30 TIÊU CHÍ KIỂM TRA LED SỰ KIỆN P3.91 OUTDOOR

Hiên nay, LED sự kiện cho thuê dần trở thành phố biến, tuy nhiên giữa "ma trận" các loại led khác nhau thì khách hàng không phải lúc nào cũng có thể nhận biết led tốt, xứng đáng đồng tiền bỏ ra. Bài viết dưới đây LED123 HƯỚNG DẪN CHECKLIST 30 TIÊU CHÍ KIỂM TRA LED SỰ KIỆN P3.91 OUTDOOR
Mục lục

QUY ƯỚC CHẤM ĐIỂM

  • Đạt: ghi và chấm đủ điểm.
  • Không đạt: ghi và chấm 0 điểm hoặc điểm thực tế nếu tiêu chí có thể đánh giá theo mức độ.
  • N/A: không áp dụng, ghi rõ lý do.
  • Tổng điểm tối đa: 100 điểm.

Xếp loại đề xuất:

  • 90–100 điểm: Rất tốt – Có thể ưu tiên nhập hàng
  • 80–89 điểm: Tốt – Có thể nhập, cần kiểm soát một số điểm
  • 70–79 điểm: ⚠️ Khá – Cần yêu cầu nhà cung cấp cải thiện
  • <70 điểm: Không khuyến nghị nhập nếu chưa khắc phục

I. KIỂM TRA 10 TIÊU CHÍ

Tổng: 30 điểm

STT

Tiêu chí kiểm tra

Nội dung cần kiểm tra

Đạt

Không đạt

Điểm tối đa

Điểm thực tế

Ghi chú

1

Đúng model P3.91 Outdoor

Model, pitch, loại cabinet đúng báo giá/hợp đồng

3

   

2

Đúng kích thước cabinet

Kích thước, trọng lượng, kết cấu đúng catalogue

3

   

3

Đúng cấu hình LED

LED, IC, scan, module, receiving card đúng cam kết

3

   

4

Hồ sơ kỹ thuật đầy đủ

Datasheet, catalogue, test report, chứng nhận liên quan

3

   

5

Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng

Nhà máy, xuất xứ, mã hàng, serial/batch rõ ràng

3

   

6

Chính sách bảo hành

Thời hạn, điều kiện và phạm vi bảo hành rõ ràng

3

   

7

Chính sách linh kiện thay thế

Có module, nguồn, receiving card, phụ kiện thay thế

3

   

8

Khả năng cung ứng ổn định

Có khả năng cung cấp đúng số lượng và thời gian

3

   

9

Khả năng hỗ trợ kỹ thuật

Có tài liệu, phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật

3

   

10

Giá trị tổng thể

Giá phù hợp với chất lượng, cấu hình và dịch vụ

3

   

Tổng: …… / 30 điểm

Các câu hỏi Quý khách hàng nên hỏi với nhà cung cấp

Hàng mới 100% hay hàng đã qua sử dụng?
Năm sản xuất?
Model chính xác?
Hãng LED/chip LED?
Hãng IC Driver?
Scan bao nhiêu?
Refresh Rate thực tế?
Độ sáng thực tế?
IP mặt trước/mặt sau?
Cabinet có dùng cho Rental/Event không?
Thời gian bảo hành?
Có linh kiện thay thế không?
Thời gian cung cấp linh kiện thay thế?
Có thể kiểm tra mẫu trước khi đặt hàng số lượng lớn không?

II. KỸ THUẬT – KIỂM TRA 10 TIÊU CHÍ

Tổng: 40 điểm

STT

Tiêu chí kiểm tra

Nội dung cần kiểm tra

Đạt

Không đạt

Điểm tối đa

Điểm thực tế

Ghi chú

11

Pixel Pitch

Đo/kiểm tra khoảng cách pixel thực tế ~3.91 mm

4

   

12

Độ đồng đều LED

RGB đồng đều, không lệch màu giữa các module

4

   

13

Độ sáng

Kiểm tra độ sáng thực tế và độ ổn định

4

   

14

Grayscale

Kiểm tra chuyển sắc, vùng tối, vùng sáng

4

   

15

Refresh Rate

Kiểm tra bằng camera/thiết bị đo, ưu tiên refresh cao

4

   

16

Scan & IC Driver

Đúng cấu hình, hoạt động ổn định, không ghosting

4

   

17

Cabinet

Khung chắc chắn, phẳng, khóa nhanh, ghép chính xác

4

   

18

Hệ thống nguồn

Nguồn ổn định, phân tải hợp lý, không quá nhiệt

4

   

19

Tín hiệu & receiving card

Nhận tín hiệu ổn định, không mất tín hiệu, không lỗi cascade

4

   

20

Khả năng tháo/lắp

Lắp ráp nhanh, thao tác thuận tiện, phù hợp Rental/Event

4

   

Tổng: …… / 40 điểm

III. QC – KIỂM TRA THỰC TẾ

Tổng: 30 điểm

STT

Tiêu chí kiểm tra

Phương pháp kiểm tra

Đạt

Không đạt

Điểm tối đa

Điểm thực tế

Ghi chú

21

Kiểm tra Full Red

Chạy màn hình Full Red, quan sát đồng màu

3

   

22

Kiểm tra Full Green

Chạy Full Green, kiểm tra lệch màu/điểm chết

3

   

23

Kiểm tra Full Blue

Chạy Full Blue, kiểm tra độ đồng đều

3

   

24

Kiểm tra Full White

Kiểm tra độ sáng, nhiệt độ, độ đồng đều

3

   

25

Kiểm tra Black

Kiểm tra điểm sáng bất thường/pixel lỗi

3

   

26

Kiểm tra Gradient

Kiểm tra grayscale và chuyển sắc

3

   

27

Kiểm tra video

Chạy video chuyển động nhanh, kiểm tra ghosting

3

   

28

Kiểm tra bằng camera

Quay bằng điện thoại/camera, kiểm tra flicker/sọc

3

   

29

Kiểm tra chống nước

Kiểm tra gioăng, connector, cấu trúc thoát nước/IP

3

   

30

Burn-in thực tế

Chạy liên tục, kiểm tra nhiệt, lỗi điểm ảnh và ổn định

3

   

Tổng QC: …… / 30 điểm

KẾT QUẢ

A – Rất tốt: 90–100 điểm
B – Tốt: 80–89 điểm
C – Khá: 70–79 điểm
D – Không đạt: <70 điểm

IV. KẾT LUẬN QUAN TRỌNG

LED123 khuyến nghị quý khách không đánh giá LED P3.91 Outdoor chỉ bằng giá/m².

Một sản phẩm phù hợp cho LED sự kiện/Rental phải được đánh giá đồng thời:

**Hình ảnh đẹp

  • Độ đồng đều cao
  • Refresh Rate cao
  • Cabinet chắc chắn
  • Tháo/lắp nhanh
  • Chống nước tốt
  • Nguồn ổn định
  • Tín hiệu ổn định
  • Dễ bảo trì
  • Linh kiện thay thế sẵn có**

LED123, nhà phân phối chuyên nghiệp LED sự kiện/Rental với nhiều  năm kinh nghiệm, chúng tôi cung cấp các tùy  chọn theo yêu cầu  của khách hàng từ:

  • Led lưới trong suốt,
  • Led cong,
  • Led vuông góc
  • Led dẻo
  • Led sử dụng hub
  • Bảo hành dài hạn,
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
  • Linh kiện chuẩn
  • Phụ kiện dự phòng đầy đủ