MODULE LED P1.53 INDOOR LAMPRO (LC1.538P)

★ ★ ★ ★ ★ 5 (0 đánh giá)
Giá: Liên hệ
Mô tả ngắn
Xem thêm

Bảo hành chính hãng

Bảo hành lên tới 5 năm

Giao hàng toàn quốc

Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết

Luôn cập nhật công nghệ mới

Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp

Hotline hỗ trợ 24/7

09.666.13.666/ 0968.086.529 

MODULE LED P1.53 INDOOR LAMPRO (LC1.538P)

Module LED P1.53 Indoor Lampro (LC1.538P)

Giới thiệu module LED P1.53 Indoor Lampro (LC1.538P)

P1.53 Indoor Lampro (LC1.538P) là màn hình led với pixel pitch 1.538mm, dùng đèn SMD1212, thuộc dòng LC Series.

Với pixel pitch 1.538mm, module xếp vào nhóm fine pitch — khoảng cách điểm ảnh nhỏ, phù hợp khi người xem đứng gần màn hình. Module có kích thước 320 x 160mm, dùng chuẩn kết nối HUB75, lắp thay thế trực tiếp cho các module cùng series ở dải P1.2 đến P4 mà không cần đổi khung kết cấu.

Thông số kỹ thuật chính

Hạng mục Thông số
Pixel Pitch 1.538mm
Loại đèn LED SMD1212
Độ phân giải module 208 x 104 = 21.632 điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh 422.500 dot/m²
Kích thước module 320 x 160 x 16.6mm
Trọng lượng 0.49 ± 0.02kg
Độ sáng ≥500 cd/m²
Refresh rate ≥4200Hz
Chuẩn kết nối HUB75
Công suất tiêu thụ (typ/max) 163 / 448 W/m²
Tuổi thọ 100.000 giờ
Chứng nhận BIS/CE/CB/ROHS/EAC

Module hỗ trợ hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh (single-dot calibration), giúp độ đồng đều màu/sáng giữa các module đạt từ 98% trở lên khi ghép thành màn hình lớn. Refresh rate từ 4200Hz trở lên giúp giảm nhấp nháy khi quay video hoặc chụp ảnh trực tiếp trước màn hình.

Trọng lượng module chỉ 0.49kg giúp giảm tải trọng lên khung treo. Vì tách rời thành từng module, khi cần sửa lỗi cục bộ, kỹ thuật viên chỉ tháo đúng module gặp sự cố, không phải tháo cả cụm màn hình lớn.

Ứng dụng của module P1.53 Indoor Lampro (LC1.538P)

Với pixel pitch 1.538mm phù hợp khoảng cách xem gần, module P1.53 Indoor Lampro thường được lắp đặt tại:

  • Phòng họp doanh nghiệp, phòng hội thảo
  • Trung tâm điều hành, phòng giám sát (control room)
  • Trường quay, phòng livestream — nhờ refresh rate cao, hạn chế nhấp nháy khi lên hình
  • Showroom trưng bày, quầy lễ tân, sảnh khách sạn
  • Màn hình sự kiện trong nhà quy mô vừa và nhỏ

Sản phẩm không thiết kế cho lắp đặt ngoài trời hoặc ứng dụng cho thuê di động tần suất lắp/tháo cao.

Câu hỏi thường gặp

P1.53 Indoor Lampro và LC1.538P có phải cùng 1 sản phẩm không? Có. LC1.538P là mã kỹ thuật trên tài liệu nhà sản xuất, còn P1.53 Indoor (hoặc P1.53 Lampro) là cách gọi phổ biến trên thị trường theo pixel pitch làm tròn.

P1.53 phù hợp khoảng cách xem bao nhiêu? Với pixel pitch 1.538mm, phù hợp khi người xem đứng dưới 2m — như phòng họp, quầy lễ tân, showroom.

Module có thay thế được cho màn hình đang dùng không? Có, module tương thích lắp thay thế cho các dòng cùng series pixel pitch P1.2 đến P4 mà không cần đổi khung kết cấu.

Module có hỗ trợ hiệu chỉnh màu từng điểm ảnh không? Có, hỗ trợ single-dot brightness calibration, giúp độ đồng đều màu/sáng đạt ≥98% khi ghép nhiều module.

Lưu ý: Thông số kỹ thuật là giá trị tham khảo, có thể chênh lệch nhẹ tuỳ lô sản xuất, cấu hình và điều kiện sử dụng thực tế. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được tư vấn cấu hình phù hợp với dự án cụ thể.

LED123 – Đại lý phân phối chính hãng hàng đầu của Lampro tại Việt Nam

  • Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, đảm bảo giá tốt và nguồn gốc rõ ràng.
  • Bảo hành 2 lớp từ đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm, xử lý nhanh khi phát sinh sự cố.
  • Chuyên môn cao trong ngành màn hình LED, tư vấn đúng cấu hình theo từng loại công trình.
  • Hỗ trợ khảo sát và thi công trọn gói tại nhiều tỉnh thành
  • Hàng luôn sẵn kho số lượng lớn đáp ứng tiến độ dự án gấp
Danh mục Thông số Giá trị
Module Pixel Pitch 1.538mm
  Loại đèn LED SMD1212
  Độ phân giải module (W×H) 208 × 104 = 21.632 điểm ảnh
  Mật độ điểm ảnh 422.500 dot/m²
  Kích thước module (W×H×D) 320mm × 160mm × 16.6mm
  Trọng lượng module 0.49 ± 0.02 kg
  Chuẩn kết nối (HUB) HUB75
  Điện áp cấp nguồn module 4.5VDC – 5VDC
Quang học Hiệu chỉnh độ sáng từng điểm ảnh Hỗ trợ
  Độ sáng ≥ 500 cd/m²
  Nhiệt độ màu 6.500 – 25.000K (có thể điều chỉnh)
  Góc nhìn (Ngang/Dọc) 160° / 140°
  Độ đồng đều độ sáng/màu sắc ≥ 98%
  Tỷ lệ tương phản 5000:1
Điện Công suất tiêu thụ tối đa 448 W/m²
  Công suất tiêu thụ điển hình 163 W/m²
  Điện áp nguồn cấp AC90–132V / AC186–264V, tần số 47–63Hz
Hiệu suất vận hành Tần số quét khung hình 60Hz
  Phương thức điều khiển Dòng điện không đổi (Constant Current)
  Phương thức quét 52S
  Tần số làm mới (Refresh Rate) ≥ 4200Hz
  Độ sâu xử lý màu 12–14 Bit
  Hỗ trợ tín hiệu video 2K HD, 4K UHD
Môi trường Tuổi thọ 100.000 giờ
  Nhiệt độ / độ ẩm hoạt động -20°C ~ 45°C / 10%~80%RH (không đọng sương)
  Nhiệt độ / độ ẩm bảo quản -20°C ~ 50°C / 10%~65%RH (không đọng sương)
  Chứng nhận BIS/CE/CB/ROHS/EAC

Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...

5
★ ★ ★ ★ ★
0 đánh giá
5 sao
0%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Đánh giá của bạn

Đánh giá sao:
Rất tốt
rate_review

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!