MODULE LED P3.076 INDOOR LAMPRO (LC3.076P)
Module LED P3.076 Indoor Lampro (LC3.076P), độ phân giải 104x52 điểm ảnh/module, thiết kế nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì theo từng module.
✓ Refresh 3840Hz (7680Hz tuỳ chọn)
✓ Độ sáng ≥500 cd/m²
✓ Module 320x160mm, 0.35kg
✓ Độ đồng đều màu/sáng ≥98%
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0968.086.529
MODULE LED P3.076 INDOOR LAMPRO (LC3.076P)
Module LED P3.076 Indoor Lampro (LC3.076P)
Giới thiệu module LED P3.076 Indoor Lampro (LC3.076P)
P3.076 Indoor Lampro (mã kỹ thuật LC3.076P) là màn hình led trong nhà với pixel pitch 3.076mm, dùng đèn SMD2121, thuộc dòng LC Series. Module có kích thước 320 x 160mm, dùng chuẩn kết nối HUB75, trọng lượng chỉ 0.35kg — nhẹ nhất trong các module cùng dòng đã giới thiệu, phù hợp với các công trình cần giảm tối đa tải trọng lên khung treo.
✓ Độ phân giải 104x52 điểm ảnh/module ✓ Độ sáng ≥500 cd/m² ✓ Độ đồng đều màu/sáng ≥98% ✓ Trọng lượng 0.35kg
Thông số kỹ thuật chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Pixel Pitch | 3.076mm |
| Loại đèn LED | SMD2121 |
| Độ phân giải module | 104 x 52 = 5.408 điểm ảnh |
| Mật độ điểm ảnh | 105.625 dot/m² |
| Kích thước module | 320 x 160 x 16.2mm |
| Trọng lượng | 0.35 ± 0.02kg |
| Độ sáng | ≥500 cd/m² |
| Refresh rate | 3840Hz (tiêu chuẩn), 7680Hz (tuỳ chọn) |
| Chuẩn kết nối | HUB75 |
| Công suất tiêu thụ (typ/max) | 163 / 488 W/m² |
| Tuổi thọ | 100.000 giờ |
| Chứng nhận | BIS/CE/CB/ROHS/EAC |
Module hỗ trợ hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh (single-dot calibration), giúp độ đồng đều màu/sáng giữa các module đạt từ 98% trở lên khi ghép thành màn hình lớn. Nhiệt độ màu điều chỉnh được từ 2000K đến 9300K, góc nhìn ngang/dọc đều đạt 140°. Refresh rate tiêu chuẩn 3840Hz, có thể nâng lên 7680Hz ở cấu hình tuỳ chọn — mức refresh cao giúp giảm nhấp nháy khi quay video hoặc chụp ảnh trực tiếp trước màn hình.
Trọng lượng module chỉ 0.35kg giúp giảm tải trọng lên khung treo. Vì tách rời thành từng module, khi cần sửa lỗi cục bộ, kỹ thuật viên chỉ tháo đúng module gặp sự cố, không phải tháo cả cụm màn hình lớn.
Khuyến nghị lắp đặt: một card nhận tín hiệu (receiving card) tải 512x384 điểm ảnh, tương ứng 16 module; một bộ nguồn 200W (4.2V) cấp cho 6 module; kích thước cabinet đề xuất 640x480mm.
Ứng dụng của module P3.076 Indoor Lampro (LC3.076P)
Với pixel pitch 3.076mm, module P3.076 Indoor Lampro thường được lắp đặt tại:
- Phòng họp, hội trường doanh nghiệp
- Trung tâm điều hành, phòng giám sát
- Sảnh khách sạn, showroom trưng bày
- Trường quay, phòng livestream — nhờ hỗ trợ refresh cao (7680Hz tuỳ chọn), hạn chế nhấp nháy khi lên hình
- Màn hình sự kiện, hội nghị trong nhà quy mô vừa và lớn
Với pixel pitch 3.076mm, khoảng cách xem phù hợp thường từ khoảng 3m trở lên (mang tính tham khảo, thực tế phụ thuộc nội dung hiển thị và vị trí lắp đặt). Sản phẩm thiết kế cho lắp đặt trong nhà, không phù hợp cho môi trường ngoài trời hoặc nơi có độ ẩm cao.
Câu hỏi thường gặp
P3.076 Indoor Lampro và LC3.076P có phải cùng 1 sản phẩm không? Có. LC3.076P là mã kỹ thuật trên tài liệu nhà sản xuất, còn P3.076 Indoor (hoặc P3.076 Lampro) là cách gọi phổ biến trên thị trường theo pixel pitch.
Refresh rate của module là bao nhiêu? Tiêu chuẩn 3840Hz, có thể nâng lên 7680Hz ở cấu hình tuỳ chọn; refresh thực tế còn phụ thuộc cấu hình hệ điều khiển sử dụng.
Module có dùng ngoài trời được không? Không. Đây là sản phẩm indoor, không phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc độ ẩm cao; nếu cần lắp ngoài trời, nên chọn dòng module outdoor riêng.
Module có hỗ trợ hiệu chỉnh màu từng điểm ảnh không? Có, hỗ trợ single-dot brightness calibration, giúp độ đồng đều màu/sáng đạt ≥98% khi ghép nhiều module.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật là giá trị tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ tuỳ lô sản xuất, cấu hình và điều kiện sử dụng thực tế. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn cấu hình phù hợp với dự án cụ thể.
LED123 – Đại lý phân phối chính hãng hàng đầu của Lampro tại Việt Nam
- Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, đảm bảo giá tốt và nguồn gốc rõ ràng.
- Bảo hành 2 lớp từ đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm, xử lý nhanh khi phát sinh sự cố.
- Chuyên môn cao trong ngành màn hình LED, tư vấn đúng cấu hình theo từng loại công trình.
- Hỗ trợ khảo sát và thi công trọn gói tại nhiều tỉnh thành
- Hàng luôn sẵn kho số lượng lớn đáp ứng tiến độ dự án gấp
| Danh mục | Thông số | Giá trị |
|---|---|---|
| Module | Pixel Pitch | 3.076mm |
| Loại đèn LED | SMD2121 | |
| Độ phân giải module (W×H) | 104 × 52 = 5.408 điểm ảnh | |
| Mật độ điểm ảnh | 105.625 dot/m² | |
| Kích thước module (W×H×D) | 320mm × 160mm × 16.2mm | |
| Trọng lượng module | 0.35 ± 0.02 kg | |
| Chuẩn kết nối (HUB) | HUB75 | |
| Quang học | Hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh | Hỗ trợ |
| Độ sáng | ≥ 500 cd/m² | |
| Nhiệt độ màu | 2000K – 9300K (có thể điều chỉnh) | |
| Góc nhìn (Ngang/Dọc) | 140° / 140° | |
| Độ đồng đều độ sáng/màu sắc | ≥ 98% | |
| Tỷ lệ tương phản | 5000:1 | |
| Điện | Công suất tiêu thụ tối đa | 488 W/m² |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 163 W/m² | |
| Điện áp nguồn cấp | AC90–132V / AC186–264V, tần số 47–63Hz | |
| Hiệu suất vận hành | Tần số quét khung hình | 60Hz |
| Tần số làm mới (Refresh Rate) | 3840Hz (tiêu chuẩn) / 7680Hz (tuỳ chọn) | |
| Độ sâu xử lý màu | 12–14 Bit | |
| Hỗ trợ tín hiệu video | 2K HD, 4K UHD | |
| Môi trường | Tuổi thọ | 100.000 giờ |
| Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động | -20°C ~ 45°C / 10%~80%RH (không đọng sương) | |
| Nhiệt độ / độ ẩm bảo quản | -20°C ~ 50°C / 10%~65%RH (không đọng sương) | |
| Chứng nhận | BIS/CE/CB/ROHS/EAC | |
| Khuyến nghị lắp đặt | Tải trên 1 receiving card | 512 × 384 điểm ảnh / 16 module |
| Tải trên 1 bộ nguồn | 200W (4.2V) / 6 module | |
| Kích thước cabinet đề xuất | 640 × 480mm |
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!