Màn hình LED P2.5 trong nhà có mức giá tham khảo 13.850.000 VNĐ/m² theo cấu hình được đề xuất. Đây là dòng màn hình phù hợp với nhiều không gian trong nhà như phòng họp, showroom, nhà hàng, sân khấu và hội trường.
Khách hàng có thể tham khảo bảng cấu hình và phương án dưới đây để ước tính ngân sách đầu tư màn hình LED P2.5 trước khi yêu cầu báo giá theo công trình.
Báo giá màn hình LED P2.5 Indoor
CẤU TRÚC 1 M² MÀN HÌNH LED HOÀN THIỆN
| STT | Nội dung | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 1 | P2.5 INDOOR | Tấm | 20 |
| 2 | Bộ đổi nguồn 5V40A | Chiếc | 4 |
| 3 | Bộ xử lý/tính theo m² | Bộ | 1 |
| 4 | Card nhận tín hiệu | Chiếc | 3 |
| 5 | Linh phụ kiện đi kèm | Gói | 3 |
| 6 | Thi công trọn gói, setup cấu hình, hướng dẫn sử dụng, bàn giao công nghệ | M2 | 1 |
| 7 | Khung sắt + Alu | M2 | 1 |
| 8 | Tủ điện dùng cho màn hình lớn | Hệ thống | 1 |
Phương án màn hình P2.5 tham khảo
Một phương án được sử dụng để tham khảo có kích thước W3840 × H1920 mm, tương đương khoảng 7,37 m².
- Loại màn hình: P2.5 Indoor
- Kích thước: W3840 × H1920 mm
- Đơn giá tham khảo: 13.850.000 VNĐ/m²
- Diện tích: 7,37 m²
- Giá trị dự kiến: 94.704.500 VNĐ*
* Số liệu cần kiểm tra lại: với đơn giá 13.850.000 VNĐ/m² và diện tích 7,37 m², phép tính tương ứng là 102.074.500 VNĐ. Vui lòng xác nhận lại đơn giá hoặc giá trị dự kiến trước khi đưa lên website.
Màn hình LED P2.5 trong nhà giá bao nhiêu?
Theo bảng giá tham khảo, màn hình LED P2.5 Indoor có đơn giá 13.850.000 VNĐ/m².
Tổng chi phí của một hệ thống hoàn thiện sẽ phụ thuộc vào diện tích màn hình cũng như phương án cấu hình và thi công. Vì vậy, mức giá trên phù hợp để tham khảo ngân sách ban đầu, chưa nên xem là giá cố định cho mọi công trình.
Nếu đã xác định được kích thước màn hình, khách hàng có thể gửi thông tin cho LED123 để được tính toán theo diện tích thực tế.
Cấu hình báo giá P2.5 gồm những gì?
Báo giá tham khảo được xây dựng theo một hệ thống màn hình LED hoàn thiện, thay vì chỉ tính riêng module LED. Toàn bộ các hạng mục trong cấu hình được thể hiện trực tiếp trong bảng phía trên, từ module, nguồn, thiết bị điều khiển đến kết cấu, tủ điện và thi công.
Tùy kích thước và yêu cầu của từng dự án, cấu hình thực tế có thể được điều chỉnh.

Tham khảo thêm về màn hình LED P2.5
Nếu bạn đang tìm hiểu sâu hơn về thông số kỹ thuật, cấu tạo, ưu điểm, ứng dụng và cách lựa chọn màn hình LED P2.5, hãy xem thêm bài:
→ Màn hình LED P2.5
Bài viết này tập trung vào giá và cấu hình tham khảo, trong khi bài sản phẩm cung cấp thông tin chi tiết hơn về dòng màn hình P2.5.
Nhận báo giá màn hình LED P2.5 theo kích thước thực tế
Mỗi công trình có diện tích, vị trí và điều kiện lắp đặt khác nhau nên chi phí thực tế có thể thay đổi so với mức giá tham khảo trên website.
Khách hàng chỉ cần cung cấp chiều rộng × chiều cao màn hình dự kiến, LED123 có thể tư vấn phương án phù hợp và gửi báo giá chi tiết.
Liên hệ LED123 để nhận báo giá màn hình LED P2.5 trong nhà theo công trình.