm ảnh | |
| Mật độ điểm ảnh | 62.500 dot/m² | |
| Kích thước module (W×H×D) | 320mm × 160mm × 18.4mm | |
| Trọng lượng module | 0.49 ± 0.02 kg | |
| Chuẩn kết nối (HUB) | HUB75 | |
| Quang học | Hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh | Hỗ trợ |
| Độ sáng | 5000 – 5500 cd/m² | |
| Nhiệt độ màu | 6500K, điều chỉnh 1000K – 9500K | |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 140° / 140° | |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc | ≥ 98% | |
| Tỷ lệ tương phản | 5000:1 | |
| Điện | Công suất tiêu thụ tối đa | 879 W/m² |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 293 W/m² | |
| Điện áp nguồn cấp | AC90–132V / AC186–264V, tần số 47–63Hz | |
| Hiệu suất vận hành | Tần số quét khung hình | 60Hz |
| Tần số làm mới (Refresh Rate) | 3840Hz | |
| Độ sâu xử lý màu | 12–14 Bit | |
| Hỗ trợ tín hiệu video | 2K HD, 4K UHD | |
| Môi trường | Tuổi thọ | 100.000 giờ |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | -20°C ~ 50°C / 10%~80%RH (không đọng sương) | |
| Nhiệt độ / độ ẩm bảo quản | -20°C ~ 55°C / 10%~85%RH (không đọng sương) | |
| Chứng nhận | BIS/CE/CB/ROHS/EAC | |
| Khuyến nghị lắp đặt | Tải trên 1 receiving card | 512 × 384 điểm ảnh / 16 module |
| Tải trên 1 bộ nguồn | 200W (4.5V) / 4 module | |
| Kích thước cabinet đề xuất | 960 × 960mm | |
| Lưu ý lắp đặt ngoài trời | Chống bức xạ điện từ | Không lắp gần nguồn nhiễu điện từ |
| Chống tĩnh điện | Cabinet, nguồn, vỏ kim loại cần tiếp đất, điện trở < 10Ω | |
| Chống khí ăn mòn | Tránh khu vực nhiều muối/axit trong không khí (trừ cấu hình tuỳ chỉnh) | |
| Chống chuột, côn trùng | Cần biện pháp chống chuột/côn trùng cắn dây dẫn | |
| Đóng gói | 1 kiện = 40 module, kích thước kiện 655 × 365 × 395mm |
📌 Lưu ý: Các thông số trên là giá trị tham khảo từ nhà sản xuất, có thể thay đổi tùy lô hàng, cấu hình lắp đặt và điều kiện sử dụng thực tế. Tần số quét phụ thuộc vào hệ thống điều khiển. Sơ đồ đấu nối và khuyến nghị lắp đặt chỉ mang tính tham khảo.
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!