Báo giá màn hình LED P2.5 phòng họp - 3,2m x 1,92m
Báo giá Màn hình LED P2.5 phòng họp kích thước 3200 mm x 1920mm!
Màn hình LED P2.5 Indoor sử dụng module LED có khoảng cách điểm ảnh khoảng 2,5 mm, được thiết kế cho môi trường trong nhà.
Bảo hành chính hãng
Bảo hành lên tới 5 năm
Giao hàng toàn quốc
Nhanh chóng, đúng thời gian đã cam kết
Luôn cập nhật công nghệ mới
Đáp ứng xu hướng chuyển đổi số của doanh nghiệp
Hotline hỗ trợ 24/7
09.666.13.666/ 0912.883 123
Báo giá màn hình LED P2.5 phòng họp - 3,2m x 1,92m
Màn hình có thể được sử dụng làm màn hình hiển thị trung tâm trong:
- Phòng họp doanh nghiệp.
- Phòng họp cơ quan.
- Hội trường.
- Phòng hội nghị.
- Phòng đào tạo.
- Phòng điều hành.
- Trung tâm điều hành.
- Phòng họp trực tuyến.
- Không gian tổ chức hội thảo.
Theo phương án trong báo giá, màn hình được lắp định vị vào tường, giúp đảm bảo tính thẩm mỹ chung của phòng họp.
3. Kích thước màn hình LED P2.5 3,2 × 1,92 m
Phương án tham khảo trong báo giá sử dụng màn hình:
Chiều rộng: 3,2 m
Chiều cao: 1,92 m
Diện tích: 6,144 m²
Đây là kích thước phù hợp để bố trí tại khu vực trung tâm của phòng họp, giúp người tham dự ở nhiều vị trí có thể theo dõi nội dung trình chiếu.
Màn hình có thể sử dụng để trình chiếu:
- Nội dung cuộc họp.
- Báo cáo doanh nghiệp.
- Bảng biểu và số liệu.
- PowerPoint.
- Hình ảnh.
- Video.
- Nội dung đào tạo.
- Nội dung hội nghị trực tuyến.
4. Cấu hình màn hình LED P2.5
Theo bảng danh mục hàng hóa đi kèm báo giá, hệ thống màn hình LED P2.5 bao gồm các thành phần chính sau:
Module LED P2.5
- Model: P2.5 - T.H2.S.L3.H1.K00
- Kích thước module: 320 × 160 mm
- Số lượng: 120 tấm
- Thương hiệu: LED-3S
- Xuất xứ: Trung Quốc
Card nhận tín hiệu
- Model: NV7512
- Số lượng: 10 chiếc
- Thương hiệu: Novastar
- Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ nguồn màn hình
- Model: N200V5-B
- Điện áp: 5V
- Số lượng: 15 chiếc
- Thương hiệu: G-Energy
- Xuất xứ: Trung Quốc
Bộ xử lý hình ảnh
- Model: VC1
- Số lượng: 01 bộ
- Thương hiệu: Novastar
- Xuất xứ: Trung Quốc
5. Bộ xử lý hình ảnh và khả năng trình chiếu
Hệ thống màn hình LED P2.5 trong phương án này sử dụng bộ xử lý hình ảnh Novastar VC1.
Hệ thống được thiết kế để hỗ trợ các tín hiệu trình chiếu như:
- HDMI.
- DVI.
- Phát video trực tiếp từ USB bên ngoài mà không cần máy tính.
Đây là một điểm thuận tiện khi sử dụng màn hình trong phòng họp, bởi trong một số trường hợp người dùng có thể phát nội dung trực tiếp từ thiết bị lưu trữ USB.
6. Máy tính trình chiếu cho màn hình LED P2.5
Trong trường hợp sử dụng máy tính hoặc laptop để trình chiếu, báo giá khuyến nghị:
- CPU Core i5 trở lên.
- RAM từ 4 GB trở lên.
- Có cổng xuất hình HDMI 1.3 hoặc HDMI 1.4.
Cấu hình này được đưa ra nhằm đảm bảo khả năng xuất tín hiệu phù hợp với nhu cầu trình chiếu trên màn hình LED.
7. Thiết kế màn hình LED phù hợp phòng họp
Không gian phòng họp yêu cầu màn hình không chỉ có chất lượng hiển thị tốt mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ.
Theo phương án của LED123, màn hình được định vị vào tường để tạo sự đồng bộ với không gian phòng họp.
LED123 cũng thiết kế sẵn các form mẫu background theo những chủ đề phù hợp với màn hình, đảm bảo nội dung được thiết kế theo đúng độ phân giải của màn hình LED.
Khách hàng được hướng dẫn sử dụng và vận hành màn hình để có thể chủ động khai thác hệ thống sau khi bàn giao.
8. Hệ thống điện màn hình LED P2.5
Bên cạnh module LED và hệ thống điều khiển, phương án còn bao gồm hệ thống điện phục vụ vận hành màn hình.
Các thành phần gồm:
- Aptomat 3 pha 32A.
- Khởi động từ.
- Dây điện 3 × 2.5 mm.
- Dây điện 1 × 2.5 mm.
Hệ thống điện được triển khai đồng bộ với màn hình và kết cấu lắp đặt trong quá trình thi công.
9. Khung màn hình LED P2.5
Để đảm bảo màn hình được cố định chắc chắn và có tính thẩm mỹ, phương án sử dụng:
- Khung sắt hộp mạ kẽm 40 × 40 mm.
- Sắt hộp mạ kẽm 20 × 40 mm.
- Ốp viền Alu các cạnh màn hình.
Phần khung và ốp viền được thực hiện theo điều kiện thực tế của công trình.
10. Phụ kiện đi kèm màn hình LED
Gói phụ kiện trong báo giá bao gồm:
- Cáp 16 Pin dài 30 cm.
- Cáp 16 Pin dài 40 cm.
- Cáp 16 Pin dài 50 cm.
- Cáp 16 Pin dài 60 cm.
- Cáp tín hiệu Cat5e.
- Cáp tín hiệu Cat6.
- Ke.
- Keo Tibon.
- Dây thít.
- Vít dù.
- Các phụ kiện khác phục vụ thi công.
11. Thi công và lắp đặt màn hình LED phòng họp
Gói thi công trong phương án bao gồm:
Vận chuyển → Lắp đặt → Cài đặt → Hướng dẫn vận hành
Các hạng mục được thực hiện đồng bộ nhằm bàn giao một hệ thống màn hình LED có thể đưa vào sử dụng sau khi hoàn thiện.
12. Gói Spare Part – linh kiện dự phòng
Một điểm đáng chú ý trong cấu hình là gói sản phẩm Spare Part đi kèm hệ thống.
Gói linh kiện dự phòng gồm:
- Module LED.
- Nguồn điện 5V.
- Card nhận.
- Cáp tín hiệu 16 PIN.
- Cáp tín hiệu Cat5e.
Việc có sẵn linh kiện dự phòng giúp thuận tiện hơn khi cần thay thế các bộ phận trong quá trình vận hành và bảo trì màn hình.
13. Màn hình LED P2.5 phù hợp với những phòng họp nào?
Màn hình LED P2.5 có thể được lựa chọn cho nhiều không gian trong nhà như:
Phòng họp doanh nghiệp
Dùng để trình chiếu báo cáo, biểu đồ, hình ảnh, video và nội dung cuộc họp.
Phòng họp cơ quan
Phù hợp với phòng họp cần màn hình kích thước lớn, hiển thị rõ nội dung cho nhiều vị trí ngồi.
Hội trường
Có thể sử dụng làm màn hình trung tâm phục vụ hội nghị, hội thảo và các chương trình nội bộ.
Phòng đào tạo
Màn hình kích thước lớn hỗ trợ hiển thị nội dung đào tạo, tài liệu và video.
Phòng họp trực tuyến
Có thể kết hợp với hệ thống camera, micro, máy tính và thiết bị hội nghị trực tuyến tùy theo yêu cầu của công trình.
14. Giá màn hình LED P2.5 phòng họp bao gồm những gì?
Theo cấu hình báo giá, hệ thống không chỉ bao gồm các module LED mà còn có:
Module LED P2.5
- Card nhận Novastar NV7512
- Nguồn 5V
- Bộ xử lý hình ảnh Novastar VC1
- Hệ thống điện
- Khung sắt mạ kẽm
- Ốp viền Alu
- Cáp tín hiệu và phụ kiện
- Thi công lắp đặt
- Cài đặt
- Hướng dẫn vận hành
- Gói linh kiện Spare Part
Các thành phần trên được thể hiện trong bảng danh mục hàng hóa của báo giá P2.5.
15. Tại sao giá màn hình LED phòng họp có thể khác nhau?
Khách hàng thường tìm kiếm “màn hình LED phòng họp giá bao nhiêu?”, tuy nhiên không có một mức giá cố định cho tất cả công trình.
Chi phí phụ thuộc vào:
- Loại LED: P1.25, P1.53, P1.86, P2, P2.5...
- Kích thước màn hình.
- Diện tích hiển thị.
- Độ phân giải.
- Card nhận.
- Bộ xử lý hình ảnh.
- Nguồn điện.
- Khung kết cấu.
- Phụ kiện.
- Điều kiện thi công.
- Yêu cầu trình chiếu.
- Hệ thống họp trực tuyến nếu có.
Vì vậy, giá 13.500.000 đồng/m² trong bài viết này nên được hiểu là giá tham khảo của cấu hình màn hình LED P2.5 cụ thể, không phải giá cố định áp dụng cho mọi công trình.
16. LED123 cung cấp màn hình LED phòng họp P2.5
LED123 cung cấp giải pháp tổng thể cho màn hình LED phòng họp, từ tư vấn cấu hình đến thi công hoàn thiện.
Quy trình có thể bao gồm:
Tiếp nhận nhu cầu → Tư vấn P1.25/P1.53/P1.86/P2/P2.5 → Khảo sát → Thiết kế → Báo giá → Sản xuất/chuẩn bị thiết bị → Lắp đặt → Cấu hình → Hướng dẫn vận hành → Bảo hành
Khách hàng nên cung cấp kích thước phòng họp hoặc hình ảnh hiện trạng để LED123 có thể tư vấn kích thước màn hình phù hợp.
17. Tham khảo báo giá màn hình LED P2.5
Với phương án màn hình LED P2.5 Indoor Full Color 3,2 × 1,92 m,
Giá tham khảo: 82.944.000 đồng (Chưa bao gồm VAT)
VAT 8%: 6.635.520 đồng
Tổng cộng: 89.579.520 đồng
Đây là mức giá tham khảo theo đúng bảng báo giá P2.5 được cung cấp, với diện tích 6,144 m².
18. Liên hệ báo giá màn hình LED phòng họp P2.5
Nếu Quý khách đang tìm kiếm:
- Màn hình LED phòng họp P2.5
- Giá màn hình LED P2.5
- Báo giá màn hình LED phòng họp
- Màn hình LED P2.5 Indoor
- Màn hình LED hội trường P2.5
- Màn hình LED phòng họp doanh nghiệp
- Màn hình LED phòng họp trực tuyến
- Màn hình LED hội nghị
Hãy liên hệ LED123 để được tư vấn cấu hình và báo giá theo kích thước thực tế.
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM NGÂN VIỆT NAM
Văn phòng: Kim Ngân Building, Số 2 ngõ 2 Đại lộ Thăng Long, P. Từ Liêm, Hà NộiWebsite: led123.vn – manhinhled123.vn - novastar.com.vn – pixelhue.vn – magnimage.vn
Email: bahung@led123.vn – led123.vn@gmail.com
Tel/Zalo: 0912.883.123 – 09666.13666
| STT | THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÀN HÌNH LED P2.5 | ||||||
| 1 | Kích thước toàn màn hình (mm) | Rộng | 3200 |
|
|||
| Cao | 1920 | ||||||
| 2 | Diện tích toàn màn hình (m²) | 6,14 | |||||
| 3 | Kích thước toàn màn hình (inch) | 149 | |||||
| 4 | Độ phân giải toàn màn hình (pixel) | Rộng | 1280 | ||||
| Cao | 768 | ||||||
| 5 | Kích thước MODULE (mm) | Rộng | 320 | ||||
| Cao | 160 | ||||||
| 6 | Độ phân giải MODULE (pixel) | Rộng | 128 | ||||
| Cao | 64 | ||||||
| 7 | Kiểu bóng Led | SMD | 2121 | 19 | Tốc độ làm tươi (Hz/ giây) | ≥ 3840 | |
| 8 | Cấu tạo mắt Led | 3 IN 1 | 1R1G1B | 20 | Tốc độ khung hình (Fame/ giây) | 60 | |
| 9 | Mật độ điểm ảnh (pixel/m²) | 160.000 | 21 | Tỷ lệ điểm ảnh cho phép không điều khiển được | ≤3/10.000 | ||
| 10 | Khoảng cách nhìn tối ưu | Ngang | 140⁰ (± 10⁰) | ||||
| Dọc | 120⁰ (± 10⁰) | Khi xuất kho | 0 | ||||
| 11 | Môi trường sử dụng | Trong nhà | 22 | Tuổi thọ bóng led (giờ) | 100.000 | ||
| 12 | Khối lượng MODULE (kg) | 0,36 | 23 | Điện áp hệ thống đầu vào (V) | 200 - 230VAC, 50-60/ Hz | ||
| 13 | Công suất trung bình (W/m²) | 340 | 24 | Nhiệt độ làm việc | -20⁰C ~ 55⁰C | ||
| 14 | Công suất lớn nhất (W/m²) | 680 | 25 | Độ ẩm môi trường | 15% ~ 95% | ||
| 15 | Độ sáng màn hình (cd/m²) | ≥ 800 | 26 | Chỉ số/ cấp độ bảo vệ | IP31 | ||
| 16 | Số màu hiển thị | Tối thiểu | ≥16.777.216 | 27 | Mức xám - Gray scale | 8 - 12 BIT | |
| 28 | Phương thức điều khiển | 1/32 Scan | |||||
| 17 | Khoảng cách điều khiển | CAT6 | ≤ 100m | 29 | Điều khiển hệ thống | Đồng hộ | |
| Cáp quang | ≤ 800m | 30 | Hệ điều hành | Windows | |||
| 18 | Chuẩn tín hiệu đầu vào | Tương thích các chuẩn HDMI, DVI, VGA…thông qua ngõ giao tiếp đầu vào từ bộ xử lý hình ảnh | 31 | Độ phẳng | Dung sai của bóng pixel ≤0.3mm | ||
| Dung sai của module ≤0.5mm | |||||||
Nội dung hướng dẫn lắp đặt đang cập nhật...
Đánh giá của bạn
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
