QUY ƯỚC CHẤM ĐIỂM
- Đạt: ghi ✓ và chấm đủ điểm.
- Không đạt: ghi ✗ và chấm 0 điểm hoặc điểm thực tế nếu tiêu chí có thể đánh giá theo mức độ.
- N/A: không áp dụng, ghi rõ lý do.
- Tổng điểm tối đa: 100 điểm.
Xếp loại đề xuất:
- 90–100 điểm: ⭐ Rất tốt – Có thể ưu tiên nhập hàng
- 80–89 điểm: ✅ Tốt – Có thể nhập, cần kiểm soát một số điểm
- 70–79 điểm: ⚠️ Khá – Cần yêu cầu nhà cung cấp cải thiện
- <70 điểm: ❌ Không khuyến nghị nhập nếu chưa khắc phục
I. KIỂM TRA 10 TIÊU CHÍ
Tổng: 30 điểm
|
STT |
Tiêu chí kiểm tra |
Nội dung cần kiểm tra |
Đạt |
Không đạt |
Điểm tối đa |
Điểm thực tế |
Ghi chú |
|
1 |
Đúng model P3.91 Outdoor |
Model, pitch, loại cabinet đúng báo giá/hợp đồng |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
2 |
Đúng kích thước cabinet |
Kích thước, trọng lượng, kết cấu đúng catalogue |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
3 |
Đúng cấu hình LED |
LED, IC, scan, module, receiving card đúng cam kết |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
4 |
Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ |
Datasheet, catalogue, test report, chứng nhận liên quan |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
5 |
Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng |
Nhà máy, xuất xứ, mã hàng, serial/batch rõ ràng |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
6 |
Chính sách bảo hành |
Thời hạn, điều kiện và phạm vi bảo hành rõ ràng |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
7 |
Chính sách linh kiện thay thế |
Có module, nguồn, receiving card, phụ kiện thay thế |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
8 |
Khả năng cung ứng ổn định |
Có khả năng cung cấp đúng số lượng và thời gian |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
9 |
Khả năng hỗ trợ kỹ thuật |
Có tài liệu, phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
10 |
Giá trị tổng thể |
Giá phù hợp với chất lượng, cấu hình và dịch vụ |
☐ |
☐ |
3 |
Tổng: …… / 30 điểm
Các câu hỏi Quý khách hàng nên hỏi với nhà cung cấp
☐ Hàng mới 100% hay hàng đã qua sử dụng?
☐ Năm sản xuất?
☐ Model chính xác?
☐ Hãng LED/chip LED?
☐ Hãng IC Driver?
☐ Scan bao nhiêu?
☐ Refresh Rate thực tế?
☐ Độ sáng thực tế?
☐ IP mặt trước/mặt sau?
☐ Cabinet có dùng cho Rental/Event không?
☐ Thời gian bảo hành?
☐ Có linh kiện thay thế không?
☐ Thời gian cung cấp linh kiện thay thế?
☐ Có thể kiểm tra mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn không?
II. KỸ THUẬT – KIỂM TRA 10 TIÊU CHÍ
Tổng: 40 điểm
|
STT |
Tiêu chí kiểm tra |
Nội dung cần kiểm tra |
Đạt |
Không đạt |
Điểm tối đa |
Điểm thực tế |
Ghi chú |
|
11 |
Pixel Pitch |
Đo/kiểm tra khoảng cách pixel thực tế ~3.91 mm |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
12 |
Độ đồng đều LED |
RGB đồng đều, không lệch màu giữa các module |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
13 |
Độ sáng |
Kiểm tra độ sáng thực tế và độ ổn định |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
14 |
Grayscale |
Kiểm tra chuyển sắc, vùng tối, vùng sáng |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
15 |
Refresh Rate |
Kiểm tra bằng camera/thiết bị đo, ưu tiên refresh cao |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
16 |
Scan & IC Driver |
Đúng cấu hình, hoạt động ổn định, không ghosting |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
17 |
Cabinet |
Khung chắc chắn, phẳng, khóa nhanh, ghép chính xác |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
18 |
Hệ thống nguồn |
Nguồn ổn định, phân tải hợp lý, không quá nhiệt |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
19 |
Tín hiệu & receiving card |
Nhận tín hiệu ổn định, không mất tín hiệu, không lỗi cascade |
☐ |
☐ |
4 |
||
|
20 |
Khả năng tháo/lắp |
Lắp ráp nhanh, thao tác thuận tiện, phù hợp Rental/Event |
☐ |
☐ |
4 |
Tổng: …… / 40 điểm
III. QC – KIỂM TRA THỰC TẾ
Tổng: 30 điểm
|
STT |
Tiêu chí kiểm tra |
Phương pháp kiểm tra |
Đạt |
Không đạt |
Điểm tối đa |
Điểm thực tế |
Ghi chú |
|
21 |
Kiểm tra Full Red |
Chạy màn hình Full Red, quan sát đồng màu |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
22 |
Kiểm tra Full Green |
Chạy Full Green, kiểm tra lệch màu/điểm chết |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
23 |
Kiểm tra Full Blue |
Chạy Full Blue, kiểm tra độ đồng đều |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
24 |
Kiểm tra Full White |
Kiểm tra độ sáng, nhiệt độ, độ đồng đều |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
25 |
Kiểm tra Black |
Kiểm tra điểm sáng bất thường/pixel lỗi |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
26 |
Kiểm tra Gradient |
Kiểm tra grayscale và chuyển sắc |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
27 |
Kiểm tra video |
Chạy video chuyển động nhanh, kiểm tra ghosting |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
28 |
Kiểm tra bằng camera |
Quay bằng điện thoại/camera, kiểm tra flicker/sọc |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
29 |
Kiểm tra chống nước |
Kiểm tra gioăng, connector, cấu trúc thoát nước/IP |
☐ |
☐ |
3 |
||
|
30 |
Burn-in thực tế |
Chạy liên tục, kiểm tra nhiệt, lỗi điểm ảnh và ổn định |
☐ |
☐ |
3 |
Tổng QC: …… / 30 điểm
KẾT QUẢ
☐ A – Rất tốt: 90–100 điểm
☐ B – Tốt: 80–89 điểm
☐ C – Khá: 70–79 điểm
☐ D – Không đạt: <70 điểm
IV. KẾT LUẬN QUAN TRỌNG
LED123 khuyến nghị quý khách không đánh giá LED P3.91 Outdoor chỉ bằng giá/m².
Một sản phẩm phù hợp cho LED sự kiện/Rental phải được đánh giá đồng thời:
**Hình ảnh đẹp
- Độ đồng đều cao
- Refresh Rate cao
- Cabinet chắc chắn
- Tháo/lắp nhanh
- Chống nước tốt
- Nguồn ổn định
- Tín hiệu ổn định
- Dễ bảo trì
- Linh kiện thay thế sẵn có**
LED123, nhà phân phối chuyên nghiệp LED sự kiện/Rental với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cung cấp các tùy chọn theo yêu cầu của khách hàng từ:
- Led lưới trong suốt,
- Led cong,
- Led vuông góc
- Led dẻo
- Led sử dụng hub
- Bảo hành dài hạn,
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
- Linh kiện chuẩn
- Phụ kiện dự phòng đầy đủ