|
Khái niệm |
Giải thích ngắn gọn |
Ví dụ |
|
Pixel Pitch |
Khoảng cách giữa tâm của 2 pixel liền kề. Pitch càng nhỏ, hình ảnh càng chi tiết khi nhìn gần. |
P1.25, P1.86, P2.5 |
|
Resolution |
Tổng số pixel của màn hình theo chiều ngang × chiều cao. |
3.840 × 2.160 px |
|
Scan |
Phương thức quét các hàng LED theo từng nhóm trong mỗi chu kỳ hiển thị. |
1/8, 1/16, 1/32 |
|
Refresh Rate |
Số lần hình ảnh được làm mới trong 1 giây. Càng cao, hình ảnh càng ổn định, đặc biệt khi quay camera. |
3.840 Hz, 7.680 Hz |
|
Grayscale |
Số mức độ sáng mà mỗi màu RGB có thể thể hiện, từ tối đến sáng. Grayscale càng cao, chuyển sắc càng mượt. |
14 bit, 16 bit |
|
Brightness |
Độ sáng tối đa mà màn hình có thể phát ra. |
800, 1.200, 5.000 nit |
|
Contrast Ratio |
Mức chênh lệch giữa vùng sáng nhất và tối nhất, ảnh hưởng đến độ sâu và độ nổi khối của hình ảnh. |
4.000:1 |
|
Color Gamut |
Phạm vi màu mà màn hình có thể tái tạo. Gamut rộng giúp màu sắc phong phú và chính xác hơn. |
DCI-P3, Rec.709 |
|
Color Depth |
Số lượng mức màu mà hệ thống có thể xử lý cho mỗi kênh màu. |
8 bit, 10 bit, 12 bit |
|
Driver IC |
IC điều khiển dòng điện và độ sáng của từng LED/pixel trên module. |
ICN2153, MBI5264... |
|
HUB |
Chuẩn giao tiếp truyền dữ liệu từ Receiving Card đến module LED. |
HUB75, HUB75E, HUB320 |
|
Receiving Card |
Card nhận dữ liệu hình ảnh từ hệ thống điều khiển và phân phối dữ liệu đến các module LED. |
NovaStar MRV series |
|
Sending Card |
Card gửi dữ liệu từ máy tính/controller đến Receiving Card. |
MSD300-1, MSD600-1 |
|
Video Processor |
Thiết bị xử lý tín hiệu hình ảnh: chuyển đổi, scaling, switching, ghép nguồn... trước khi đưa lên LED. |
VX1000 Pro, VC2 |
|
Calibration |
Hiệu chuẩn độ sáng và màu sắc giữa các module/pixel để hình ảnh đồng đều. |
Brightness & Chromaticity Calibration |
|
Viewing Angle |
Góc mà người xem vẫn có thể nhìn hình ảnh với chất lượng chấp nhận được. |
H: 140° / V: 120° |
|
IP Rating |
Mức độ bảo vệ thiết bị khỏi bụi và nước. |
IP65 |
|
LED Lifetime |
Thời gian hoạt động dự kiến của LED trước khi độ sáng giảm xuống mức quy định. |
≥100.000 giờ |
|
Pixel Density |
Mật độ pixel trên một đơn vị diện tích, thường tính bằng pixel/m². |
250.000 pixel/m² |
|
Power Consumption |
Công suất điện mà màn hình sử dụng. Thường có công suất tối đa và trung bình. |
Max 800 W/m² |
|
Module Resolution |
Số pixel trên một module LED. |
160 × 80 px |
|
Cabinet Resolution |
Số pixel trên một cabinet LED. |
320 × 160 px |
|
Physical Resolution |
Độ phân giải pixel thực tế của toàn bộ màn hình LED. |
2.880 × 1.440 px |
|
Input Resolution |
Độ phân giải tín hiệu hình ảnh mà controller có thể nhận vào. |
4K × 2K @ 60Hz |
|
Output Resolution |
Độ phân giải tín hiệu mà controller xuất đến hệ thống LED. |
2.880 × 1.440 px |
6 khái niệm quan trọng nhất cần nhớ
P – Pixel Pitch: Pixel cách nhau bao xa?
Resolution: Có bao nhiêu pixel?
Scan: LED được quét như thế nào?
Refresh Rate: Hình ảnh được làm mới bao nhiêu lần/giây?
Grayscale: Mỗi màu có bao nhiêu mức sáng?
Brightness: Màn hình sáng đến mức nào?